Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- كَفَرُوا: phủ nhận, không tin tưởng.
- بِآيَاتِ اللَّهِ: các dấu hiệu, bằng chứng của Allah (Thượng Đế) về quyền năng và sự duy nhất của Ngài.
- وَلِقَائِهِ: cuộc gặp gỡ với Ngài, tức là sự phục sinh và đời sau.
- يَئِسُوا: họ tuyệt vọng, mất hết hy vọng.
- رَحْمَتِي: lòng thương xót của Ta (Allah).
- عَذَابٌ أَلِيمٌ: hình phạt đau đớn.
- Giải thích câu Kinh:
Những ai phủ nhận các dấu hiệu của Allah, không tin vào quyền năng và sự duy nhất của Ngài, đồng thời phủ nhận cuộc gặp gỡ Ngài vào Ngày Phán Xét, thì những kẻ đó sẽ mất hết hy vọng vào lòng thương xót của Allah. Họ sẽ không bao giờ được vào Thiên Đàng vì sự vô đức tin của họ, và họ sẽ phải chịu một hình phạt đau đớn trong Đời Sau. Sự tuyệt vọng của họ được diễn tả ở thì quá khứ để nhấn mạnh rằng điều đó chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh khỏi.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng lòng thương xót của Allah rất bao la, nhưng chỉ dành cho những ai tin tưởng và không phủ nhận các dấu hiệu của Ngài.
- Việc tin vào Ngày Phán Xét và cuộc gặp gỡ Allah là một phần quan trọng của đức tin, giúp con người sống có trách nhiệm và hướng thiện.
- Những ai cố tình phủ nhận sự thật sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, nhưng Islam luôn mở rộng cửa sám hối cho những ai quay về với Allah trước khi quá muộn.
- Câu Kinh khuyến khích chúng ta tìm hiểu và suy ngẫm về các dấu hiệu của Allah trong vũ trụ và trong bản thân, để củng cố đức tin và lòng biết ơn.
- Nó cũng nhắc nhở rằng cuộc sống này là tạm thời, và Đời Sau là nơi công lý được thực thi, nơi những người tin tưởng sẽ được ban thưởng và những kẻ phủ nhận sẽ bị trừng phạt.
📜 Câu Kinh 21-25 — Surah Al-'Ankabut
Bản Dịch — Al-'Ankabut 23
Surah Al-'Ankabut Câu Kinh 23 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Những kẻ phủ nhận những lời mặc khải của Allah…Surah Câu Kinh 23/69 — Surah Al-'Ankabut العنكبوت (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-'Ankabut Nghe, Surah Al-'Ankabut Bản Dịch, Surah Al-'Ankabut mp3, Surah Al-'Ankabut pdf. Câu Kinh 21–25. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-'Ankabut
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


