Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
1) Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
- أَسْكِنُوهُنَّ (Askinnūhunna): Hãy để họ ở — tức là những người vợ đã ly hôn trong thời gian chờ đợi (Iddah).
- مِنْ حَيْثُ سَكَنتُم (min haythu sakantum): Từ nơi mà các ngươi cư ngụ — nghĩa là chỗ ở tương tự như nơi ở của các ngươi.
- مِنْ وُجْدِكُمْ (min wujdikum): Theo khả năng và mức độ rộng rãi của các ngươi — không bắt buộc vượt quá khả năng.
- وَلَا تُضَارُّوهُنَّ (wa lā tuḍārrūhunna): Và đừng gây tổn hại, đừng làm khổ họ.
- لِتُضَيِّقُوا عَلَيْهِنَّ (li tuḍayyiqū 'alayhinna): Để gây khó khăn, chật vật cho họ — nhằm mục đích ép buộc họ phải ra đi.
- أُولَاتِ حَمْلٍ (ūlāti ḥaml): Những người đang mang thai.
- حَتَّى يَضَعْنَ حَمْلَهُنَّ (ḥattā yaḍa'na ḥamlahunna): Cho đến khi họ sinh con.
- فَآتُوهُنَّ أُجُورَهُنَّ (fa ātūhunna ujūrahunna): Hãy trả cho họ thù lao của họ — tức tiền công cho việc cho con bú.
- وَأْتَمِرُوا بَيْنَكُم بِمَعْرُوفٍ (wa'tamirū baynakum bi ma'rūf): Hãy bàn bạc, thỏa thuận với nhau bằng cách tốt đẹp, tử tế.
- وَإِن تَعَاسَرْتُمْ (wa in ta'āsartum): Nếu các ngươi gặp khó khăn, bất đồng với nhau — không thống nhất được về việc cho bú và thù lao.
- فَسَتُرْضِعُ لَهُ أُخْرَى (fa saturḍi'u lahu ukhrā): Thì một người phụ nữ khác sẽ cho đứa bé bú.
2) Giải thích ý nghĩa câu Kinh:
Allah hướng dẫn những người chồng đã ly hôn vợ mình rằng: hãy để họ ở trong thời gian chờ đợi (Iddah) tại nơi ở tương tự như nơi các ngươi đang ở, phù hợp với khả năng và điều kiện của các ngươi — Allah không bắt ai phải chịu đựng vượt quá sức mình. Đồng thời, tuyệt đối không được gây tổn hại, không được làm khổ họ bằng cách siết chặt chi tiêu, chỗ ở hay bất cứ điều gì khác, nhằm mục đích làm cho cuộc sống của họ trở nên ngột ngạt để buộc họ phải rời đi.
Nếu những người vợ đã ly hôn đang mang thai, thì người chồng phải chu cấp cho họ cho đến khi họ sinh con xong. Khi họ sinh con và đồng ý cho con bú, thì người chồng phải trả thù lao xứng đáng cho việc cho bú đó. Hai bên hãy bàn bạc với nhau một cách tử tế, thiện chí về mức thù lao và thời gian cho bú. Nếu xảy ra bất đồng — người chồng keo kiệt không chịu trả mức thù lao mà người vợ mong muốn, hoặc người vợ không chịu cho bú trừ khi được trả theo ý mình — thì người cha có thể thuê một người phụ nữ khác cho đứa bé bú.
3) Những bài học và giá trị tốt đẹp rút ra từ câu Kinh:
- Islam đề cao công bằng và lòng nhân từ ngay cả trong lúc chia ly: Dù quan hệ vợ chồng đã kết thúc bằng ly hôn, Allah vẫn đặt ra những quy tắc bảo vệ quyền lợi và phẩm giá của người phụ nữ, không để họ bị tổn thương hay bị đối xử bất công.
- Không ai phải chịu đựng vượt quá khả năng: Câu Kinh nhấn mạnh rằng nghĩa vụ chu cấp được tính theo khả năng thực tế của mỗi người — đây là sự nhẹ nhàng và hợp lý trong luật pháp của Allah.
- Bảo vệ quyền lợi của trẻ sơ sinh: Việc nhấn mạnh đến chu cấp cho người mẹ mang thai và thù lao cho việc cho con bú cho thấy Islam đặc biệt quan tâm đến sự an toàn và phát triển của trẻ nhỏ.
- Khuyến khích giải quyết mọi việc bằng thương lượng tốt đẹp: Câu Kinh dạy các bên hãy bàn bạc với nhau bằng "ma'rūf" — sự tử tế, thiện chí — thay vì tranh chấp, căng thẳng.
- Islam luôn mở ra giải pháp thay thế: Khi hai bên không thể thống nhất, Allah không để đứa trẻ bị bỏ mặc, mà cho phép tìm người cho bú khác — cho thấy sự linh hoạt và thực tế của luật Islam.
- Đây là minh chứng cho sự hoàn hảo của Qur'an: Một câu Kinh ngắn gọn nhưng bao quát mọi khía cạnh: chỗ ở, chi tiêu, bảo vệ khỏi tổn hại, quyền của người mẹ, quyền của đứa trẻ, và cách giải quyết bất đồng — tất cả đều thể hiện sự khôn ngoan và lòng thương xót vô biên của Allah dành cho nhân loại.
📜 Câu Kinh 4-8 — Surah At-Talaq
Bản Dịch — At-Talaq 6
Surah At-Talaq Câu Kinh 6 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Các ngươi (hỡi những người chồng) hãy để (những người…Surah Câu Kinh 6/12 — Surah At-Talaq الطلاق (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah At-Talaq Nghe, Surah At-Talaq Bản Dịch, Surah At-Talaq mp3, Surah At-Talaq pdf. Câu Kinh 4–8. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah At-Talaq
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


