Hud · 12/123
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Hud
فَلَعَلَّكَ تَارِكٌ بَعْضَ مَا يُوحَىٰ إِلَيْكَ وَضَائِقٌ بِهِ صَدْرُكَ أَن يَقُولُوا لَوْلَا أُنزِلَ عَلَيْهِ كَنزٌ أَوْ جَاءَ مَعَهُ مَلَكٌ ۚ إِنَّمَا أَنتَ نَذِيرٌ ۚ وَاللَّهُ عَلَىٰ كُلِّ شَيْءٍ وَكِيلٌ ۝١٢
Fala`allaka taarikum ba`da maa yoohaaa ilaika wa daaa`iqum bihee sadruka ai yaqooloo law laaa unzila `alaihi kanzun aw jaaa`a ma`ahoo malak; innamaa anta nazeer; wallaahu `alaa kulli shai`inw wakeel
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Có lẽ Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) bỏ qua một vài điều đã được mặc khải cho Ngươi và lòng Ngươi cảm thấy căng thẳng bởi sự việc đó, vì chúng nói: “Sao không có một kho báu hay một Thiên Thần nào được gửi xuống cùng với Y (Muhammad).” (Vì vậy, Ngươi – Muhammad, chớ bỏ qua những điều đã được mặc khải cho Ngươi, bởi lẽ) thật ra Ngươi chỉ là một người cảnh báo, (một người truyền đạt thông điệp) mà thôi, còn Allah mới chính là Đấng sắp đặt và quyết định mọi thứ.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • فَلَعَلَّكَ: có lẽ Ngươi (hỡi Muhammad), hoặc: e rằng Ngươi.
  • تَارِكٌ: kẻ bỏ đi, người từ bỏ.
  • بَعْضَ مَا يُوحَىٰ إِلَيْكَ: một phần những gì được mặc khải cho Ngươi.
  • وَضَائِقٌ بِهِ صَدْرُكَ: và lồng ngực Ngươi cảm thấy chật hẹp, bức bối vì điều đó.
  • لَوْلَا: giá như, ước gì, sao không.
  • كَنزٌ: kho báu, của cải chôn giấu.
  • مَلَكٌ: thiên thần.
  • نَذِيرٌ: người cảnh báo, người truyền lời cảnh tỉnh.
  • وَكِيلٌ: Đấng bảo trợ, Đấng quản lý mọi việc, Đấng gìn giữ.
  1. Tafsir (giải thích ý nghĩa câu Kinh):

Allah, Đấng Tối Cao, an ủi và trấn an Thiên Sứ Muhammad (cầu xin Allah ban bình an cho Người) trước sự cứng đầu, phủ nhận và những yêu cầu vô lý của những kẻ vô đức tin ở Makkah. Có thể Người cảm thấy nặng nề đến mức muốn bỏ qua việc truyền đạt một số điều đã được mặc khải, đặc biệt là những điều liên quan đến việc phê phán các thần tượng của họ, vì sợ rằng họ sẽ quay lưng và không chịu nghe. Lồng ngực Người trở nên chật hẹp khi phải đọc những lời đó cho họ, bởi họ thường nói: "Sao không ban xuống cho ông ấy một kho báu để ông ấy giàu có, hoặc sao không có một thiên thần xuống cùng ông ấy để xác nhận lời ông ấy nói?" Nhưng Allah nhắc nhở Người rằng nhiệm vụ của Người chỉ là truyền đạt lời cảnh báo, chứ không phải là mang đến những phép lạ hay điều kỳ diệu theo ý muốn của họ. Người không được bỏ qua bất cứ phần nào trong những gì Allah đã truyền dạy, dù nó có thể khiến người ta khó chịu. Và Allah là Đấng bảo trợ, Đấng gìn giữ mọi việc, Ngài sẽ bảo vệ tôn giáo của Ngài và giúp đỡ Người truyền đạt nó.

  1. Những bài học và lợi ích từ câu Kinh:
  • Câu Kinh này cho thấy tình thương và sự quan tâm của Allah dành cho Thiên Sứ của Ngài, khi Ngài nhẹ nhàng nhắc nhở và trấn an Người trước những khó khăn trong việc truyền đạt.
  • Nó dạy chúng ta rằng người truyền đạt chân lý không nên để những lời chế giễu hay yêu cầu vô lý của người khác làm mình chùn bước. Nhiệm vụ của người truyền đạt là truyền đạt trọn vẹn thông điệp, còn việc hướng dẫn là ở nơi Allah.
  • Nó khẳng định rằng những yêu cầu như "hãy mang đến kho báu" hay "hãy đưa thiên thần đến" không phải là điều kiện để tin vào sứ mệnh của nhà tiên tri. Đức tin chân chính đến từ việc lắng nghe và suy ngẫm về thông điệp, chứ không phải từ những phép lạ theo sở thích cá nhân.
  • Nó nhắc nhở chúng ta rằng Allah là Đấng Quản Lý và Bảo Trợ mọi việc. Ngài sẽ gìn giữ tôn giáo của Ngài và những ai truyền đạt nó một cách chân thành. Vì vậy, người có đức tin nên đặt niềm tin vào Allah và tiếp tục truyền đạt thông điệp với sự kiên nhẫn và lòng tin cậy.
  • Cuối cùng, câu Kinh này khuyến khích chúng ta tìm hiểu và yêu mến Kinh Qur'an, vì nó chứa đựng những lời an ủi, hướng dẫn và sự khôn ngoan cho mọi hoàn cảnh. Nó cho thấy rằng Islam là tôn giáo của sự cân bằng giữa nỗ lực của con người và sự phó thác vào Allah.


