Asy-Syu'ara · 22/227
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Asy-Syu'ara
وَتِلْكَ نِعْمَةٌ تَمُنُّهَا عَلَيَّ أَنْ عَبَّدتَّ بَنِي إِسْرَائِيلَ ۝٢٢
Wa tilka ni`matun tamun nuhaa `alaiya an `abbatta Baneee Israaa`eel
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
“Đấy là ân xưa mà ngài đã nại ra để khiển trách Tôi rồi đã bắt người dân Israel làm nô lệ.”

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

Giải thích từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:

  • نِعْمَةٌ (ni'mah): ân huệ, điều tốt lành, ơn huệ.
  • تَمُنُّهَا (tamunnuhā): ngươi ban ơn đó, ngươi nhắc lại ơn đó với ta.
  • عَبَّدتَّ (ʿabbadta): ngươi đã bắt làm nô lệ, ngươi đã biến thành tôi tớ.
  • بَنِي إِسْرَائِيلَ (Banī Isrā'īl): con cháu Israel, tức dân tộc Do Thái.

Giải thích ý nghĩa câu Kinh:

Đây là lời đáp của Nabi Musa (Moses) – cầu xin sự bình an đến với Người – trước lời buộc tội của Pha-ra-ông (Fir'awn). Pha-ra-ông đã nhắc lại việc Musa lớn lên trong cung điện của ông ta như một ân huệ mà ông ta đã ban cho Musa. Musa thừa nhận rằng việc được nuôi dưỡng trong cung điện của Pha-ra-ông đúng là một ân huệ, nhưng Người đưa ra một lập luận sắc bén: làm sao Pha-ra-ông có thể kể công ơn đó với Musa trong khi chính ông ta đã biến dân tộc của Musa – con cháu Israel – thành những kẻ nô lệ bị áp bức, giết hại con trai họ và bắt giữ phụ nữ họ?

Ý nghĩa sâu xa ở đây là: việc Pha-ra-ông nuôi dưỡng Musa không phải là một ân huệ thực sự xuất phát từ lòng tốt, bởi vì chính Pha-ra-ông là kẻ đã gây ra nỗi khổ cho cả một dân tộc. Hơn nữa, việc Musa được sống trong cung điện là do sự sắp đặt của Allah, chứ không phải do ý muốn ban ơn của Pha-ra-ông. Và việc Pha-ra-ông đã bắt con cháu Israel làm nô lệ đã làm mất đi mọi giá trị của cái gọi là "ân huệ" mà ông ta nhắc đến. Đây là cách lập luận đầy trí tuệ của Musa: Người không phủ nhận sự thật, nhưng chỉ ra rằng hành động tàn bạo của Pha-ra-ông đối với cả một dân tộc đã xóa bỏ hoàn toàn ý nghĩa của việc ban ơn đó.


Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:

  1. Sự công bằng trong lập luận: Nabi Musa đã dạy chúng ta cách đối đáp khéo léo – thừa nhận sự thật nhưng đồng thời vạch trần sự giả dối và mâu thuẫn trong lập luận của kẻ thù. Đây là bài học về sự khôn ngoan khi truyền đạt thông điệp Islam.
  2. Đề cao công lý và chống áp bức: Câu Kinh cho thấy rằng việc bắt người khác làm nô lệ và áp bức họ là điều hoàn toàn trái với đạo đức và luật pháp của Allah. Islam luôn đứng về phía người bị áp bức.
  3. Ân huệ thật sự đến từ Allah: Mọi điều tốt lành trong cuộc sống đều là từ Allah, Đấng Tối Cao. Con người không nên tự cho mình là ân nhân của người khác khi họ chỉ là phương tiện trong kế hoạch của Allah.
  4. Sự kiên định trên con đường chân lý: Nabi Musa không để cho lời nhắc ơn của Pha-ra-ông làm Người lung lay hay nao núng. Người vẫn kiên định với sứ mệnh của mình. Đây là tấm gương cho những ai đang kêu gọi đến với chân lý.
  5. Islam là tôn giáo của tự do và nhân phẩm: Câu Kinh khẳng định rằng mọi người sinh ra đều tự do, và việc nô dịch hóa con người là điều bị lên án. Islam đến để giải phóng con người khỏi mọi hình thức nô lệ, dù là nô lệ thể xác hay tinh thần.
  6. Bài học về lòng biết ơn đúng chỗ: Chúng ta nên biết ơn những ai đã giúp đỡ mình, nhưng không nên để lòng biết ơn đó khiến chúng ta im lặng trước sự bất công. Nabi Musa đã thể hiện sự cân bằng tuyệt vời giữa lòng biết ơn và việc đấu tranh cho công lý.

Những bài học này cho thấy vẻ đẹp và sự hoàn hảo của Kinh Qur'an – một nguồn chỉ dẫn đầy trí tuệ, công bằng và lòng nhân từ cho toàn nhân loại.



📜 Câu Kinh 20-24 — Surah Asy-Syu'ara

20قَالَ فَعَلْتُهَا إِذًا وَأَنَا مِنَ الضَّالِّينَ
(Musa) nói (với Pha-ra-ông): “Tôi đã làm điều đó lúc tôi là kẻ không biết gì (vì chưa nhận được sự mặc khải của Allah).”
21فَفَرَرْتُ مِنكُمْ لَمَّا خِفْتُكُمْ فَوَهَبَ لِي رَبِّي حُكْمًا وَجَعَلَنِي مِنَ الْمُرْسَلِينَ
“Vì sợ ngài nên Tôi đã bỏ trốn đi xa và Thượng Đế của Tôi đã ban cho Tôi sự khôn ngoan và cử Tôi làm Thiên Sứ (của Ngài).”
22وَتِلْكَ نِعْمَةٌ تَمُنُّهَا عَلَيَّ أَنْ عَبَّدتَّ بَنِي إِسْرَائِيلَ
“Đấy là ân xưa mà ngài đã nại ra để khiển trách Tôi rồi đã bắt người dân Israel làm nô lệ.”
23قَالَ فِرْعَوْنُ وَمَا رَبُّ الْعَالَمِينَ
Pha-ra-ông hỏi (Musa): “Thế Thượng Đế của vũ trụ và vạn vật là gì?”
24قَالَ رَبُّ السَّمَاوَاتِ وَالْأَرْضِ وَمَا بَيْنَهُمَا ۖ إِن كُنتُم مُّوقِنِينَ
(Musa) đáp: “Là Thượng Đế của các tầng trời, trái đất và vạn vật giữa trời đất, nếu quí ngài muốn có đức tin vững chắc (nơi Ngài thì quí ngài hãy chỉ thờ phượng một mình Ngài thôi).”
Asy-Syu'araMục Lục Kinh Qur'an
227Câu Kinh
MeccanRevelation
22Câu Kinh

Bản Dịch — Asy-Syu'ara 22

Surah Asy-Syu'ara Câu Kinh 22 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Đấy là ân xưa mà ngài đã nại ra để…

Surah Câu Kinh 22/227 — Surah Asy-Syu'ara الشعراء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Asy-Syu'ara Nghe, Surah Asy-Syu'ara Bản Dịch, Surah Asy-Syu'ara mp3, Surah Asy-Syu'ara pdf. Câu Kinh 20–24. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn