Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- أُمَّةٍ مَّعْدُودَةٍ: một thời hạn nhất định, một khoảng thời gian được đếm và ấn định.
- مَا يَحْبِسُهُ: điều gì đang ngăn cản nó (hình phạt) không giáng xuống?
- مَصْرُوفًا: bị đẩy lùi, bị ngăn chặn.
- حَاقَ: bao vây, giáng xuống và bao trùm.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Nếu TA (Allah) trì hoãn hình phạt dành cho những kẻ đa thần này đến một thời hạn đã được ấn định và đếm sẵn, chúng sẽ nói một cách chế giễu và phủ nhận: "Điều gì đang ngăn cản hình phạt đó giáng xuống nếu nó là sự thật?" Hãy cảnh giác! Vào ngày hình phạt đến với chúng, sẽ không có ai có thể đẩy lùi hay ngăn chặn nó khỏi chúng. Hình phạt mà chúng từng chế giễu và nhạo báng sẽ bao vây chúng từ mọi phía, giáng xuống đầu chúng như sự trừng phạt cho thái độ chế giễu của chúng. Đây là lời cảnh báo nghiêm khắc cho những kẻ cố tình thách thức và xem nhẹ lời hứa của Allah.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Allah là Đấng kiên nhẫn và nhân từ, Ngài trì hoãn hình phạt để con người có cơ hội ăn năn và quay về với Ngài.
- Việc trì hoãn hình phạt không có nghĩa là nó sẽ không xảy ra; mọi thứ đều có thời hạn đã được ấn định.
- Thái độ chế giễu và xem nhẹ các lời cảnh báo của Allah là dấu hiệu của sự kiêu ngạo và thiếu hiểu biết.
- Khi hình phạt của Allah giáng xuống, không ai có thể ngăn chặn hay đẩy lùi nó.
- Con người nên tận dụng thời gian và cơ hội mà Allah ban cho để sám hối và làm điều tốt, thay vì thách thức và chế giễu.
- Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng mọi hành động đều có hậu quả, và công lý của Allah sẽ được thực thi vào thời điểm Ngài định sẵn.
- Đây là lời mời gọi con người hãy suy ngẫm, khiêm nhường và tìm hiểu về Islam cũng như Kinh Qur'an với tấm lòng chân thành, bởi đó là con đường dẫn đến sự bình an và cứu rỗi.
📜 Câu Kinh 6-10 — Surah Hud
Bản Dịch — Hud 8
Surah Hud Câu Kinh 8 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Nếu TA (Allah) trì hoãn việc trừng phạt chúng đến…Surah Câu Kinh 8/123 — Surah Hud هود (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Hud Nghe, Surah Hud Bản Dịch, Surah Hud mp3, Surah Hud pdf. Câu Kinh 6–10. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Hud
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


