Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- اعْتَزَلْتُمُوهُمْ: các ngươi đã tách khỏi họ, rời xa họ.
- فَأْوُوا: hãy nương náu, hãy trú ẩn.
- الْكَهْفِ: hang núi, động đá.
- يَنشُرْ: Ngài trải rộng, ban ra.
- مِّرْفَقًا: điều tiện lợi, phương tiện hữu ích, sự dễ dàng.
- Giải thích câu Kinh:
Khi các ngươi đã rời bỏ dân chúng của mình và những gì họ thờ phượng ngoài Allah, và các ngươi chỉ thờ phượng một mình Allah, thì hãy nương náu vào hang núi. Thượng Đế của các ngươi sẽ trải rộng cho các ngươi lòng thương xót của Ngài, che chở và bảo vệ các ngươi khỏi kẻ thù, đồng thời Ngài sẽ sắp đặt cho các ngươi trong công việc của mình những phương tiện tiện lợi, những điều hữu ích để các ngươi sinh sống và bù đắp lại việc phải xa rời quê hương và dân tộc. Đây là lời động viên, khích lệ các ngươi hãy phó thác hoàn toàn cho Allah sau khi đã làm tròn bổn phận rời xa điều sai trái.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Câu Kinh dạy rằng khi gặp khó khăn trong việc giữ đạo, người có đức tin nên tìm nơi an toàn để bảo vệ tôn giáo mình, chứ không phải bỏ đạo.
- Allah luôn ban lòng thương xót và mở ra con đường dễ dàng cho những ai phó thác nơi Ngài.
- Việc rời xa môi trường xấu vì Allah không phải là thất bại, mà là bước khởi đầu cho sự che chở và phước lành.
- Câu Kinh khuyến khích người tin tưởng vào sự sắp đặt của Allah, Ngài sẽ chu cấp những điều tiện nghi và hữu ích mà con người không ngờ tới.
- Đây là nguồn an ủi lớn cho những ai phải hy sinh vì đức tin, rằng phần thưởng và sự bảo vệ của Allah luôn lớn hơn những gì họ đã từ bỏ.
📜 Câu Kinh 14-18 — Surah Al-Kahf
Bản Dịch — Al-Kahf 16
Surah Al-Kahf Câu Kinh 16 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Nhóm thanh niên bảo nhau): “Và khi các anh rời…Surah Câu Kinh 16/110 — Surah Al-Kahf الكهف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Kahf Nghe, Surah Al-Kahf Bản Dịch, Surah Al-Kahf mp3, Surah Al-Kahf pdf. Câu Kinh 14–18. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Kahf
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


