Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
- “هَادُوا” (Hādū): những người Do Thái, những ai theo đạo Do Thái.
- “يُحَرِّفُونَ الْكَلِمَ عَن مَّوَاضِعِهِ”: họ bóp méo, thay đổi lời lẽ ra khỏi vị trí và ý nghĩa đúng đắn mà Allah đã đặt nó.
- “سَمِعْنَا وَعَصَيْنَا”: chúng tôi đã nghe (lời Ngươi) và chúng tôi phản đối, không tuân theo.
- “وَاسْمَعْ غَيْرَ مُسْمَعٍ”: hãy nghe đi, nhưng mong ngươi không được nghe (lời cầu nguyện của ngươi không được đáp lại) – đây là lời nguyền rủa và chế giễu.
- “رَاعِنَا”: một từ mà họ dùng với ý định xấu, ngụ ý gọi Thiên Sứ là kẻ ngốc nghếch, thiếu khôn ngoan, trong khi bề ngoài có vẻ như muốn nói “xin hãy quan tâm đến chúng tôi”.
- “لَيًّا بِأَلْسِنَتِهِمْ”: họ uốn éo lưỡi, bóp méo lời nói khi phát âm.
- “طَعْنًا فِي الدِّينِ”: chế giễu, công kích và xúc phạm tôn giáo Islam.
- “وَانظُرْنَا”: xin hãy nhìn đến chúng tôi, xin hãy chờ đợi chúng tôi, hãy thương xót chúng tôi.
- “لَعَنَهُمُ اللَّهُ”: Allah đã nguyền rủa, xua đuổi họ khỏi lòng thương xót của Ngài.
- “إِلَّا قَلِيلًا”: chỉ một số rất ít trong họ (như Abdullah bin Salam và những người bạn của ông) là có đức tin chân thật.
- Giải thích ý nghĩa câu Kinh:
Trong số những người Do Thái có một nhóm người đã cố tình bóp méo và thay đổi lời lẽ trong Kinh Tawrah ra khỏi ý nghĩa đúng đắn mà Allah đã ban xuống, trong đó có việc họ che giấu và thay đổi những mô tả về Thiên Sứ Muhammad (cầu xin Allah ban phước lành và bình an cho Người) trong Kinh Tawrah. Khi Thiên Sứ ra lệnh cho họ điều gì đó, họ nói: “Chúng tôi đã nghe lời Ngươi và chúng tôi phản đối, không tuân theo.” Họ còn nói những lời chế giễu như: “Hãy nghe đi, nhưng mong ngươi không bao giờ được nghe” – tức là họ cầu mong lời cầu nguyện của Thiên Sứ không được Allah đáp lại. Họ còn dùng từ “rā‘inā” với ý định xấu xa, bề ngoài có vẻ như muốn nói “xin hãy quan tâm đến chúng tôi”, nhưng thực chất họ muốn ám chỉ Thiên Sứ là kẻ ngốc nghếch, thiếu khôn ngoan. Họ uốn éo lưỡi khi nói những lời đó, vừa để chế giễu vừa để công kích, xúc phạm tôn giáo Islam.
Nếu như họ nói những lời tốt đẹp hơn: “Chúng tôi đã nghe và chúng tôi tuân theo” thay vì “chúng tôi đã nghe và chúng tôi phản đối”, và nói “hãy nghe” thay vì “hãy nghe nhưng mong ngươi không được nghe”, và nói “xin hãy nhìn đến chúng tôi, xin hãy chờ đợi chúng tôi” thay vì dùng từ “rā‘inā” với ý đồ xấu, thì điều đó chắc chắn sẽ tốt hơn cho họ trước mặt Allah và công bằng, ngay thẳng hơn trong lời nói, đồng thời thể hiện phép tắc lịch sự đúng mực với Thiên Sứ. Nhưng vì sự vô đức tin và sự phủ nhận của họ, Allah đã nguyền rủa và xua đuổi họ khỏi lòng thương xót của Ngài, cho nên họ không có đức tin chân thật, ngoại trừ một số rất ít trong họ đã tin tưởng và đi theo chân lý.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh cho thấy Islam đề cao phép tắc lịch sự trong lời nói, đặc biệt khi giao tiếp với Thiên Sứ và những người mang tri thức tôn giáo. Lời nói đẹp đẽ, chân thành và tôn trọng luôn là điều tốt đẹp và được Allah yêu thích.
- Việc bóp méo lời lẽ của Allah, thay đổi ý nghĩa Kinh Sách để phục vụ mục đích cá nhân là một hành vi nguy hiểm và bị lên án. Điều này nhắc nhở người Muslim phải học hỏi Kinh Qur’an và Sunnah một cách chính xác, trung thực, không tự ý diễn giải sai lệch.
- Câu Kinh khuyến khích người tin tưởng nói lời “nghe và tuân theo” – thể hiện sự phục tùng Allah và Thiên Sứ một cách trọn vẹn. Đây là thái độ của người có đức tin chân thật, mang lại điều tốt đẹp trong đời này và đời sau.
- Câu Kinh cũng cho thấy lòng thương xót của Allah dành cho những ai thành tâm tìm kiếm chân lý, như trường hợp của Abdullah bin Salam và những người bạn của ông – những người Do Thái đã nhận ra chân lý và tin theo Islam. Điều này mở ra hy vọng cho tất cả mọi người, bất kể xuất thân, rằng con đường đến với Islam luôn rộng mở cho những ai thành tâm.
- Cuối cùng, câu Kinh nhắc nhở rằng sự vô đức tin và kiêu ngạo có thể dẫn đến việc bị xua đuổi khỏi lòng thương xót của Allah, nhưng Ngài vẫn luôn công bằng và nhân từ với những ai quay về với Ngài bằng tấm lòng chân thành.
📜 Câu Kinh 44-48 — Surah An-Nisa
Bản Dịch — An-Nisa 46
Surah An-Nisa Câu Kinh 46 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Trong cộng đồng Do Thái, có những người đã cố…Surah Câu Kinh 46/176 — Surah An-Nisa النساء (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nisa Nghe, Surah An-Nisa Bản Dịch, Surah An-Nisa mp3, Surah An-Nisa pdf. Câu Kinh 44–48. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah An-Nisa
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


