Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ﴿قُتِلَ﴾: bị nguyền rủa, bị trừng phạt và đuổi khỏi lòng thương xót.
- ﴿أَصْحَابُ﴾: những người bạn đồng hành, những kẻ thuộc về.
- ﴿الْأُخْدُودِ﴾: cái hố, cái rãnh sâu và dài được đào trong lòng đất, giống như một con sông hoặc một đường hào.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Allah nguyền rủa và trừng phạt những kẻ đã đào những cái hố sâu và dài trong lòng đất. Chúng đổ đầy lửa vào những cái hố đó, rồi ném những người có đức tin vào trong ấy để thiêu sống họ, chỉ vì họ tin nơi Allah. Những kẻ này đã gây ra tội ác vô cùng tàn bạo và bất công đối với những người có đức tin, hành hạ họ bằng cách tra tấn dã man nhất. Chúng ngồi quanh miệng hố, chứng kiến cảnh tượng đau đớn của những người có đức tin mà không hề nao núng hay thương xót. Hành động tàn ác này cho thấy sự độc ác cùng cực và sự chống đối Allah một cách trắng trợn của những kẻ vô đức tin. Lời nguyền rủa và sự trừng phạt của Allah dành cho những kẻ này là lời khẳng định rằng tội ác của chúng sẽ không bao giờ được bỏ qua, và chúng sẽ phải chịu hình phạt thích đáng.
- Những bài học và giá trị rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh này cho thấy Allah luôn ghi nhớ và trừng phạt những kẻ gây ra bất công và tội ác, dù chúng có quyền lực đến đâu. Điều này mang lại niềm an ủi và hy vọng cho những người bị áp bức, rằng công lý của Allah sẽ được thực thi.
- Câu chuyện về những người trong hố lửa là minh chứng cho sự kiên định của những người có đức tin trước thử thách khắc nghiệt nhất. Họ đã hy sinh mạng sống vì đức tin, và điều đó cho thấy tình yêu và sự trung thành với Allah là điều cao quý nhất.
- Câu Kinh khuyến khích chúng ta suy ngẫm về lòng kiên nhẫn và sự bền bỉ trong đức tin, đồng thời nhắc nhở rằng phần thưởng của Allah dành cho những người kiên định là vô cùng lớn lao.
- Câu chuyện này cũng là lời cảnh tỉnh cho những kẻ áp bức, rằng sự tàn ác của họ sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt của Allah, và họ sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng trong Ngày Phán Xét.
- Cuối cùng, câu Kinh này khơi dậy trong lòng người đọc tình yêu và sự kính sợ Allah, đồng thời khuyến khích họ noi gương những người có đức tin kiên định, luôn đặt niềm tin nơi Allah dù phải đối mặt với nghịch cảnh.
📜 Câu Kinh 2-6 — Surah Al-Buruj
Bản Dịch — Al-Buruj 4
Surah Al-Buruj Câu Kinh 4 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Đám người Ukhdud(1) thật đáng bị nguyền rủa.Surah Câu Kinh 4/22 — Surah Al-Buruj البروج (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Buruj Nghe, Surah Al-Buruj Bản Dịch, Surah Al-Buruj mp3, Surah Al-Buruj pdf. Câu Kinh 2–6. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Buruj
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


