Hud · 100/123
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Hud
ذَٰلِكَ مِنْ أَنبَاءِ الْقُرَىٰ نَقُصُّهُ عَلَيْكَ ۖ مِنْهَا قَائِمٌ وَحَصِيدٌ ۝١٠٠
Zaalika min ambaaa`il quraa naqussuhoo `alaika minhaa qaaa`imunw wa haseed
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Đó là thông tin về các thị trấn mà TA (Allah) kể cho Ngươi nghe (hỡi Thiên Sứ Muhammad), trong đó có một số (thị trấn) vẫn còn lưu lại chứng tích và một số khác thì không còn dấu vết.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

Giải thích một số từ ngữ trong câu Kinh:

  • ذَٰلِكَ (Dhālika): Điều đó, những điều ấy — ám chỉ những câu chuyện về các thị trấn, làng mạc đã được đề cập.
  • أَنبَاءِ (Anbā'): Số nhiều của "naba'" — tin tức, những câu chuyện quan trọng, những thông tin có giá trị.
  • الْقُرَىٰ (Al-Qurā): Số nhiều của "qaryah" — các thị trấn, làng mạc, cộng đồng dân cư.
  • نَقُصُّهُ (Naquṣṣuhu): Chúng Ta kể lại, thuật lại một cách chi tiết và rõ ràng.
  • قَائِمٌ (Qā'im): Còn đứng vững, còn tồn tại — dấu vết vẫn còn nhìn thấy được.
  • حَصِيدٌ (Ḥaṣīd): Bị cắt sạch, bị xóa sổ hoàn toàn — như cây lúa bị gặt hái, không còn gì sót lại.

Nội dung giải thích câu Kinh:

Những câu chuyện về các thị trấn và cộng đồng dân cư đã bị tiêu diệt mà Ta (Allah) đã kể lại cho Ngươi — hỡi Thiên Sứ Muhammad — là những thông tin quan trọng và chân thật, nhằm rút ra bài học cho những ai biết suy ngẫm. Trong số những thị trấn đó, có nơi vẫn còn dấu vết như tường thành, nhà cửa còn đứng vững dù mái đã sụp đổ — đó là những phế tích còn nhìn thấy được. Và cũng có những thị trấn đã bị xóa sổ hoàn toàn, không còn để lại bất kỳ dấu vết nào, như cánh đồng đã bị gặt hái sạch sẽ, không còn gì sót lại.

Allah kể lại những câu chuyện này cho Thiên Sứ của Ngài để làm bằng chứng rõ ràng về quyền năng của Allah trong việc trừng phạt những kẻ phủ nhận và chống đối các vị sứ giả. Những dấu vết còn lại của các thị trấn bị hủy diệt là lời cảnh tỉnh cho những ai đi qua và nhìn thấy, để họ suy ngẫm về số phận của những kẻ đã đi trước.

Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:

  1. Kinh Qur'an là nguồn tin chân thật: Những câu chuyện trong Kinh Qur'an về các cộng đồng xưa là sự thật lịch sử, không phải huyền thoại hay tưởng tượng, mà là những thông tin được Thiên Chúa Toàn Năng truyền đạt một cách chính xác.
  2. Bài học từ lịch sử: Những phế tích còn lại của các thị trấn bị tiêu diệt là lời nhắc nhở rằng mọi sự hùng mạnh và vinh quang trên thế gian này đều có thể bị xóa sổ nếu con người đi ngược lại với chân lý và đạo đức.
  3. Lòng thương xót của Allah: Việc Allah kể lại những câu chuyện này cho nhân loại là một biểu hiện của lòng thương xót — Ngài muốn con người học hỏi từ quá khứ để tránh khỏi số phận tương tự.
  4. Sự công bằng của Allah: Allah không trừng phạt bất công; những cộng đồng bị tiêu diệt đều đã được cảnh báo trước qua các vị sứ giả, nhưng họ vẫn cố tình phủ nhận và chống đối.
  5. Khuyến khích suy ngẫm và học hỏi: Câu Kinh mời gọi con người quan sát, suy ngẫm và rút ra bài học từ những gì đã xảy ra, để sống đúng với chân lý và đức tin.
  6. Sự vĩnh cửu chỉ thuộc về Allah: Mọi thứ trên thế gian này — dù là những công trình kiến trúc vĩ đại hay những nền văn minh hùng mạnh — đều có thể bị xóa sổ, chỉ có Allah là Đấng Vĩnh Cửu và Bất Diệt.


📜 Câu Kinh 98-102 — Surah Hud

98يَقْدُمُ قَوْمَهُ يَوْمَ الْقِيَامَةِ فَأَوْرَدَهُمُ النَّارَ ۖ وَبِئْسَ الْوِرْدُ الْمَوْرُودُ
Trong Ngày Phán Xét, (Pha-ra-ông) sẽ dẫn đầu đám dân của hắn vào Hỏa Ngục. Thật là một nơi tồi tệ mà chúng dắt nhau đi vào.
99وَأُتْبِعُوا فِي هَٰذِهِ لَعْنَةً وَيَوْمَ الْقِيَامَةِ ۚ بِئْسَ الرِّفْدُ الْمَرْفُودُ
Sự nguyền rủa đeo bám chúng suốt cuộc đời này và cả Đời Sau. Thật xấu xa cho món quà chúng được ban tặng.
100ذَٰلِكَ مِنْ أَنبَاءِ الْقُرَىٰ نَقُصُّهُ عَلَيْكَ ۖ مِنْهَا قَائِمٌ وَحَصِيدٌ
Đó là thông tin về các thị trấn mà TA (Allah) kể cho Ngươi nghe (hỡi Thiên Sứ Muhammad), trong đó có một số (thị trấn) vẫn còn lưu lại chứng tích và một số khác thì không còn dấu vết.
101وَمَا ظَلَمْنَاهُمْ وَلَٰكِن ظَلَمُوا أَنفُسَهُمْ ۖ فَمَا أَغْنَتْ عَنْهُمْ آلِهَتُهُمُ الَّتِي يَدْعُونَ مِن دُونِ اللَّهِ مِن شَيْءٍ لَّمَّا جَاءَ أَمْرُ رَبِّكَ ۖ وَمَا زَادُوهُمْ غَيْرَ تَتْبِيبٍ
TA đã không bất công với chúng mà chính chúng đã bất công với bản thân mình. Các thần linh mà chúng cầu nguyện ngoài Allah không giúp ích được gì cho chúng khi lệnh (trừng phạt) của Thượng Đế Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) được ban hành, ngược lại, (các thần linh đó) chỉ mang lại cho chúng sự hủy hoại.
102وَكَذَٰلِكَ أَخْذُ رَبِّكَ إِذَا أَخَذَ الْقُرَىٰ وَهِيَ ظَالِمَةٌ ۚ إِنَّ أَخْذَهُ أَلِيمٌ شَدِيدٌ
Như thế đó, Thượng Đế của Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) đã trừng phạt các thị trấn khi chúng làm điều sai quấy. Quả thật sự trừng phạt của Ngài rất đau đớn và khủng khiếp.
HudMục Lục Kinh Qur'an
123Câu Kinh
MeccanRevelation
100Câu Kinh

Bản Dịch — Hud 100

Surah Hud Câu Kinh 100 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Đó là thông tin về các thị trấn mà TA…

Surah Câu Kinh 100/123 — Surah Hud هود (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Hud Nghe, Surah Hud Bản Dịch, Surah Hud mp3, Surah Hud pdf. Câu Kinh 98–102. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Wednesday, September 30, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn