Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ضُرٌّ: tai họa, hoạn nạn, khó khăn như bệnh tật, nghèo đói, hạn hán.
- مُنِيبِينَ: quay trở về, hướng lòng về Ngài với sự ăn năn và cầu xin.
- أَذَاقَهُم: ban cho họ nếm trải, tức là cho họ hưởng.
- رَحْمَةً: lòng thương xót, ân huệ như mưa thuận gió hòa, sự sung túc.
- فَرِيقٌ: một nhóm, một phần trong số họ.
- يُشْرِكُونَ: họ tổ hợp thờ phượng kẻ khác cùng với Allah.
- Giải thích câu Kinh:
Khi con người gặp phải tai họa như bệnh tật, đói kém hay hạn hán, họ liền cầu xin Thượng Đế của họ, quay về với Ngài một cách chân thành, khẩn khoản cầu mong Ngài xua tan điều bất hạnh đang giáng xuống. Nhưng khi Ngài đáp lời, ban cho họ ân huệ và giải thoát họ khỏi khổ đau, thì ngay lập tức một nhóm trong số họ lại quay trở lại với việc tổ hợp thờ phượng kẻ khác cùng với Allah, như thể họ chưa từng cầu xin Ngài và chưa từng được Ngài cứu giúp. Đây là hành động phản bội lại lòng thương xót của Ngài sau khi đã được Ngài ban ơn.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Câu Kinh cho thấy bản chất yếu đuối của con người: khi gặp khó khăn thì tìm đến Allah, nhưng khi được ban ơn lại quên đi Ngài. Điều này nhắc nhở chúng ta luôn ghi nhớ Allah trong mọi hoàn cảnh, cả lúc khó khăn lẫn lúc sung túc.
- Việc cầu xin Allah một cách chân thành khi gặp hoạn nạn là điều tự nhiên, nhưng người có đức tin chân chính sẽ không quay lưng lại với Ngài sau khi được cứu giúp.
- Câu Kinh khuyến khích chúng ta biết ơn và trung thành với Allah, Đấng duy nhất đáp lời cầu xin và ban phát ân huệ.
- Nó cũng cảnh báo về việc tổ hợp thờ phượng, một hành động phủ nhận ân huệ của Allah sau khi Ngài đã thương xót.
- Cuối cùng, câu Kinh mời gọi chúng ta suy ngẫm về lòng thương xót của Allah và sống theo đạo Islam một cách trọn vẹn, luôn hướng về Ngài trong mọi lúc.
📜 Câu Kinh 31-35 — Surah Ar-Rum
Bản Dịch — Ar-Rum 33
Surah Ar-Rum Câu Kinh 33 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Con người khi gặp hoạn nạn thì cầu nguyện Thượng…Surah Câu Kinh 33/60 — Surah Ar-Rum الروم (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ar-Rum Nghe, Surah Ar-Rum Bản Dịch, Surah Ar-Rum mp3, Surah Ar-Rum pdf. Câu Kinh 31–35. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


