Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
- “ذُرِّيَّتِي” (dhurriyyatī): con cháu, dòng dõi của ta.
- “بِوَادٍ غَيْرِ ذِي زَرْعٍ” (bi-wādin ghayri dhī zar‘): một thung lũng không có cây trồng, không có hoa màu, khô cằn.
- “بَيْتِكَ الْمُحَرَّمِ” (baytika al-muḥarram): Ngôi nhà của Ngài được tôn nghiêm, tức Ka‘bah ở Makkah, nơi mà những điều thiêng liêng bị cấm xâm phạm.
- “أَفْئِدَةً” (af’idah): số nhiều của “fu’ād”, nghĩa là trái tim, tấm lòng.
- “تَهْوِي” (tahwī): nghiêng về, hướng về, bay về với sự khao khát và nhanh nhẹn.
- “مِّنَ الثَّمَرَاتِ” (min al-thamarāt): từ các loại hoa quả, trái cây.
- Giải thích ý nghĩa câu kinh:
Đây là lời cầu nguyện của Nabi Ibrahim (Ibrahim) sau khi ông đưa một phần con cháu mình – cụ thể là con trai ông là Ismā‘īl và dòng dõi của Ismā‘īl – đến định cư tại một thung lũng khô cằn, không có cây trồng và không có nước, ngay bên cạnh Ngôi nhà được tôn nghiêm của Allah, tức Ka‘bah tại Makkah. Ông thưa với Thượng Đế của mình rằng: Lạy Chúa của con, con đã đặt một phần dòng dõi con sống tại nơi không có hoa màu này, bên cạnh Ngôi nhà thiêng liêng của Ngài, với mục đích để họ duy trì và thực hiện lễ nguyện Salah một cách trọn vẹn. Bởi vậy, ông cầu xin Allah làm cho một số trái tim của nhân loại nghiêng về, yêu mến và khao khát hướng đến họ cũng như đến vùng đất này, và ban cho họ nguồn bổng lộc từ các loại trái quả, để họ biết ơn Ngài về những ân huệ to lớn đó. Allah đã chấp nhận lời cầu nguyện của ông: Ngài biến Makkah thành nơi an toàn, được tôn kính, và khiến trái quả từ khắp nơi được mang đến đó, đồng thời đặt vào lòng nhiều người trong nhân loại – đặc biệt là những người Muslim – tình yêu thương và sự hướng về vùng đất này.
- Những bài học và giá trị được rút ra từ câu kinh:
- Câu kinh cho thấy tấm gương của Nabi Ibrahim trong việc phó thác và cầu nguyện Allah một cách chân thành, ngay cả khi đặt con cháu mình tại một nơi khô cằn không có sự sống, chỉ với niềm tin nơi Ngài.
- Việc xây dựng và duy trì lễ nguyện Salah là mục đích cao quý nhất của việc định cư bên cạnh Ngôi nhà thiêng liêng, nhắc nhở người Muslim rằng trọng tâm của đời sống tôn giáo là sự kết nối với Allah qua lễ nguyện.
- Allah là Đấng đáp lại lời cầu nguyện: Ngài đã ban cho Makkah sự an toàn, sự tôn nghiêm, và nguồn bổng lộc dồi dào từ trái quả, cũng như đặt tình yêu Makkah và dòng dõi Ibrahim vào trái tim của những người có đức tin.
- Câu kinh khuyến khích lòng biết ơn: mục đích cuối cùng mà Nabi Ibrahim cầu xin là để con cháu ông biết ơn Allah. Đây là bài học cho mọi người Muslim rằng mọi ân huệ – dù là nơi ở, sự an toàn, hay bổng lộc – đều là lý do để ta tạ ơn Đấng Ban Phát.
- Câu kinh thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm của một người cha dành cho con cháu, đồng thời cho thấy tầm nhìn xa về việc bảo tồn đức tin và sự thờ phượng qua các thế hệ.
- Cuối cùng, câu kinh là nguồn động viên cho những ai đang ở trong hoàn cảnh khó khăn: hãy cầu nguyện, hãy phó thác nơi Allah, và tin rằng Ngài có thể biến nơi khô cằn thành nơi tràn đầy ân phúc, và làm cho trái tim con người hướng về nhau bằng tình yêu thương.
📜 Câu Kinh 35-39 — Surah Ibrahim
Bản Dịch — Ibrahim 37
Surah Ibrahim Câu Kinh 37 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Lạy Thượng Đế của bầy tôi, bề tôi đã để…Surah Câu Kinh 37/52 — Surah Ibrahim إبراهيم (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ibrahim Nghe, Surah Ibrahim Bản Dịch, Surah Ibrahim mp3, Surah Ibrahim pdf. Câu Kinh 35–39. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Ibrahim
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


