Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- تَرْمِيهِم: ném vào chúng, quăng xuống chúng.
- بِحِجَارَةٍ: bằng những viên đá.
- سِجِّيلٍ: đất sét nung cứng, đất sét đã nung qua lửa.
- Giải thích câu Kinh:
Allah đã gửi những đàn chim bay thành từng đợt liên tiếp, chúng ném xuống quân đội của Abrahah những viên đá làm từ đất sét nung cứng. Những viên đá này không phải đá thông thường, mà là đất sét đã được nung chín, cứng như đá, được chim tha đến và thả xuống đầu quân xâm lược. Đây là hình phạt mà Allah giáng xuống những kẻ âm mưu phá hủy Ka'bah, ngôi nhà thiêng liêng của Ngài.
- Những bài học rút ra:
- Allah là Đấng Toàn Năng, Ngài có thể tiêu diệt những đội quân hùng mạnh nhất bằng những phương tiện nhỏ bé nhất, như những con chim và những viên đá nhỏ.
- Ka'bah là ngôi nhà được Allah bảo vệ, không ai có thể phá hủy nó khi Ngài muốn giữ gìn nó.
- Câu chuyện này nhắc nhở chúng ta rằng quyền năng của Allah vượt trên mọi sức mạnh của con người, và những kẻ chống lại ý muốn của Ngài sẽ phải chịu hậu quả thảm khốc.
- Đây là một bằng chứng rõ ràng về sự thật của Islam, khi Allah đã bảo vệ ngôi nhà của Ngài và trừng phạt những kẻ xâm lược, khiến cho người dân Mecca càng thêm tin tưởng vào quyền năng của Ngài.
📜 Câu Kinh 2-5 — Surah Al-Fil
Bản Dịch — Al-Fil 4
Surah Al-Fil Câu Kinh 4 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Đàn chim) đã ném chúng với những viên đá Sijjil.Surah Câu Kinh 4/5 — Surah Al-Fil الفيل (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Fil Nghe, Surah Al-Fil Bản Dịch, Surah Al-Fil mp3, Surah Al-Fil pdf. Câu Kinh 2–5. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


