Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- الْفَارِقَاتِ: những thứ phân tách, phân biệt rõ ràng.
- فَرْقًا: sự phân tách, phân biệt một cách rõ ràng và dứt khoát.
- Tafsir câu Kinh:
Allah thề bởi các thiên thần mang mặc khải xuống, phân tách rõ ràng giữa chân lý và điều sai trái, giữa điều được phép và điều bị cấm. Các thiên thần ấy mang đến sự phân định dứt khoát, không để lẫn lộn giữa đúng và sai, giúp con người nhận biết con đường ngay thẳng. Lời thề này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt chân lý với điều sai trái, và khẳng định rằng những gì Allah hứa về Ngày Phán Xét chắc chắn sẽ xảy ra.
- Những bài học hữu ích:
- Câu Kinh cho thấy Allah quan tâm đến việc hướng dẫn con người phân biệt đúng sai, điều này khuyến khích chúng ta tìm hiểu và yêu mến Kinh Qur'an.
- Việc Allah thề bởi các thiên thần mang sự phân định cho thấy chân lý luôn rõ ràng đối với người tìm kiếm nó.
- Nhắc nhở chúng ta rằng Ngày Phán Xét là chắc chắn, thúc đẩy chúng ta sống theo điều đúng và tránh điều sai.
- Khuyến khích chúng ta biết ơn những hướng dẫn của Allah qua Kinh Qur'an và những sứ giả của Ngài.
📜 Câu Kinh 2-6 — Surah Al-Mursalat
Bản Dịch — Al-Mursalat 4
Surah Al-Mursalat Câu Kinh 4 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Thề bởi các Thiên Thần phân ranh (đúng sai).Surah Câu Kinh 4/50 — Surah Al-Mursalat المرسلات (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mursalat Nghe, Surah Al-Mursalat Bản Dịch, Surah Al-Mursalat mp3, Surah Al-Mursalat pdf. Câu Kinh 2–6. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Mursalat
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


