An-Nur · 4/64
Bản Dịch Phiên Âm — Surah An-Nur
وَالَّذِينَ يَرْمُونَ الْمُحْصَنَاتِ ثُمَّ لَمْ يَأْتُوا بِأَرْبَعَةِ شُهَدَاءَ فَاجْلِدُوهُمْ ثَمَانِينَ جَلْدَةً وَلَا تَقْبَلُوا لَهُمْ شَهَادَةً أَبَدًا ۚ وَأُولَٰئِكَ هُمُ الْفَاسِقُونَ ۝٤
Wallazeena yarmoonal muhsanaati summa lam yaatoo bi-arba`ati shuhadaaa`a fajlidoohum samaaneena jaldatanw wa laa taqbaloo lahum shahaadatan abadaa; wa ulaaa`ika humul faasiqoon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Những ai cáo buộc những người phụ nữ trinh thục (làm điều Zina) nhưng lại không đưa ra đủ bốn nhân chứng (cho điều cáo buộc đó) thì các ngươi hãy đánh họ tám mươi roi và sau này các ngươi chớ bao giờ nhận lấy bất cứ bằng chứng nào từ nơi họ nữa bởi họ là những kẻ nói dối và bất tuân (Allah).

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • ﴿يَرْمُونَ﴾ (yarmūna): có nghĩa là buộc tội, vu khống, gán ghép điều xấu.
  • ﴿الْمُحْصَنَاتِ﴾ (al-muḥṣanāt): chỉ những người phụ nữ trong sạch, đức hạnh, đã kết hôn hoặc còn trinh tiết, được bảo vệ khỏi mọi điều ô uế.
  • ﴿أَرْبَعَةِ شُهَدَاءَ﴾ (arbaʿati shuhadāʾa): bốn nhân chứng công minh, tận mắt chứng kiến hành vi phạm tội.
  • ﴿فَاجْلِدُوهُمْ﴾ (fajlidūhum): hãy đánh họ bằng roi.
  • ﴿جَلْدَةً﴾ (jaldatan): một roi, một cú quất.
  • ﴿الْفَاسِقُونَ﴾ (al-fāsiqūn): những kẻ rời khỏi sự vâng lời Allah, những kẻ bất tuân và tội lỗi.
  1. Giải thích ý nghĩa câu Kinh:

Những ai buộc tội các phụ nữ trong sạch, đức hạnh (và cả những người đàn ông trong sạch tương tự) về hành vi tà dâm, nhưng sau đó không đưa ra được bốn nhân chứng công minh chứng kiến sự việc, thì các nhà cầm quyền phải thi hành hình phạt đánh họ tám mươi roi. Đồng thời, lời chứng của họ sẽ không bao giờ được chấp nhận nữa, vì họ đã phạm tội vu khống nghiêm trọng. Những kẻ đó chính là những người đã rời khỏi con đường vâng lời Allah, là những kẻ bất tuân và tội lỗi. Quy định này nhằm bảo vệ danh dự và phẩm giá của những người trong sạch, ngăn chặn những lời vu khống độc hại lan truyền trong cộng đồng, và duy trì công lý cũng như sự trong sạch của xã hội Hồi giáo.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ con người hướng đến Islam và Kinh Qur'an:
  • Câu Kinh này cho thấy Islam đặc biệt coi trọng việc bảo vệ danh dự và phẩm giá của con người, đặc biệt là phụ nữ trong sạch. Đây là một giá trị nhân văn cao cả mà mọi xã hội đều cần.
  • Islam không chỉ trừng phạt kẻ vu khống mà còn vô hiệu hóa lời chứng của họ, thể hiện sự nghiêm khắc với tội ác ngôn từ, bởi lời nói có thể hủy hoại cuộc đời con người.
  • Quy định đòi hỏi bốn nhân chứng công minh là một rào cản pháp lý khôn ngoan, khiến không ai dám tùy tiện buộc tội người khác, từ đó gìn giữ sự bình yên và đoàn kết trong cộng đồng.
  • Những ai bị vu khống oan uổng được Kinh Qur'an đứng ra bảo vệ, điều này mang lại niềm an ủi và công bằng cho người yếu thế.
  • Câu Kinh nhắc nhở mỗi người giữ gìn lời ăn tiếng nói, tránh xa thói vu khống, vì đó là con đường dẫn đến sự bất tuân và xa rời lòng thương xót của Allah.
  • Cuối cùng, những quy định nghiêm minh này cho thấy Kinh Qur'an là nguồn chỉ dẫn hoàn hảo, đem lại công lý, an toàn và phẩm giá cho mọi thành viên trong xã hội, khiến con người càng thêm tin yêu và gắn bó với Islam.


📜 Câu Kinh 2-6 — Surah An-Nur

2الزَّانِيَةُ وَالزَّانِي فَاجْلِدُوا كُلَّ وَاحِدٍ مِّنْهُمَا مِائَةَ جَلْدَةٍ ۖ وَلَا تَأْخُذْكُم بِهِمَا رَأْفَةٌ فِي دِينِ اللَّهِ إِن كُنتُمْ تُؤْمِنُونَ بِاللَّهِ وَالْيَوْمِ الْآخِرِ ۖ وَلْيَشْهَدْ عَذَابَهُمَا طَائِفَةٌ مِّنَ الْمُؤْمِنِينَ
Nam nữ phạm tội Zina(1), các ngươi hãy đánh mỗi người một trăm roi. Các ngươi chớ động lòng thương hại họ trong việc chấp hành mệnh lệnh của Allah nếu các ngươi thực sự có đức tin nơi Allah và Ngày Sau. Và các ngươi hãy mời một nhóm người có đức tin đến chứng kiến việc trừng phạt họ.
3الزَّانِي لَا يَنكِحُ إِلَّا زَانِيَةً أَوْ مُشْرِكَةً وَالزَّانِيَةُ لَا يَنكِحُهَا إِلَّا زَانٍ أَوْ مُشْرِكٌ ۚ وَحُرِّمَ ذَٰلِكَ عَلَى الْمُؤْمِنِينَ
Người đàn ông Zina (gian dâm) không quan hệ tình dục ngoại trừ với người phụ nữ Zina hoặc với người phụ nữ thờ đa thần. (Tương tự), người phụ nữ Zina không quan hệ tình dục ngoại trừ với người đàn ông Zina hoặc với người đàn ông thờ đa thần. Và điều đó bị cấm đối với những người có đức tin.
4وَالَّذِينَ يَرْمُونَ الْمُحْصَنَاتِ ثُمَّ لَمْ يَأْتُوا بِأَرْبَعَةِ شُهَدَاءَ فَاجْلِدُوهُمْ ثَمَانِينَ جَلْدَةً وَلَا تَقْبَلُوا لَهُمْ شَهَادَةً أَبَدًا ۚ وَأُولَٰئِكَ هُمُ الْفَاسِقُونَ
Những ai cáo buộc những người phụ nữ trinh thục (làm điều Zina) nhưng lại không đưa ra đủ bốn nhân chứng (cho điều cáo buộc đó) thì các ngươi hãy đánh họ tám mươi roi và sau này các ngươi chớ bao giờ nhận lấy bất cứ bằng chứng nào từ nơi họ nữa bởi họ là những kẻ nói dối và bất tuân (Allah).
5إِلَّا الَّذِينَ تَابُوا مِن بَعْدِ ذَٰلِكَ وَأَصْلَحُوا فَإِنَّ اللَّهَ غَفُورٌ رَّحِيمٌ
Ngoại trừ những ai sau đó đã ăn năn sám hối và cải thiện bản thân thì quả thật Allah hằng tha thứ và nhân từ.
6وَالَّذِينَ يَرْمُونَ أَزْوَاجَهُمْ وَلَمْ يَكُن لَّهُمْ شُهَدَاءُ إِلَّا أَنفُسُهُمْ فَشَهَادَةُ أَحَدِهِمْ أَرْبَعُ شَهَادَاتٍ بِاللَّهِ ۙ إِنَّهُ لَمِنَ الصَّادِقِينَ
Những ai cáo buộc vợ của họ (ngoại tình) nhưng không có ai làm nhân chứng (cho việc cáo buộc đó) ngoài bản thân họ thì mỗi người trong số họ phải thề bốn lần với Allah rằng mình là người nói thật.
An-NurMục Lục Kinh Qur'an
64Câu Kinh
MedinanRevelation
4Câu Kinh

Bản Dịch — An-Nur 4

Surah An-Nur Câu Kinh 4 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Những ai cáo buộc những người phụ nữ trinh thục…

Surah Câu Kinh 4/64 — Surah An-Nur النور (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nur Nghe, Surah An-Nur Bản Dịch, Surah An-Nur mp3, Surah An-Nur pdf. Câu Kinh 2–6. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Tuesday, September 29, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn