Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- أَفْصَحُ: rõ ràng và lưu loát hơn trong cách nói.
- رِدْءًا: người hỗ trợ, người giúp đỡ.
- يُصَدِّقُنِي: xác nhận lời tôi nói là đúng, làm sáng tỏ lập luận của tôi.
- أَن يُكَذِّبُونِ: rằng họ sẽ phủ nhận, cho rằng tôi nói dối.
- Giải thích câu Kinh:
Musa (Môi-se) cầu xin Thượng Đế của mình rằng: “Anh trai con là Harun (A-rôn) có khả năng diễn đạt rõ ràng và lưu loát hơn con. Xin Ngài cử anh ấy đi cùng con để hỗ trợ con, giúp xác nhận lời con nói và trình bày rõ ràng thông điệp mà con truyền đạt. Con thực sự lo rằng Pharaoh và dân chúng của hắn sẽ phủ nhận con, cho rằng con nói dối khi con tuyên bố rằng con được cử đến với họ.” Lời cầu xin này thể hiện sự khôn ngoan và khiêm tốn của Musa: ông không dựa vào sức mình mà tìm kiếm sự hỗ trợ từ anh trai để thông điệp được truyền đạt trọn vẹn, đồng thời chuẩn bị tinh thần trước sự chống đối và phủ nhận mà các vị sứ giả thường gặp từ những dân tộc được cử đến.
- Những bài học và lợi ích:
- Câu Kinh cho thấy tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự hỗ trợ và hợp tác trong việc truyền đạt điều tốt đẹp, cũng như sự khiêm tốn khi thừa nhận khả năng của người khác.
- Việc Musa lo sợ bị phủ nhận không làm giảm lòng tin của ông nơi Thượng Đế, mà càng thúc đẩy ông cầu xin và chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
- Câu Kinh khuyến khích người đọc tin tưởng vào sự công bằng và lòng thương xót của Thượng Đế, Đấng luôn đáp lại lời cầu xin của những người chân thành.
- Nó nhắc nhở rằng việc truyền đạt thông điệp đúng đắn đôi khi cần sự hợp tác và kỹ năng giao tiếp tốt, và rằng sự kiên nhẫn trước sự phủ nhận là một phần của con đường chính nghĩa.
- Cuối cùng, câu Kinh mời gọi người đọc suy ngẫm về lòng nhân từ của Thượng Đế, Đấng đã ban cho Musa một người anh trai tài giỏi để hỗ trợ, và khuyến khích họ tìm kiếm sự giúp đỡ trong việc làm điều thiện.
📜 Câu Kinh 32-36 — Surah Al-Qasas
Bản Dịch — Al-Qasas 34
Surah Al-Qasas Câu Kinh 34 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Người anh em của bề tôi, Harun, hoạt bát hơn…Surah Câu Kinh 34/88 — Surah Al-Qasas القصص (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Qasas Nghe, Surah Al-Qasas Bản Dịch, Surah Al-Qasas mp3, Surah Al-Qasas pdf. Câu Kinh 32–36. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Qasas
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


