Hud · 11/123
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Hud
إِلَّا الَّذِينَ صَبَرُوا وَعَمِلُوا الصَّالِحَاتِ أُولَٰئِكَ لَهُم مَّغْفِرَةٌ وَأَجْرٌ كَبِيرٌ ۝١١
Illal lazeena sabaroo wa `amilus saalihaati ulaaa`ika lahum maghfiratunw wa ajrun kabeer
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Ngoại trừ những ai biết kiên nhẫn và hành thiện thì đó là những người có được sự tha thứ và phần thưởng vĩ đại.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • صَبَرُوا: kiên nhẫn, chịu đựng bền bỉ trước khó khăn, hoạn nạn và trong việc tuân lệnh Allah, tránh điều tội lỗi.
  • عَمِلُوا الصَّالِحَاتِ: làm những việc thiện, việc tốt đẹp được Allah hài lòng.
  • مَغْفِرَةٌ: sự tha thứ tội lỗi từ Allah.
  • أَجْرٌ كَبِيرٌ: phần thưởng to lớn, vĩ đại (đó là Thiên Đàng).
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Sau khi Allah đề cập đến tình trạng của những người thiếu đức tin, khi gặp điều tốt lành thì kiêu ngạo, khi gặp điều xấu thì tuyệt vọng và phủ nhận ơn huệ của Allah, câu Kinh này nêu ra ngoại lệ: những người có đức tin chân thật, biết kiên nhẫn chịu đựng. Họ kiên nhẫn trước những khó khăn, thử thách xảy đến với mình, kiên nhẫn trong việc thờ phượng Allah, và kiên nhẫn tránh xa những điều Allah cấm. Đồng thời, họ làm những việc thiện, việc tốt đẹp để thể hiện lòng biết ơn đối với Allah vì những ân huệ Ngài đã ban cho.

Những người có những phẩm chất cao quý đó sẽ có một kết cục hoàn toàn khác: họ không rơi vào sự tuyệt vọng, không phủ nhận ơn huệ của Allah, và không cư xử thô lỗ, ngạo mạn với người khác. Họ sẽ được Allah tha thứ tội lỗi và ban cho phần thưởng vô cùng to lớn ở Đời Sau, đó chính là Thiên Đàng, nơi có niềm hạnh phúc vĩnh cửu.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ con người hướng đến Islam và Kinh Qur'an:
  • Câu Kinh cho thấy con đường thoát khỏi sự tuyệt vọng và bất mãn là kiên nhẫn và làm việc thiện. Đây là thông điệp đầy hy vọng cho mọi người: dù cuộc sống có khó khăn đến đâu, người có đức tin luôn có cách vượt qua bằng sự kiên trì và hành động tốt đẹp.
  • Allah không bỏ rơi những ai kiên nhẫn và làm điều thiện; Ngài hứa ban cho họ sự tha thứ và phần thưởng lớn lao. Điều này khích lệ con người tin tưởng vào lòng nhân từ và công lý của Allah.
  • Kiên nhẫn và làm việc thiện không chỉ mang lại lợi ích tinh thần mà còn giúp con người sống tốt đẹp hơn, biết ơn và không ngạo mạn với người khác. Đây là những giá trị đạo đức cao quý mà Islam đề cao.
  • Câu Kinh mở ra cánh cửa hy vọng cho tất cả mọi người: bất kể quá khứ thế nào, ai biết kiên nhẫn và làm điều thiện đều có thể nhận được sự tha thứ và phần thưởng vĩnh cửu từ Allah. Đây là lời mời gọi dịu dàng và đầy yêu thương để con người quay về với Islam và Kinh Qur'an.


📜 Câu Kinh 9-13 — Surah Hud

9وَلَئِنْ أَذَقْنَا الْإِنسَانَ مِنَّا رَحْمَةً ثُمَّ نَزَعْنَاهَا مِنْهُ إِنَّهُ لَيَئُوسٌ كَفُورٌ
Và nếu như TA có cho con người nếm trải lòng thương xót từ TA và sau đó TA tước nó khỏi y, chắc chắn y sẽ tuyệt vọng và vô ơn.
10وَلَئِنْ أَذَقْنَاهُ نَعْمَاءَ بَعْدَ ضَرَّاءَ مَسَّتْهُ لَيَقُولَنَّ ذَهَبَ السَّيِّئَاتُ عَنِّي ۚ إِنَّهُ لَفَرِحٌ فَخُورٌ
Nhưng nếu TA cho (con người) nếm trải phú quý sau tai họa (nghèo khó, bệnh tật) thì chắc chắn y sẽ nói: “Những điều xấu đã đi mất” rồi chắc chắn y sẽ vui mừng một cách tự đắc.
11إِلَّا الَّذِينَ صَبَرُوا وَعَمِلُوا الصَّالِحَاتِ أُولَٰئِكَ لَهُم مَّغْفِرَةٌ وَأَجْرٌ كَبِيرٌ
Ngoại trừ những ai biết kiên nhẫn và hành thiện thì đó là những người có được sự tha thứ và phần thưởng vĩ đại.
12فَلَعَلَّكَ تَارِكٌ بَعْضَ مَا يُوحَىٰ إِلَيْكَ وَضَائِقٌ بِهِ صَدْرُكَ أَن يَقُولُوا لَوْلَا أُنزِلَ عَلَيْهِ كَنزٌ أَوْ جَاءَ مَعَهُ مَلَكٌ ۚ إِنَّمَا أَنتَ نَذِيرٌ ۚ وَاللَّهُ عَلَىٰ كُلِّ شَيْءٍ وَكِيلٌ
Có lẽ Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) bỏ qua một vài điều đã được mặc khải cho Ngươi và lòng Ngươi cảm thấy căng thẳng bởi sự việc đó, vì chúng nói: “Sao không có một kho báu hay một Thiên Thần nào được gửi xuống cùng với Y (Muhammad).” (Vì vậy, Ngươi – Muhammad, chớ bỏ qua những điều đã được mặc khải cho Ngươi, bởi lẽ) thật ra Ngươi chỉ là một người cảnh báo, (một người truyền đạt thông điệp) mà thôi, còn Allah mới chính là Đấng sắp đặt và quyết định mọi thứ.
13أَمْ يَقُولُونَ افْتَرَاهُ ۖ قُلْ فَأْتُوا بِعَشْرِ سُوَرٍ مِّثْلِهِ مُفْتَرَيَاتٍ وَادْعُوا مَنِ اسْتَطَعْتُم مِّن دُونِ اللَّهِ إِن كُنتُمْ صَادِقِينَ
Hay chúng nói: “Y đã bịa ra Nó (Qur’an).” Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) hãy nói với chúng: “Vậy các ngươi hãy mang đến mười chương Kinh giống như Nó đã được bịa ra xem nào và các ngươi hãy kêu gọi bất cứ ai ngoài Allah đến hỗ trợ các ngươi, nếu các ngươi nói thật!”
HudMục Lục Kinh Qur'an
123Câu Kinh
MeccanRevelation
11Câu Kinh

Bản Dịch — Hud 11

Surah Hud Câu Kinh 11 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Ngoại trừ những ai biết kiên nhẫn và hành thiện…

Surah Câu Kinh 11/123 — Surah Hud هود (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Hud Nghe, Surah Hud Bản Dịch, Surah Hud mp3, Surah Hud pdf. Câu Kinh 9–13. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Wednesday, September 30, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn