Al-Mursalat · 16/50
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Mursalat
أَلَمْ نُهْلِكِ الْأَوَّلِينَ ۝١٦
Alam nuhlikil awwaleen
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Chẳng lẽ TA đã không tiêu diệt những kẻ thời trước?

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • أَلَمْ: phải chăng không (dùng để hỏi nhằm khẳng định).
  • نُهْلِكِ: Chúng Ta đã tiêu diệt.
  • الْأَوَّلِينَ: những thế hệ trước, những cộng đồng xưa.
  1. Giải thích câu Kinh:

Phải chăng Allah không hủy diệt các cộng đồng tội lỗi thời trước, như dân của Nuh, ‘Ad và Thamud, vì họ đã phủ nhận các Sứ giả của Ngài? Đây là lời nhắc nhở dành cho những kẻ ở Makkah đang phủ nhận Thiên Sứ Muhammad ﷺ rằng: quy luật của Allah là hủy diệt những kẻ ngoan cố chống đối, và Ngài sẽ giáng hình phạt tương tự lên những kẻ đi sau nếu họ tiếp tục con đường phủ nhận và bất tuân như những kẻ trước.

  1. Những bài học rút ra:
  • Allah là Đấng Công Bằng, Ngài không bao giờ bỏ qua tội lỗi của những kẻ cố tình phủ nhận chân lý.
  • Lịch sử là bài học: những cộng đồng xưa đã bị tiêu diệt vì tội lỗi, nhắc nhở chúng ta biết quay về với Allah.
  • Câu Kinh khẳng định sự thật rằng mọi hành động đều có hậu quả, và con đường phủ nhận chỉ dẫn đến sự hủy diệt.
  • Điều này khuyến khích con người suy ngẫm, sám hối và tin vào Thiên Sứ, để tránh khỏi số phận của những kẻ đi trước.
  • Qua đó, chúng ta thấy lòng thương xót của Allah khi Ngài cảnh báo trước để con người có cơ hội quay lại với chính đạo.


📜 Câu Kinh 14-18 — Surah Al-Mursalat

14وَمَا أَدْرَاكَ مَا يَوْمُ الْفَصْلِ
Điều gì cho Ngươi (Muhammad) biết Ngày Phân Loại là gì?
15وَيْلٌ يَوْمَئِذٍ لِّلْمُكَذِّبِينَ
Ngày đó sẽ là một sự khốn khổ cho những kẻ phủ nhận.
16أَلَمْ نُهْلِكِ الْأَوَّلِينَ
Chẳng lẽ TA đã không tiêu diệt những kẻ thời trước?
17ثُمَّ نُتْبِعُهُمُ الْآخِرِينَ
Rồi TA sẽ làm cho các thế hệ sau theo gót của chúng (trong việc bị trừng phạt).
18كَذَٰلِكَ نَفْعَلُ بِالْمُجْرِمِينَ
Đó là cách TA đối xử với những kẻ tội lỗi.
Al-MursalatMục Lục Kinh Qur'an
50Câu Kinh
MeccanRevelation
16Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Mursalat 16

Surah Al-Mursalat Câu Kinh 16 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Chẳng lẽ TA đã không tiêu diệt những kẻ thời…

Surah Câu Kinh 16/50 — Surah Al-Mursalat المرسلات (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mursalat Nghe, Surah Al-Mursalat Bản Dịch, Surah Al-Mursalat mp3, Surah Al-Mursalat pdf. Câu Kinh 14–18. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Tuesday, September 29, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn