Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- أرحامكم: قراباتكم وأقاربكم من ذوي النسب.
- يفصل بينكم: يحكم ويفرّق بينكم يوم القيامة، فيميّز الطائع من العاصي.
- بصير: عليم مُطّلع لا يخفى عليه شيء من أعمالكم.
- تفسير الآية:
Những mối quan hệ họ hàng và con cái của các ngươi sẽ không mang lại lợi ích gì cho các ngươi nếu các ngươi vì họ mà kết thân và ủng hộ những kẻ phủ nhận đức tin. Vào Ngày Phán Xét, Allah sẽ phân tách giữa các ngươi: Ngài đưa những người vâng lời vào Thiên Đàng và những kẻ bất tuân vào Hỏa Ngục. Lúc đó, không ai trong các ngươi có thể giúp ích được cho người khác, dù là người thân hay con cái. Và Allah là Đấng Hằng Thấy mọi điều các ngươi làm, không một lời nói hay hành động nào của các ngươi có thể che giấu được Ngài; Ngài sẽ thưởng phạt các ngươi một cách công bằng theo những gì các ngươi đã làm.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh này:
- Câu Kinh nhắc nhở rằng tình thân và con cái không thể thay thế được đức tin và sự vâng lời Allah; không được vì tình cảm gia đình mà đi ngược lại với chân lý và đức tin.
- Ngày Phán Xét là ngày công lý tuyệt đối, nơi mọi mối quan hệ trần thế sẽ không còn giá trị che chở, mà chỉ có việc làm tốt và đức tin chân thành mới mang lại lợi ích.
- Allah luôn quan sát và ghi nhận mọi hành động của con người, điều này khuyến khích người tín hữu sống chân thành, ngay thẳng và có trách nhiệm với từng việc mình làm.
- Câu Kinh mở ra hy vọng và sự công bằng: bất kể ai, chỉ cần vâng lời và làm điều thiện sẽ được vào Thiên Đàng, còn ai bất tuân sẽ phải chịu hậu quả, điều này khích lệ con người hướng thiện và gắn bó với đạo Islam.
- Nó dạy người Muslim biết cân bằng giữa tình cảm gia đình và bổn phận với Allah, đồng thời tin tưởng vào sự công minh và thấu hiểu của Ngài đối với mọi việc làm của con người.
📜 Câu Kinh 1-5 — Surah Al-Mumtahanah
Bản Dịch — Al-Mumtahanah 3
Surah Al-Mumtahanah Câu Kinh 3 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Người thân và con cái của các ngươi sẽ không…Surah Câu Kinh 3/13 — Surah Al-Mumtahanah الممتحنة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mumtahanah Nghe, Surah Al-Mumtahanah Bản Dịch, Surah Al-Mumtahanah mp3, Surah Al-Mumtahanah pdf. Câu Kinh 1–5. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Mumtahanah
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


