Al-Mujadalah · 1/22
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Mujadalah
قَدْ سَمِعَ اللَّهُ قَوْلَ الَّتِي تُجَادِلُكَ فِي زَوْجِهَا وَتَشْتَكِي إِلَى اللَّهِ وَاللَّهُ يَسْمَعُ تَحَاوُرَكُمَا ۚ إِنَّ اللَّهَ سَمِيعٌ بَصِيرٌ ۝١
Qad sami`al laahu qawlal latee tujaadiluka fee zawjihaa wa tashtakeee ilal laahi wallaahu yasma`u tahaawurakumaa; innal laaha samee`um baseer
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Quả thật, Allah đã nghe thấy lời của người phụ nữ (tên Khawlah bint Tha’labah) tranh luận với Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) về chồng của nàng ta (tên Aws bin As-Samit), và nàng ta đã phàn nàn với Allah và Allah đã nghe thấy cuộc đối thoại của hai ngươi. Thật vậy, Allah là Đấng Hằng Nghe, Đấng Hằng Thấy.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • تُجَادِلُكَ: تُحاورك وتُراجعك في الكلام.
  • الظِّهَار: قول الرجل لزوجته "أنتِ عليَّ كظهر أمي"، وهو نوع من الطلاق في الجاهلية.
  • تَحَاوُرَكُمَا: تخاطبكما ومراجعتكما للقول.
  1. تفسير الآية:

Thật vậy, Allah đã nghe thấy lời của người phụ nữ (bà Khawlah bint Tha'labah) đang tranh luận với Thiên Sứ về người chồng của bà (ông Aws ibn As-Samit) sau khi ông tuyên bố "Zhihar" - tức là nói với bà rằng bà bị cấm đối với ông như lưng của mẹ ông. Bà đến kêu gọi Allah, phàn nàn về nỗi khổ mà chồng bà đã gây ra cho bà. Allah nghe thấy cuộc đối thoại giữa hai người, không có gì về lời nói của họ có thể che giấu được Ngài. Quả thật, Allah là Đấng Hằng Nghe mọi lời nói của đám tôi tớ Ngài, và là Đấng Hằng Thấy mọi hành động của họ, không có gì có thể che giấu được Ngài.

  1. Những bài học và lợi ích từ câu Kinh này:
  • Allah luôn lắng nghe và thấu hiểu mọi lời cầu xin, kể cả những lời thì thầm trong lòng, điều này mang lại niềm an ủi lớn lao cho những ai đang gặp khó khăn.
  • Câu chuyện cho thấy Islam luôn bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, khi bà Khawlah được Allah trực tiếp lắng nghe và giải quyết vấn đề của mình.
  • Việc kêu gọi và phàn nàn với Allah không phải là điều xấu, mà là biểu hiện của đức tin và sự phó thác chân thành.
  • Allah là Đấng Hằng Nghe và Hằng Thấy, điều này khuyến khích người Muslim luôn ý thức về hành vi và lời nói của mình trong mọi hoàn cảnh.
  • Câu Kinh này nhắc nhở rằng không có vấn đề nào quá nhỏ bé hay quá lớn lao mà Allah không quan tâm, khuyến khích mọi người tìm đến Ngài trong mọi lúc.


📜 Câu Kinh 1-3 — Surah Al-Mujadalah

1قَدْ سَمِعَ اللَّهُ قَوْلَ الَّتِي تُجَادِلُكَ فِي زَوْجِهَا وَتَشْتَكِي إِلَى اللَّهِ وَاللَّهُ يَسْمَعُ تَحَاوُرَكُمَا ۚ إِنَّ اللَّهَ سَمِيعٌ بَصِيرٌ
Quả thật, Allah đã nghe thấy lời của người phụ nữ (tên Khawlah bint Tha’labah) tranh luận với Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) về chồng của nàng ta (tên Aws bin As-Samit), và nàng ta đã phàn nàn với Allah và Allah đã nghe thấy cuộc đối thoại của hai ngươi. Thật vậy, Allah là Đấng Hằng Nghe, Đấng Hằng Thấy.
2الَّذِينَ يُظَاهِرُونَ مِنكُم مِّن نِّسَائِهِم مَّا هُنَّ أُمَّهَاتِهِمْ ۖ إِنْ أُمَّهَاتُهُمْ إِلَّا اللَّائِي وَلَدْنَهُمْ ۚ وَإِنَّهُمْ لَيَقُولُونَ مُنكَرًا مِّنَ الْقَوْلِ وَزُورًا ۚ وَإِنَّ اللَّهَ لَعَفُوٌّ غَفُورٌ
Những ai trong các ngươi thôi vợ của mình theo lối Zhihar(1) thì hãy biết rằng vợ của họ không phải là mẹ của họ. Bởi lẽ mẹ của họ là người đã sinh đẻ ra họ. Quả thật, họ đang nói một tuyên bố phản cảm và sai sự thật. Tuy nhiên, Allah thực sự là Đấng Hằng Tha Thứ, Đấng Độ Lượng.
3وَالَّذِينَ يُظَاهِرُونَ مِن نِّسَائِهِمْ ثُمَّ يَعُودُونَ لِمَا قَالُوا فَتَحْرِيرُ رَقَبَةٍ مِّن قَبْلِ أَن يَتَمَاسَّا ۚ ذَٰلِكُمْ تُوعَظُونَ بِهِ ۚ وَاللَّهُ بِمَا تَعْمَلُونَ خَبِيرٌ
Những ai đã thôi vợ của mình theo lối Zhihar nhưng sau đó muốn rút lại những gì họ đã tuyên bố thì họ (phải chịu phạt bằng cách) chuộc tự do cho một người nô lệ trước khi hai người trở lại chăn gối với nhau. Đó là những gì các ngươi được răn dạy và Allah thông toàn những gì các ngươi làm.
Al-MujadalahMục Lục Kinh Qur'an
22Câu Kinh
MedinanRevelation
1Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Mujadalah 1

Surah Al-Mujadalah Câu Kinh 1 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật, Allah đã nghe thấy lời của người phụ…

Surah Câu Kinh 1/22 — Surah Al-Mujadalah المجادلة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mujadalah Nghe, Surah Al-Mujadalah Bản Dịch, Surah Al-Mujadalah mp3, Surah Al-Mujadalah pdf. Câu Kinh 1–3. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn