An-Nisa · 13/176
Bản Dịch Phiên Âm — Surah An-Nisa
تِلْكَ حُدُودُ اللَّهِ ۚ وَمَن يُطِعِ اللَّهَ وَرَسُولَهُ يُدْخِلْهُ جَنَّاتٍ تَجْرِي مِن تَحْتِهَا الْأَنْهَارُ خَالِدِينَ فِيهَا ۚ وَذَٰلِكَ الْفَوْزُ الْعَظِيمُ ۝١٣
Tilka hudoodul laah; wa mai yuti`il laaha wa Rasoolahoo yudkhilhu Jannaatin tajree min tahtihal anhaaru khaalideena feehaa; wa zaalikal fawzul `azeem
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Đó là giới luật của Allah. Người nào tuân lệnh Allah và Thiên Sứ (Muhammad) của Ngài thì y sẽ được thu nhận vào những Ngôi Vườn Thiên Đàng bên dưới có các dòng sông chảy, họ sẽ ở trong đó mãi mãi, và đó là một thành tựu vĩ đại.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

1) Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:

  • تِلْكَ (Tilka): "Đó là" – dùng để chỉ những điều đã được đề cập trước đó.
  • حُدُودُ اللَّهِ (Hudūdullāh): "Các giới hạn của Allah" – nghĩa là những luật lệ và quy định mà Allah đã ấn định, giống như những ranh giới không được vượt qua.
  • يُطِعِ (Yuti'): "Ai tuân phục, vâng lời".
  • يُدْخِلْهُ (Yudkhilhu): "Ngài sẽ đưa người đó vào".
  • جَنَّاتٍ (Jannāt): "Những ngôi vườn" – chỉ Thiên Đàng, nơi có cây cối rậm rạp và cung điện nguy nga.
  • تَجْرِي مِن تَحْتِهَا الْأَنْهَارُ (Tajrī min taḥtihal-anhār): "Có các dòng sông chảy bên dưới" – mô tả cảnh đẹp của Thiên Đàng với những dòng sông nước ngọt chảy dưới các tòa lâu đài và cây cối.
  • خَالِدِينَ (Khālidīn): "Sống đời đời, bất diệt" – ở mãi trong đó, không bao giờ ra khỏi.
  • الْفَوْزُ الْعَظِيمُ (Al-fawzul-'aẓīm): "Thành tựu vĩ đại" – thắng lợi lớn lao, thành công tối thượng không gì sánh bằng.

2) Giải thích ý nghĩa câu Kinh:

Những quy định và luật lệ mà Allah đã ban hành liên quan đến việc chăm sóc trẻ mồ côi, phụ nữ, quyền thừa kế và các vấn đề khác – đó chính là những giới hạn và giáo luật của Allah, được Ngài thiết lập để con người tuân theo. Những điều luật này chứng minh rằng chúng đến từ Allah, Đấng Toàn Tri và Sáng Suốt.

Và bất cứ ai vâng lời Allah cùng Sứ Giả của Ngài – bằng cách thực hiện những mệnh lệnh và tránh xa những điều bị cấm – thì Allah sẽ đưa người đó vào những ngôi vườn Thiên Đàng xinh đẹp, nơi có cây cối sum suê và cung điện nguy nga, với những dòng sông nước ngọt lành chảy bên dưới. Họ sẽ ở trong đó mãi mãi, không bao giờ bị đuổi ra hay phải rời đi. Phần thưởng đó chính là thành tựu vĩ đại nhất, là thắng lợi tối thượng mà không có bất kỳ thành công nào trên thế gian này có thể sánh bằng.

3) Những bài học và giá trị khích lệ con người yêu mến Islam và Kinh Qur'an:

  • Câu Kinh cho thấy rằng việc tuân theo Allah và Sứ Giả của Ngài không phải là gánh nặng, mà là con đường dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu. Phần thưởng dành cho người vâng lời là Thiên Đàng – nơi có mọi điều tốt đẹp mà mắt chưa từng thấy, tai chưa từng nghe và lòng người chưa từng nghĩ đến.
  • Những giới hạn của Allah không phải để hạn chế con người một cách vô nghĩa, mà là để bảo vệ và hướng dẫn họ đến điều tốt đẹp nhất. Khi hiểu được điều này, người tín hữu sẽ cảm thấy yêu mến luật lệ của Allah hơn.
  • Lời hứa về sự sống đời đời trong Thiên Đàng là động lực to lớn để con người kiên nhẫn, bền bỉ trong việc thờ phượng và tuân phục. Đây là món quà vô giá mà Allah dành cho những ai tin tưởng và hành động theo đúng chỉ dẫn của Ngài.
  • Câu Kinh khẳng định rằng thành công thật sự không nằm ở tài sản, danh vọng hay thú vui tạm thời trên thế gian, mà nằm ở việc đạt được sự hài lòng của Allah và được vào Thiên Đàng. Điều này khuyến khích con người hướng đến những giá trị cao cả và vĩnh cửu.
  • Cuối cùng, câu Kinh nhắc nhở rằng con đường đến với Islam là con đường của sự vâng lời và tuân phục, và phần thưởng dành cho những ai đi trên con đường đó là vô cùng to lớn – một thành tựu vĩ đại mà không gì có thể sánh bằng. Điều này làm cho trái tim người tín hữu thêm yêu mến Islam và Kinh Qur'an, vì chúng dẫn dắt họ đến hạnh phúc đời đời.


📜 Câu Kinh 11-15 — Surah An-Nisa

11يُوصِيكُمُ اللَّهُ فِي أَوْلَادِكُمْ ۖ لِلذَّكَرِ مِثْلُ حَظِّ الْأُنثَيَيْنِ ۚ فَإِن كُنَّ نِسَاءً فَوْقَ اثْنَتَيْنِ فَلَهُنَّ ثُلُثَا مَا تَرَكَ ۖ وَإِن كَانَتْ وَاحِدَةً فَلَهَا النِّصْفُ ۚ وَلِأَبَوَيْهِ لِكُلِّ وَاحِدٍ مِّنْهُمَا السُّدُسُ مِمَّا تَرَكَ إِن كَانَ لَهُ وَلَدٌ ۚ فَإِن لَّمْ يَكُن لَّهُ وَلَدٌ وَوَرِثَهُ أَبَوَاهُ فَلِأُمِّهِ الثُّلُثُ ۚ فَإِن كَانَ لَهُ إِخْوَةٌ فَلِأُمِّهِ السُّدُسُ ۚ مِن بَعْدِ وَصِيَّةٍ يُوصِي بِهَا أَوْ دَيْنٍ ۗ آبَاؤُكُمْ وَأَبْنَاؤُكُمْ لَا تَدْرُونَ أَيُّهُمْ أَقْرَبُ لَكُمْ نَفْعًا ۚ فَرِيضَةً مِّنَ اللَّهِ ۗ إِنَّ اللَّهَ كَانَ عَلِيمًا حَكِيمًا
Allah quy định cho các ngươi về việc con cái của các ngươi (hưởng gia tài thừa kế) như sau: Con trai hưởng gấp đôi phần của con gái. Trường hợp (người chết bỏ lại con cái) đều là gái, nếu từ hai người trở lên thì tất cả cùng hưởng hai phần ba (2/3) gia tài để lại, còn nếu chỉ có một người duy nhất thì sẽ hưởng một nửa gia tài để lại. Nếu (người chết) có con thì cha mẹ, mỗi người hưởng một phần sáu (1/6) tài sản để lại. Nếu (người chết) không có con thì cha mẹ hưởng toàn bộ gia tài để lại, mẹ hưởng một phần ba (1/3), (còn lại là của cha). Trường hợp (người chết) có anh em thì mẹ của y hưởng một phần sáu (1/6)(8). (Tuy nhiên, việc phân chia này) được thực hiện sau khi đã hoàn tất xong phần di chúc(9) hoặc nợ. Cha mẹ của các ngươi, con cái của các ngươi, các ngươi không hề biết được ai trong số họ mới thật sự hữu ích cho các ngươi (ở trần gian và Đời Sau). (Đó là) luật định từ Allah. Quả thật, Allah là Đấng Hằng Biết, Đấng Chí Minh.
12۞ وَلَكُمْ نِصْفُ مَا تَرَكَ أَزْوَاجُكُمْ إِن لَّمْ يَكُن لَّهُنَّ وَلَدٌ ۚ فَإِن كَانَ لَهُنَّ وَلَدٌ فَلَكُمُ الرُّبُعُ مِمَّا تَرَكْنَ ۚ مِن بَعْدِ وَصِيَّةٍ يُوصِينَ بِهَا أَوْ دَيْنٍ ۚ وَلَهُنَّ الرُّبُعُ مِمَّا تَرَكْتُمْ إِن لَّمْ يَكُن لَّكُمْ وَلَدٌ ۚ فَإِن كَانَ لَكُمْ وَلَدٌ فَلَهُنَّ الثُّمُنُ مِمَّا تَرَكْتُم ۚ مِّن بَعْدِ وَصِيَّةٍ تُوصُونَ بِهَا أَوْ دَيْنٍ ۗ وَإِن كَانَ رَجُلٌ يُورَثُ كَلَالَةً أَوِ امْرَأَةٌ وَلَهُ أَخٌ أَوْ أُخْتٌ فَلِكُلِّ وَاحِدٍ مِّنْهُمَا السُّدُسُ ۚ فَإِن كَانُوا أَكْثَرَ مِن ذَٰلِكَ فَهُمْ شُرَكَاءُ فِي الثُّلُثِ ۚ مِن بَعْدِ وَصِيَّةٍ يُوصَىٰ بِهَا أَوْ دَيْنٍ غَيْرَ مُضَارٍّ ۚ وَصِيَّةً مِّنَ اللَّهِ ۗ وَاللَّهُ عَلِيمٌ حَلِيمٌ
