Hud · 23/123
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Hud
إِنَّ الَّذِينَ آمَنُوا وَعَمِلُوا الصَّالِحَاتِ وَأَخْبَتُوا إِلَىٰ رَبِّهِمْ أُولَٰئِكَ أَصْحَابُ الْجَنَّةِ ۖ هُمْ فِيهَا خَالِدُونَ ۝٢٣
Innal lazeena aamanoo wa `amilus saalihaati wa akhbatooo ilaa Rabbihim ulaaa`ika Ashaabul Jannati hum feehaa khaalidoon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Quả thật, những người có đức tin, hành thiện, và hạ mình khiêm tốn trước Thượng Đế của họ sẽ là những người bạn của Thiên Đàng, họ sẽ sống trong đó mãi mãi.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
  • "آمَنُوا" (āmanū): đã tin tưởng, đã có đức tin.
  • "عَمِلُوا الصَّالِحَاتِ" ('amilū al-ṣāliḥāt): đã làm những việc thiện, những hành động tốt lành được Allah chấp nhận.
  • "أَخْبَتُوا" (akhbatū): đã khiêm nhường, hạ mình, khuất phục và sợ kính Allah. Gốc của từ này là "الخبت" nghĩa là sự hạ mình, sự khuất phục.
  • "أَصْحَابُ الْجَنَّةِ" (aṣḥāb al-jannah): những người bạn đồng hành của Thiên Đàng, tức là những cư dân của Thiên Đàng.
  • "خَالِدُونَ" (khālidūn): những người ở lại mãi mãi, không bao giờ rời đi.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu kinh:

Quả thật, những ai đã tin tưởng nơi Allah và các Sứ Giả của Ngài, đồng thời thực hiện những việc làm ngoan đạo và tốt lành, và họ đã hạ mình khiêm nhường, khuất phục trước Thượng Đế của họ bằng cả trái tim và thể xác, tuân theo mọi mệnh lệnh và tránh xa mọi điều Ngài cấm — thì những người đó chính là cư dân của Thiên Đàng. Họ sẽ ở trong đó đời đời kiếp kiếp, không bao giờ chết, không bao giờ bị đuổi ra khỏi đó, và không bao giờ phải rời xa những ân huệ vĩnh cửu nơi đó.

Câu kinh này được ban xuống liên quan đến những người bạn đồng hành của Thiên Sứ Muhammad (cầu xin Allah ban phước lành và bình an cho Người) — những người có đức tin chân thành, trong khi câu kinh trước đó nói về những kẻ đa thần. Điều này cho thấy sự đối lập rõ ràng giữa con đường của những người có đức tin và con đường của những kẻ phủ nhận đức tin.

  1. Những bài học quý giá được rút ra từ câu kinh:
  • Đức tin chân thành kết hợp với hành động ngoan đạo là con đường dẫn đến Thiên Đàng. Đây là lời hứa chắc chắn và phần thưởng vĩ đại nhất mà Allah dành cho những người có đức tin.
  • Sự khiêm nhường và khuất phục trước Allah là phẩm chất cao quý của người có đức tin. Một trái tim biết hạ mình trước Thượng Đế sẽ luôn biết ơn, kính sợ và tuân phục Ngài trong mọi hoàn cảnh.
  • Thiên Đàng là nơi ở vĩnh cửu, không có sự chia ly, không có cái chết, không có đau khổ. Đây là niềm hy vọng lớn lao và động lực để mỗi người cố gắng sống tốt trong cuộc đời tạm bợ này.
  • Hồi giáo là con đường mang lại hạnh phúc đích thực cho con người, cả trong cuộc sống trần gian lẫn ở cõi đời sau. Những ai đi theo con đường này sẽ được Allah ban thưởng xứng đáng.
  • Câu kinh này khuyến khích mỗi người hãy noi gương những người bạn đồng hành của Thiên Sứ — những người đã đạt được đức tin vững chắc và sự khiêm nhường trước Allah, để từ đó chúng ta cũng có thể trở thành cư dân của Thiên Đàng.


📜 Câu Kinh 21-25 — Surah Hud

21أُولَٰئِكَ الَّذِينَ خَسِرُوا أَنفُسَهُمْ وَضَلَّ عَنْهُم مَّا كَانُوا يَفْتَرُونَ
Chúng là những kẻ đã làm thua thiệt bản thân mình và những điều chúng bịa đặt đã bỏ chúng đi mất dạng.
22لَا جَرَمَ أَنَّهُمْ فِي الْآخِرَةِ هُمُ الْأَخْسَرُونَ
Chắc chắn ở Đời Sau chúng sẽ là những kẻ thua cuộc.
23إِنَّ الَّذِينَ آمَنُوا وَعَمِلُوا الصَّالِحَاتِ وَأَخْبَتُوا إِلَىٰ رَبِّهِمْ أُولَٰئِكَ أَصْحَابُ الْجَنَّةِ ۖ هُمْ فِيهَا خَالِدُونَ
Quả thật, những người có đức tin, hành thiện, và hạ mình khiêm tốn trước Thượng Đế của họ sẽ là những người bạn của Thiên Đàng, họ sẽ sống trong đó mãi mãi.
24۞ مَثَلُ الْفَرِيقَيْنِ كَالْأَعْمَىٰ وَالْأَصَمِّ وَالْبَصِيرِ وَالسَّمِيعِ ۚ هَلْ يَسْتَوِيَانِ مَثَلًا ۚ أَفَلَا تَذَكَّرُونَ
Hình ảnh của hai nhóm người (có đức tin và vô đức tin) giống như hình ảnh của một kẻ vừa mù vừa điếc và một người nhìn thấy và nghe được, hai người này có ngang bằng nhau không? Vậy các ngươi không lấy đó làm bài học để ghi nhớ ư?
25وَلَقَدْ أَرْسَلْنَا نُوحًا إِلَىٰ قَوْمِهِ إِنِّي لَكُمْ نَذِيرٌ مُّبِينٌ
Quả thật, TA (Allah) đã cử phái Nuh (Nô-ê) đến với người dân của mình, Y nói: “Ta đích thực là một người cảnh báo được phái đến cho các ngươi!”
HudMục Lục Kinh Qur'an
123Câu Kinh
MeccanRevelation
23Câu Kinh

Bản Dịch — Hud 23

Surah Hud Câu Kinh 23 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật, những người có đức tin, hành thiện, và…

Surah Câu Kinh 23/123 — Surah Hud هود (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Hud Nghe, Surah Hud Bản Dịch, Surah Hud mp3, Surah Hud pdf. Câu Kinh 21–25. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn