Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- حِلّ: được phép làm, không bị cấm, hoặc có nghĩa là đang cư ngụ, ở tại.
- البَلَد: thành phố, xứ sở; ở đây chỉ thành phố Mecca.
- Giải thích câu Kinh:
Allah đã thề bằng thành phố Mecca thiêng liêng này, và Ngài phán với Thiên Sứ Muhammad rằng Người đang cư ngụ tại thành phố này. Đồng thời, câu Kinh cũng mang ý nghĩa rằng vào thời điểm đó, Thiên Sứ được phép làm những điều mà người khác không được phép làm trong thành phố thiêng liêng này, chẳng hạn như chiến đấu chống lại những kẻ xứng đáng bị trừng phạt và bắt giữ những kẻ xứng đáng bị bắt giữ. Đây là sự tôn vinh đặc biệt dành cho Thiên Sứ Muhammad, bởi vì thành phố Mecca vốn là nơi cấm đổ máu và gây chiến, nhưng Allah đã cho phép Người làm điều đó khi cần thiết để bảo vệ chân lý và thiết lập công lý. Câu Kinh này cũng nhấn mạnh rằng Thiên Sứ đang hiện diện tại Mecca, và điều đó làm tăng thêm giá trị của lời thề mà Allah đã đưa ra.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Câu Kinh cho thấy sự tôn vinh cao quý dành cho Thiên Sứ Muhammad, khi Allah đã thề bằng thành phố Mecca và nhắc đến sự hiện diện của Người tại đó.
- Thành phố Mecca là nơi thiêng liêng, có vị trí đặc biệt trong lòng người Muslim, và việc Allah thề bằng nó cho thấy tầm quan trọng của nơi này.
- Câu Kinh khẳng định rằng Islam là tôn giáo của công lý và chân lý, cho phép những biện pháp cần thiết để bảo vệ đức tin và cộng đồng Muslim khi bị đàn áp hoặc xâm phạm.
- Đối với người đọc, câu Kinh khuyến khích họ tìm hiểu về tiểu sử của Thiên Sứ Muhammad và những nỗ lực của Người trong việc truyền bá Islam, từ đó thêm yêu mến và noi gương Người.
- Câu Kinh cũng nhắc nhở rằng mọi sự cho phép đặc biệt đều đến từ Allah, và Ngài là Đấng ban quyền và giới hạn quyền cho bất cứ ai Ngài muốn, điều này làm tăng lòng tin và sự phục tùng của người Muslim đối với Allah.
📜 Câu Kinh 1-4 — Surah Al-Balad
Bản Dịch — Al-Balad 2
Surah Al-Balad Câu Kinh 2 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Và Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) là một cư dân của…Surah Câu Kinh 2/20 — Surah Al-Balad البلد (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Balad Nghe, Surah Al-Balad Bản Dịch, Surah Al-Balad mp3, Surah Al-Balad pdf. Câu Kinh 1–4. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Balad
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