Các ngươi (những người chồng) hưởng một nửa (1/2) gia tài mà các người vợ để lại nếu họ không có con, nếu họ có con thì các ngươi hưởng một phần tư (1/4) gia tài họ để lại; (tuy nhiên, việc phân chia này) được thực hiện sau khi đã hoàn tất xong phần di chúc hoặc nợ. Các bà vợ hưởng một phần tư (1/4) gia tài mà các ngươi để lại nếu các ngươi không có con, nếu các ngươi có con thì họ hưởng một phần tám (1/8) gia tài mà các ngươi để lại; (tuy nhiên, việc phân chia này) được thực hiện sau khi đã hoàn tất xong phần di chúc hoặc nợ. Trường hợp một người đàn ông hoặc một người phụ nữ qua đời (cả hai đều không có con cái lẫn cha mẹ) mà chỉ có một người anh (em) trai và một người chị (em) gái thì mỗi người hưởng một phần sáu (1/6), nếu số lượng anh chị em nhiều hơn (hai người) thì tất cả cùng hưởng chung một phần ba (1/3)(10), (tuy nhiên, việc phân chia này) được thực hiện sau khi đã hoàn tất xong phần di chúc hoặc nợ, miễn sao không gây thiệt thòi cho những người thừa kế. (Đó là) luật định từ Allah. Quả thật, Allah là Đấng Hằng Biết, Đấng Hằng Chịu Đựng.
13تِلْكَ حُدُودُ اللَّهِ ۚ وَمَن يُطِعِ اللَّهَ وَرَسُولَهُ يُدْخِلْهُ جَنَّاتٍ تَجْرِي مِن تَحْتِهَا الْأَنْهَارُ خَالِدِينَ فِيهَا ۚ وَذَٰلِكَ الْفَوْزُ الْعَظِيمُ
Đó là giới luật của Allah. Người nào tuân lệnh Allah và Thiên Sứ (Muhammad) của Ngài thì y sẽ được thu nhận vào những Ngôi Vườn Thiên Đàng bên dưới có các dòng sông chảy, họ sẽ ở trong đó mãi mãi, và đó là một thành tựu vĩ đại.
14وَمَن يَعْصِ اللَّهَ وَرَسُولَهُ وَيَتَعَدَّ حُدُودَهُ يُدْخِلْهُ نَارًا خَالِدًا فِيهَا وَلَهُ عَذَابٌ مُّهِينٌ
Ngược lại, kẻ nào nghịch Allah và Thiên Sứ (Muhammad) của Ngài, vi phạm các giới luật của Ngài thì sẽ bị tống vào Hỏa Ngục, y sẽ ở trong đó mãi mãi và sẽ bị trừng phạt một cách nhục nhã.
15وَاللَّاتِي يَأْتِينَ الْفَاحِشَةَ مِن نِّسَائِكُمْ فَاسْتَشْهِدُوا عَلَيْهِنَّ أَرْبَعَةً مِّنكُمْ ۖ فَإِن شَهِدُوا فَأَمْسِكُوهُنَّ فِي الْبُيُوتِ حَتَّىٰ يَتَوَفَّاهُنَّ الْمَوْتُ أَوْ يَجْعَلَ اللَّهُ لَهُنَّ سَبِيلًا
Những ai trong số phụ nữ của các ngươi làm điều ô uế (thông dâm) thì các ngươi hãy đưa ra bốn nhân chứng để buộc tội họ. Nếu (cả bốn nhân chứng) đều đồng xác nhận thì các ngươi hãy giam họ trong nhà cho đến chết(11) hoặc Allah sẽ mở cho họ một lối thoát khác.
An-NisaMục Lục Kinh Qur'an
176Câu Kinh
MedinanRevelation
13Câu Kinh

Bản Dịch — An-Nisa 13

Surah An-Nisa Câu Kinh 13 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Đó là giới luật của Allah. Người nào tuân lệnh…

Surah Câu Kinh 13/176 — Surah An-Nisa النساء (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nisa Nghe, Surah An-Nisa Bản Dịch, Surah An-Nisa mp3, Surah An-Nisa pdf. Câu Kinh 11–15. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn