Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- وَآتَيْنَاهُم: và Chúng Ta đã ban cho họ
- الْآيَاتِ: những dấu hiệu, phép lạ
- بَلَاءٌ: thử thách, ân huệ thử thách
- مُبِينٌ: rõ ràng, hiển nhiên
- Giải thích câu Kinh:
Và Chúng Ta đã ban cho dân chúng của Musa (Moses) những dấu hiệu và phép lạ rõ ràng, trong đó có sự thử thách hiển nhiên. Những dấu hiệu này bao gồm việc rẽ biển, ban xuống thức ăn từ trời như manna và chim cút, cùng nhiều ân huệ khác. Những gì họ nhận được vừa là ân huệ từ Allah, vừa là bài kiểm tra để thử thách lòng biết ơn và đức tin của họ trong cả lúc sung túc lẫn khó khăn.
- Những bài học và lợi ích:
- Allah luôn ban cho con người những dấu hiệu rõ ràng để hướng dẫn họ đến với chân lý
- Những ân huệ và thử thách đều là cách để kiểm nghiệm đức tin và lòng biết ơn của con người
- Việc nhận biết và biết ơn những ân huệ của Allah là con đường dẫn đến thành công trong cuộc sống này và Đời Sau
- Câu chuyện của Musa và dân chúng là bài học quý giá cho tất cả những ai tin vào Allah, nhắc nhở chúng ta luôn ghi nhớ và biết ơn những gì Ngài đã ban cho
📜 Câu Kinh 31-35 — Surah Ad-Dukhan
Bản Dịch — Ad-Dukhan 33
Surah Ad-Dukhan Câu Kinh 33 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : TA đã ban cho chúng những đặc ân mà trong…Surah Câu Kinh 33/59 — Surah Ad-Dukhan الدخان (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ad-Dukhan Nghe, Surah Ad-Dukhan Bản Dịch, Surah Ad-Dukhan mp3, Surah Ad-Dukhan pdf. Câu Kinh 31–35. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Ad-Dukhan
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


