An-Nahl · 106/128
Bản Dịch Phiên Âm — Surah An-Nahl
مَن كَفَرَ بِاللَّهِ مِن بَعْدِ إِيمَانِهِ إِلَّا مَنْ أُكْرِهَ وَقَلْبُهُ مُطْمَئِنٌّ بِالْإِيمَانِ وَلَٰكِن مَّن شَرَحَ بِالْكُفْرِ صَدْرًا فَعَلَيْهِمْ غَضَبٌ مِّنَ اللَّهِ وَلَهُمْ عَذَابٌ عَظِيمٌ ۝١٠٦
man kafara billaahi mim ba`di eemaanihee illaa man ukriha wa qalbuhoo mutmma`innum bil eemaani wa laakim man sharaha bilkufri sadran fa`alaihim ghadabum minal laahi wa lahum `azaabun `azeem
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Bất cứ ai không tin vào Allah sau khi đã tin tưởng do bị cưỡng ép nhưng trong tâm y vẫn hãy còn đức tin vững chắc (thì y vẫn là một người có đức tin). Tuy nhiên, những ai mà lồng ngực của họ sẵn sàng chấp nhận sự vô đức tin thì sẽ phải gánh chịu cơn thịnh nộ của Allah và sẽ phải đối mặt với một sự trừng phạt khủng khiếp.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • كَفَرَ: phủ nhận đức tin, chối bỏ Allah.
  • أُكْرِهَ: bị ép buộc, bị cưỡng bức.
  • مُطْمَئِنٌّ: yên tâm, vững vàng, thanh thản.
  • شَرَحَ بِالْكُفْرِ صَدْرًا: mở rộng lòng ngực với sự vô đức tin, tức là tự nguyện, thoải mái chấp nhận và nói lời vô đức tin.
  • غَضَبٌ: cơn giận.
  • عَذَابٌ عَظِيمٌ: hình phạt vô cùng lớn lao, khủng khiếp.
  1. Giải thích câu Kinh:

Ai phủ nhận đức tin nơi Allah sau khi đã có đức tin, thì sẽ phải chịu cơn giận của Allah và hình phạt lớn lao. Tuy nhiên, có một ngoại lệ: người bị ép buộc phải nói lời vô đức tin bằng miệng lưỡi vì sợ bị giết hại hoặc tra tấn, nhưng trái tim của họ vẫn vững vàng và yên tâm với đức tin, thì người đó không bị kết tội và không phải chịu trách nhiệm về lời nói bị cưỡng bức đó. Ngược lại, những ai tự nguyện mở rộng lòng mình với sự vô đức tin, thoải mái và hài lòng với nó, chọn nó thay vì đức tin, thì những kẻ đó đã thực sự rời bỏ đạo Islam. Họ sẽ phải hứng chịu cơn giận dữ của Allah và một hình phạt vô cùng to lớn. Nguyên nhân là do họ đã ưu tiên cuộc sống trần tục và những thú vui nhất thời của nó hơn là Đời Sau và phần thưởng vĩnh cửu. Và Allah không hướng dẫn những kẻ vô đức tin đến với chân lý và điều đúng đắn.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ:
  • Câu Kinh này cho thấy sự bao dung và nhân từ của Islam đối với những người bị cưỡng bức. Đạo Islam hiểu rõ giới hạn sức chịu đựng của con người và không bắt tội ai khi họ bị ép buộc phải nói điều trái với niềm tin trong lòng. Điều này khẳng định rằng Islam là tôn giáo của sự công bằng và thấu hiểu, không phải tôn giáo của sự cực đoan hay áp đặt.
  • Câu Kinh nhấn mạnh rằng giá trị thực sự của đức tin nằm ở trái tim, chứ không chỉ ở lời nói bề ngoài. Một người có thể giữ vững đức tin trong tim dù hoàn cảnh bên ngoài vô cùng khắc nghiệt. Đây là nguồn động viên lớn lao cho những ai đang gặp khó khăn trong việc thực hành đạo, giúp họ hiểu rằng Allah nhìn thấu tấm lòng và luôn ghi nhận sự kiên định thầm lặng.
  • Câu Kinh cũng cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng của việc tự nguyện chối bỏ đức tin sau khi đã tin. Điều này nhắc nhở người có đức tin hãy trân trọng và bảo vệ đức tin của mình, đồng thời suy ngẫm về giá trị của Đời Sau so với những cám dỗ tạm thời của trần thế.
  • Cuối cùng, câu Kinh khẳng định rằng Allah không hướng dẫn những kẻ cố tình chọn lấy sự vô đức tin. Đây là lời nhắc nhở rằng sự hướng dẫn là món quà từ Allah, và chỉ những ai thành tâm tìm kiếm chân lý mới nhận được nó. Điều này khuyến khích người đọc hãy luôn cầu nguyện, tìm hiểu và giữ vững niềm tin của mình, bởi đức tin là con đường dẫn đến sự bình an và phần thưởng vĩnh cửu.


📜 Câu Kinh 104-108 — Surah An-Nahl

104إِنَّ الَّذِينَ لَا يُؤْمِنُونَ بِآيَاتِ اللَّهِ لَا يَهْدِيهِمُ اللَّهُ وَلَهُمْ عَذَابٌ أَلِيمٌ
Những kẻ đã không tin tưởng vào những Lời Mặc Khải của Allah, chắc chắn Allah sẽ không hướng dẫn chúng (đi đúng chính đạo) và chúng sẽ phải đối mặt với một sự trừng phạt đau đớn.
105إِنَّمَا يَفْتَرِي الْكَذِبَ الَّذِينَ لَا يُؤْمِنُونَ بِآيَاتِ اللَّهِ ۖ وَأُولَٰئِكَ هُمُ الْكَاذِبُونَ
(Không phải Muhammad bịa ra lời nói dối), mà thật ra những kẻ không tin vào các Lời Phán của Allah mới là những kẻ bịa ra lời nói dối. Chúng mới thực sự là những kẻ gian dối.
106مَن كَفَرَ بِاللَّهِ مِن بَعْدِ إِيمَانِهِ إِلَّا مَنْ أُكْرِهَ وَقَلْبُهُ مُطْمَئِنٌّ بِالْإِيمَانِ وَلَٰكِن مَّن شَرَحَ بِالْكُفْرِ صَدْرًا فَعَلَيْهِمْ غَضَبٌ مِّنَ اللَّهِ وَلَهُمْ عَذَابٌ عَظِيمٌ
Bất cứ ai không tin vào Allah sau khi đã tin tưởng do bị cưỡng ép nhưng trong tâm y vẫn hãy còn đức tin vững chắc (thì y vẫn là một người có đức tin). Tuy nhiên, những ai mà lồng ngực của họ sẵn sàng chấp nhận sự vô đức tin thì sẽ phải gánh chịu cơn thịnh nộ của Allah và sẽ phải đối mặt với một sự trừng phạt khủng khiếp.
107ذَٰلِكَ بِأَنَّهُمُ اسْتَحَبُّوا الْحَيَاةَ الدُّنْيَا عَلَى الْآخِرَةِ وَأَنَّ اللَّهَ لَا يَهْدِي الْقَوْمَ الْكَافِرِينَ
Đó là bởi vì chúng yêu thích cuộc sống trần gian này hơn (cuộc sống) Đời Sau, và Allah không hướng dẫn nhóm người vô đức tin.
108أُولَٰئِكَ الَّذِينَ طَبَعَ اللَّهُ عَلَىٰ قُلُوبِهِمْ وَسَمْعِهِمْ وَأَبْصَارِهِمْ ۖ وَأُولَٰئِكَ هُمُ الْغَافِلُونَ
Đó là những kẻ mà Allah đã niêm kín con tim, thính giác và thị giác của chúng (khiến chúng không thể nhận thức, nghe và nhìn thấy chân lý) và đó là những kẻ thờ ơ.
An-NahlMục Lục Kinh Qur'an
128Câu Kinh
MeccanRevelation
106Câu Kinh

Bản Dịch — An-Nahl 106

Surah An-Nahl Câu Kinh 106 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Bất cứ ai không tin vào Allah sau khi đã…

Surah Câu Kinh 106/128 — Surah An-Nahl النحل (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nahl Nghe, Surah An-Nahl Bản Dịch, Surah An-Nahl mp3, Surah An-Nahl pdf. Câu Kinh 104–108. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Thursday, October 1, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn