Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- Giải thích các từ cần làm rõ trong câu kinh:
- "شَاهِدٍ" (shāhid): nghĩa là "người chứng kiến" hoặc "điều chứng kiến", chỉ những gì hiện diện và chứng thực cho một điều gì đó.
- "مَشْهُودٍ" (mashhūd): nghĩa là "điều được chứng kiến" hoặc "người được chứng kiến", chỉ những gì được nhân chứng hoặc sự vật khác làm chứng cho nó.
- Giải thích câu kinh:
Allah Toàn Năng đã thề bằng nhiều tạo vật vĩ đại của Ngài để khẳng định một chân lý quan trọng. Trong câu kinh này, Ngài thề bằng "người chứng kiến" và "điều được chứng kiến". Các nhà giải thích đưa ra nhiều ý nghĩa: có ý kiến cho rằng "người chứng kiến" là mỗi vị Nabi chứng kiến cho cộng đồng của mình, còn "điều được chứng kiến" là mỗi cộng đồng mà vị Nabi của họ làm chứng cho họ. Có ý kiến khác cho rằng "người chứng kiến" là ngày thứ Sáu (Jumu'ah) vì nó chứng kiến công việc của mỗi người làm việc, còn "điều được chứng kiến" là ngày Arafah vì mọi người chứng kiến các nghi lễ Hajj và các thiên thần cũng chứng kiến ngày đó. Dù hiểu theo cách nào, đây là lời thề của Allah bằng những tạo vật cao quý và những thời khắc thiêng liêng, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của những điều Ngài sẽ đề cập sau đó. Việc Allah thề bằng bất cứ điều gì Ngài muốn là quyền của Ngài, còn tạo vật thì không được phép thề bằng ai hay điều gì ngoài Allah, vì thề bằng ngoài Allah là hành động shirk (đa thần).
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu kinh:
- Câu kinh nhắc nhở chúng ta rằng mọi hành động của con người đều có nhân chứng: có những vị Nabi chứng kiến cộng đồng của họ, có những ngày thiêng liêng như thứ Sáu và Arafah chứng kiến việc làm của chúng ta, và trên hết là Allah – Đấng luôn hiện diện và chứng kiến mọi điều. Điều này khuyến khích người Muslim sống có ý thức trách nhiệm, làm việc thiện và tránh điều xấu, vì biết rằng không có gì che giấu được Allah.
- Lời thề của Allah bằng những tạo vật vĩ đại cho thấy tầm quan trọng của thông điệp tiếp theo trong surah, đó là câu chuyện về những người bị thiêu trong hầm lửa vì đức tin của họ. Qua đó, chúng ta thấy rằng con đường đức tin có thể gặp thử thách, nhưng phần thưởng của Allah dành cho những người kiên định là vô cùng lớn lao.
- Câu kinh mở ra cho chúng ta thấy sự bao la trong kiến thức và quyền năng của Allah, Đấng đã tạo ra thời gian, không gian, con người và các thiên thần, tất cả đều làm chứng cho sự vĩ đại của Ngài. Điều này khơi dậy trong lòng người tin yêu mến và kính sợ Allah, đồng thời thôi thúc họ tìm hiểu và suy ngẫm về Qur'an.
- Cuối cùng, câu kinh dạy chúng ta rằng việc tôn vinh những ngày thiêng liêng như thứ Sáu và Arafah là một phần của đức tin, và rằng việc tham gia các nghi lễ như Hajj là cơ hội để con người được tha thứ và gần gũi với Allah hơn. Đây là những ân huệ lớn lao mà Islam dành cho nhân loại, khiến trái tim người tin càng thêm gắn bó với tôn giáo chân chính này.
📜 Câu Kinh 1-5 — Surah Al-Buruj
Bản Dịch — Al-Buruj 3
Surah Al-Buruj Câu Kinh 3 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Thề bởi người chứng kiến và điều được chứng kiến.Surah Câu Kinh 3/22 — Surah Al-Buruj البروج (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Buruj Nghe, Surah Al-Buruj Bản Dịch, Surah Al-Buruj mp3, Surah Al-Buruj pdf. Câu Kinh 1–5. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Buruj
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