📜 Câu Kinh 10-14 — Surah Hud

10وَلَئِنْ أَذَقْنَاهُ نَعْمَاءَ بَعْدَ ضَرَّاءَ مَسَّتْهُ لَيَقُولَنَّ ذَهَبَ السَّيِّئَاتُ عَنِّي ۚ إِنَّهُ لَفَرِحٌ فَخُورٌ
Nhưng nếu TA cho (con người) nếm trải phú quý sau tai họa (nghèo khó, bệnh tật) thì chắc chắn y sẽ nói: “Những điều xấu đã đi mất” rồi chắc chắn y sẽ vui mừng một cách tự đắc.
11إِلَّا الَّذِينَ صَبَرُوا وَعَمِلُوا الصَّالِحَاتِ أُولَٰئِكَ لَهُم مَّغْفِرَةٌ وَأَجْرٌ كَبِيرٌ
Ngoại trừ những ai biết kiên nhẫn và hành thiện thì đó là những người có được sự tha thứ và phần thưởng vĩ đại.
12فَلَعَلَّكَ تَارِكٌ بَعْضَ مَا يُوحَىٰ إِلَيْكَ وَضَائِقٌ بِهِ صَدْرُكَ أَن يَقُولُوا لَوْلَا أُنزِلَ عَلَيْهِ كَنزٌ أَوْ جَاءَ مَعَهُ مَلَكٌ ۚ إِنَّمَا أَنتَ نَذِيرٌ ۚ وَاللَّهُ عَلَىٰ كُلِّ شَيْءٍ وَكِيلٌ
Có lẽ Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) bỏ qua một vài điều đã được mặc khải cho Ngươi và lòng Ngươi cảm thấy căng thẳng bởi sự việc đó, vì chúng nói: “Sao không có một kho báu hay một Thiên Thần nào được gửi xuống cùng với Y (Muhammad).” (Vì vậy, Ngươi – Muhammad, chớ bỏ qua những điều đã được mặc khải cho Ngươi, bởi lẽ) thật ra Ngươi chỉ là một người cảnh báo, (một người truyền đạt thông điệp) mà thôi, còn Allah mới chính là Đấng sắp đặt và quyết định mọi thứ.
13أَمْ يَقُولُونَ افْتَرَاهُ ۖ قُلْ فَأْتُوا بِعَشْرِ سُوَرٍ مِّثْلِهِ مُفْتَرَيَاتٍ وَادْعُوا مَنِ اسْتَطَعْتُم مِّن دُونِ اللَّهِ إِن كُنتُمْ صَادِقِينَ
Hay chúng nói: “Y đã bịa ra Nó (Qur’an).” Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) hãy nói với chúng: “Vậy các ngươi hãy mang đến mười chương Kinh giống như Nó đã được bịa ra xem nào và các ngươi hãy kêu gọi bất cứ ai ngoài Allah đến hỗ trợ các ngươi, nếu các ngươi nói thật!”
14فَإِلَّمْ يَسْتَجِيبُوا لَكُمْ فَاعْلَمُوا أَنَّمَا أُنزِلَ بِعِلْمِ اللَّهِ وَأَن لَّا إِلَٰهَ إِلَّا هُوَ ۖ فَهَلْ أَنتُم مُّسْلِمُونَ
Cho nên, nếu như chúng không thực hiện được yêu cầu của các ngươi (những người có đức tin) đưa ra thì các ngươi hãy biết rằng thực ra Nó (Qur’an) được mặc khải bằng kiến thức của Allah và rằng không có Thượng Đế đích thực nào khác ngoài Ngài. Vậy sao các ngươi không là những người Muslim (thần phục Ngài)?!
HudMục Lục Kinh Qur'an
123Câu Kinh
MeccanRevelation
12Câu Kinh

Bản Dịch — Hud 12

Surah Hud Câu Kinh 12 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Có lẽ Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) bỏ qua một vài…

Surah Câu Kinh 12/123 — Surah Hud هود (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Hud Nghe, Surah Hud Bản Dịch, Surah Hud mp3, Surah Hud pdf. Câu Kinh 10–14. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn