Al-Hajj · 11/78
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Hajj
وَمِنَ النَّاسِ مَن يَعْبُدُ اللَّهَ عَلَىٰ حَرْفٍ ۖ فَإِنْ أَصَابَهُ خَيْرٌ اطْمَأَنَّ بِهِ ۖ وَإِنْ أَصَابَتْهُ فِتْنَةٌ انقَلَبَ عَلَىٰ وَجْهِهِ خَسِرَ الدُّنْيَا وَالْآخِرَةَ ۚ ذَٰلِكَ هُوَ الْخُسْرَانُ الْمُبِينُ ۝١١
Wa minan naasi mai ya`budul laaha `alaa harfin fa in asaabahoo khairunit maanna bihee wa in asaabat hu fitnatunin qalaba `alaa wajhihee khasirad dunyaa wal aakhirah; zaalika huwal khusraanul mubeen
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Trong nhân loại có kẻ thờ phượng Allah trong sự hoài nghi. Nếu gặp điều lành thì y sẽ an lòng (tiếp tục thờ phượng Ngài), còn nếu gặp điều dữ thì y sẽ quay mặt đi (không thờ phượng Ngài nữa), thế là y thất bại cả đời này lẫn Đời Sau. Đó thật sự là một thất bại hiển nhiên.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • عَلَىٰ حَرْفٍ: على طرفٍ وجانبٍ، أي على شكٍّ واضطرابٍ وضعفٍ في الدين، لا على ثباتٍ وتمكُّن.
  • اطْمَأَنَّ بِهِ: سكن قلبه ورضي واطمأنّ.
  • فِتْنَةٌ: اختبارٌ وبلاءٌ، كالمرض والفقر والشدّة.
  • انقَلَبَ عَلَىٰ وَجْهِهِ: رجع إلى ما كان عليه من الكفر، وارتدّ عن دينه.
  • خَسِرَ: خسر، والخسران هو النقصان والهلاك.
  • الْخُسْرَانُ الْمُبِينُ: الخسران الواضح الظاهر الذي لا يخفى على أحد.
  1. تفسير الآية:

تُخبر هذه الآية الكريمة عن صنفٍ من الناس يدخلون في الإسلام على ضعفٍ وشكٍّ واضطراب، لا على يقينٍ وثبات. فهم كمن يقف على طرف جبلٍ أو حائطٍ لا يستقرّ ولا يتماسك، فيعبدون الله وهم على حرفٍ من الدين، يربطون إيمانهم بدنيا هم ومصالحهم.

فإن أصابهم خيرٌ من صحةٍ وسعةٍ وغنًى، اطمأنوا وسكنوا واستمروا على عبادتهم، ظنًّا أن هذا الخير إنما جاء بسبب دينهم. وإن أصابهم بلاءٌ واختبارٌ من مرضٍ أو فقرٍ أو شدّة، تشاءموا بدينهم وارتدّوا عنه راجعين إلى الكفر، كمن ينقلب على وجهه بعد أن كان مستقيمًا.

وهؤلاء قد خسروا خسرانًا مزدوجًا: خسروا الدنيا، لأن كفرهم لن يزيدهم من حظوظ الدنيا شيئًا لم يُقدَّر لهم، ولن يمنع عنهم ما كُتب عليهم؛ وخسروا الآخرة بما ينتظرهم من عذاب الله ودخول النار. وذلك هو الخسران الواضح الظاهر الذي لا لبس فيه.

  1. الفوائد المستنبطة:
  • الإسلام دين الثبات واليقين، لا يُبنى على الأهواء والمصالح، فالمؤمن الحق يعبد الله في السرّاء والضرّاء، وفي الرخاء والشدّة.
  • من ربط إيمانه بالدنيا ومصالحها، فهو معرّض للانتكاس والارتداد عند أول بلاء، لأن أساسه ضعيف.
  • البلاء والاختبار سُنّةٌ إلهية لتمييز الصادق من الكاذب، وثبات المؤمن عند البلاء دليل على صدق إيمانه.
  • الخسارة الحقيقية ليست في فقدان متاع الدنيا، بل في خسران الآخرة، فمن خسر آخرته فقد خسر كل شيء.
  • هذه الآية دعوةٌ للتأمل في عظمة الإسلام وثباته، وحثٌّ على التمسك به بيقينٍ ورضًا بقضاء الله، فيُحبِّب الله إلى النفوس عبادةً صادقةً ثابتةً لا تتزعزع.


📜 Câu Kinh 9-13 — Surah Al-Hajj

9ثَانِيَ عِطْفِهِ لِيُضِلَّ عَن سَبِيلِ اللَّهِ ۖ لَهُ فِي الدُّنْيَا خِزْيٌ ۖ وَنُذِيقُهُ يَوْمَ الْقِيَامَةِ عَذَابَ الْحَرِيقِ
Y quay người sang một bên (thể hiện sự tự cao tự đại) hầu làm cho (thiên hạ) lạc khỏi con đường của Allah. Y sẽ bị hạ nhục ở thế gian này; và vào Ngày Phục Sinh, TA sẽ cho y nếm hình phạt của lửa cháy bùng (nơi Hỏa Ngục).
10ذَٰلِكَ بِمَا قَدَّمَتْ يَدَاكَ وَأَنَّ اللَّهَ لَيْسَ بِظَلَّامٍ لِّلْعَبِيدِ
(Y sẽ được bảo): “(Hình phạt) đó là do những điều mà bàn tay của ngươi đã gởi đi trước, bởi Allah không hề đối xử bất công với bầy tôi của Ngài.”
11وَمِنَ النَّاسِ مَن يَعْبُدُ اللَّهَ عَلَىٰ حَرْفٍ ۖ فَإِنْ أَصَابَهُ خَيْرٌ اطْمَأَنَّ بِهِ ۖ وَإِنْ أَصَابَتْهُ فِتْنَةٌ انقَلَبَ عَلَىٰ وَجْهِهِ خَسِرَ الدُّنْيَا وَالْآخِرَةَ ۚ ذَٰلِكَ هُوَ الْخُسْرَانُ الْمُبِينُ
Trong nhân loại có kẻ thờ phượng Allah trong sự hoài nghi. Nếu gặp điều lành thì y sẽ an lòng (tiếp tục thờ phượng Ngài), còn nếu gặp điều dữ thì y sẽ quay mặt đi (không thờ phượng Ngài nữa), thế là y thất bại cả đời này lẫn Đời Sau. Đó thật sự là một thất bại hiển nhiên.
12يَدْعُو مِن دُونِ اللَّهِ مَا لَا يَضُرُّهُ وَمَا لَا يَنفَعُهُ ۚ ذَٰلِكَ هُوَ الضَّلَالُ الْبَعِيدُ
Y cầu nguyện ngoài Allah những kẻ không gây hại cũng không mang lợi gì cho y. Đó là vì y đi lạc quá xa.
13يَدْعُو لَمَن ضَرُّهُ أَقْرَبُ مِن نَّفْعِهِ ۚ لَبِئْسَ الْمَوْلَىٰ وَلَبِئْسَ الْعَشِيرُ
Y (chỉ) cầu nguyện đến kẻ gây hại cho y chứ (thực chất) chẳng hề mang lợi gì cho y cả. Thật là một tên chủ xấu xa, một người bạn đồng hành tồi tệ!
Al-HajjMục Lục Kinh Qur'an
78Câu Kinh
MedinanRevelation
11Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Hajj 11

Surah Al-Hajj Câu Kinh 11 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Trong nhân loại có kẻ thờ phượng Allah trong sự…

Surah Câu Kinh 11/78 — Surah Al-Hajj الحج (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Hajj Nghe, Surah Al-Hajj Bản Dịch, Surah Al-Hajj mp3, Surah Al-Hajj pdf. Câu Kinh 9–13. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn