Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ذَٰلِكَ: điều đó, hình phạt đó.
- بِمَا قَدَّمَتْ يَدَاكَ: do những gì bàn tay ngươi đã gửi đi trước, tức là những việc làm, tội lỗi và hành động mà ngươi đã gây ra.
- ظَلَّامٍ: kẻ bất công, kẻ đối xử bất công.
- لِّلْعَبِيدِ: đối với các bề tôi (của Allah).
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Vào Ngày Phán Xét, kẻ vô đức tin sẽ bị khiển trách và được bảo rằng: Hình phạt mà ngươi đang phải chịu đựng là do chính những việc làm xấu xa, tội lỗi và sự vô đức tin mà ngươi đã tự tay gây ra trong cuộc sống trần gian. Đó là kết quả công bằng cho những gì ngươi đã làm. Và quả thật, Allah không hề bất công với bất kỳ ai trong số các bề tôi của Ngài. Ngài không trừng phạt ai mà không có tội lỗi, cũng không giáng hình phạt lên ai ngoài những gì họ đã phạm phải. Ngài chỉ công bằng trong việc thưởng phạt, mỗi người sẽ nhận được đúng những gì mình đã gieo trồng.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Khẳng định công lý tuyệt đối của Allah: Ngài không bao giờ bất công với bất kỳ ai, dù chỉ một chút. Mọi hình phạt đều dựa trên tội lỗi mà con người đã gây ra.
- Nhắc nhở con người về trách nhiệm cá nhân đối với hành động của mình: mỗi việc làm, dù tốt hay xấu, đều sẽ được ghi nhận và đền đáp thích đáng.
- Khuyến khích con người ăn năn, sám hối và quay về với Allah trước khi quá muộn, vì Ngài là Đấng Công Bằng và Nhân Từ, luôn mở rộng cửa tha thứ cho những ai thành tâm hối cải.
- Củng cố niềm tin vào sự công bằng của Đạo Islam: một tôn giáo đề cao công lý, không áp bức, không bất công, mà luôn đặt nền tảng trên lẽ phải và sự thật.
- Khơi dậy trong lòng người tín hữu sự kính sợ Allah và ý thức sống tốt đẹp hơn, bởi mọi hành động đều sẽ được đền đáp xứng đáng, và Allah luôn công minh trong mọi phán quyết của Ngài.
📜 Câu Kinh 8-12 — Surah Al-Hajj
Bản Dịch — Al-Hajj 10
Surah Al-Hajj Câu Kinh 10 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Y sẽ được bảo): “(Hình phạt) đó là do những…Surah Câu Kinh 10/78 — Surah Al-Hajj الحج (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Hajj Nghe, Surah Al-Hajj Bản Dịch, Surah Al-Hajj mp3, Surah Al-Hajj pdf. Câu Kinh 8–12. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Hajj
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


