Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- أهل الكتاب: những người được ban cho Kinh Sách trước đây, tức là người Do Thái và người Cơ Đốc.
- كتابًا من السماء: một cuốn sách được ban xuống từ trời.
- جهرة: một cách công khai, rõ ràng, nhìn thấy bằng mắt thường.
- الصاعقة: tiếng sét hoặc lửa từ trời giáng xuống hủy diệt.
- العجل: con bê vàng mà họ đã đúc để thờ.
- البيّنات: những bằng chứng rõ ràng, những phép lạ hiển nhiên.
- سلطانًا مبينًا: quyền năng và bằng chứng rõ ràng minh chứng cho sứ mệnh tiên tri.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Người Do Thái đã yêu cầu Thiên Sứ Muhammad (cầu xin Allah ban bình an cho Người) mang xuống cho họ một cuốn sách từ trời được viết sẵn, giống như cách mà Musa (Moses) đã mang đến những tấm bảng từ Allah. Họ đưa ra yêu cầu này như một điều kiện để tin tưởng, nhưng thực chất đó là sự thách thức và ngạo mạn, không phải là sự tìm kiếm chân lý thực sự.
Allah an ủi Thiên Sứ của Ngài rằng đừng lấy làm lạ hay nặng nề trước yêu cầu này, bởi vì tổ tiên của họ đã từng yêu cầu Musa một điều còn lớn lao hơn thế: họ đòi được nhìn thấy Allah một cách trực tiếp và công khai. Vì sự bất công và ngạo mạn đó, họ đã bị trừng phạt bằng tiếng sét hủy diệt. Sau đó, Allah đã hồi sinh họ, nhưng họ lại tiếp tục lầm lạc khi thờ phượng con bê vàng, ngay sau khi đã được chứng kiến những bằng chứng rõ ràng về quyền năng của Allah và sự thật nơi Musa. Tuy nhiên, Allah đã tha thứ cho họ khi họ biết ăn năn hối cải, và Ngài đã ban cho Musa quyền năng cùng bằng chứng rõ ràng để khẳng định sứ mệnh tiên tri của mình.
Thông điệp ở đây là: những người này đã nhiều lần chứng kiến phép lạ và bằng chứng nhưng vẫn cứng lòng, nên yêu cầu của họ không xuất phát từ thiện chí mà từ sự bướng bỉnh. Allah nhắc nhở rằng Ngài đã từng tha thứ cho tổ tiên họ dù họ phạm tội nặng nề, và Ngài luôn rộng lượng với những ai quay về với Ngài.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh cho thấy lòng nhân từ và sự tha thứ của Allah đối với những ai biết ăn năn, dù họ đã từng phạm những tội lỗi nghiêm trọng như thờ phượng ngoài Allah.
- Những yêu cầu thách thức và ngạo mạn không phải là con đường dẫn đến đức tin chân chính; đức tin thực sự đến từ sự khiêm nhường và tìm kiếm chân lý với tấm lòng chân thành.
- Allah luôn an ủi và bảo vệ Thiên Sứ của Ngài trước những lời thách thức của kẻ chống đối, và Ngài nhắc nhở rằng những điều tương tự đã từng xảy ra với các vị tiên tri trước đây.
- Câu Kinh khuyến khích người đọc noi gương ăn năn hối cải, bởi vì Allah đã tha thứ cho những người đi trước khi họ quay về với Ngài, và Ngài sẵn sàng tha thứ cho những ai làm điều tương tự.
- Những bằng chứng và phép lạ rõ ràng đã được ban cho các vị tiên tri, nhưng đức tin không đến từ việc chứng kiến phép lạ đơn thuần, mà từ tấm lòng mở rộng và sự khuất phục trước Allah.
- Câu Kinh nhắc nhở rằng con đường của những người cứng lòng và thách thức chỉ dẫn đến sự hủy diệt, trong khi con đường của những người khiêm nhường và ăn năn dẫn đến sự tha thứ và quyền năng của Allah.
📜 Câu Kinh 151-155 — Surah An-Nisa
Bản Dịch — An-Nisa 153
Surah An-Nisa Câu Kinh 153 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Người dân Kinh Sách (Do Thái) yêu cầu Ngươi (Thiên…Surah Câu Kinh 153/176 — Surah An-Nisa النساء (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nisa Nghe, Surah An-Nisa Bản Dịch, Surah An-Nisa mp3, Surah An-Nisa pdf. Câu Kinh 151–155. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah An-Nisa
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


