Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- فُرِجَتْ: بمعنى شُقَّتْ وتصدَّعتْ، أي انفتحتْ وانفطرتْ.
- تفسير الآية:
Khi bầu trời bị chẻ ra và nứt toác, đó là một trong những sự kiện kinh hoàng của Ngày Phán Xét. Bầu trời vốn vững chắc và cao cả sẽ bị xé toạc để các thiên thần giáng xuống, và để diễn ra những gì Allah đã định cho ngày trọng đại ấy. Đây là lời nhắc nhở về sự mong manh của vũ trụ trước quyền năng của Allah, và rằng mọi thứ con người thấy đều sẽ biến đổi vào ngày mà không ai có thể chối cãi hay trốn tránh.
- Những bài học và lợi ích:
- Nhắc nhở chúng ta rằng thế giới này chỉ là tạm bợ, còn Đời Sau là thật và vĩnh viễn.
- Khuyến khích con người chuẩn bị cho Ngày Phán Xét bằng việc làm ngoan đạo và tránh điều sai trái.
- Cho thấy quyền năng vô biên của Allah, Đấng có thể thay đổi cả bầu trời rộng lớn chỉ bằng một mệnh lệnh.
- Gợi lên lòng kính sợ và sự khiêm nhường, đồng thời thôi thúc chúng ta tìm hiểu và yêu mến Qur’an vì những thông điệp sâu sắc và chân thật mà nó mang lại.
📜 Câu Kinh 7-11 — Surah Al-Mursalat
Bản Dịch — Al-Mursalat 9
Surah Al-Mursalat Câu Kinh 9 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Khi bầu trời bị nứt ra.Surah Câu Kinh 9/50 — Surah Al-Mursalat المرسلات (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mursalat Nghe, Surah Al-Mursalat Bản Dịch, Surah Al-Mursalat mp3, Surah Al-Mursalat pdf. Câu Kinh 7–11. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Mursalat
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


