Al-'Ankabut · 67/69
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-'Ankabut
أَوَلَمْ يَرَوْا أَنَّا جَعَلْنَا حَرَمًا آمِنًا وَيُتَخَطَّفُ النَّاسُ مِنْ حَوْلِهِمْ ۚ أَفَبِالْبَاطِلِ يُؤْمِنُونَ وَبِنِعْمَةِ اللَّهِ يَكْفُرُونَ ۝٦٧
Awalam yaraw annaa ja`alnaa haraman aaminanw wa yutakhattafun naasu min haw lihim; afabil baatili yu`minoona wa bini`matil laahi yakfuroon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Lẽ nào họ không thấy việc TA đã làm cho Makkah thành một Thánh Địa an toàn bất khả xâm phạm trong lúc thiên hạ xung quanh Nó không ngừng xảy ra cảnh giết chóc? Lẽ nào với điều gian dối thì họ lại tin còn đối với ân huệ của Allah thì họ lại phủ nhận?

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • "حَرَمًا آمِنًا" (Haram an toàn): vùng đất thiêng liêng được bảo vệ an ninh, đó là Makkah, nơi con người được an toàn về tính mạng và tài sản.
  • "يُتَخَطَّفُ" (bị cướp bóc, bắt giữ): bị tấn công bất ngờ, bị giết, bị bắt làm tù binh, tài sản bị cướp đoạt.
  • "الْبَاطِلِ" (điều sai trái, hư vô): những thần linh giả tạo, những tượng đá và những thế lực ma quỷ mà họ thờ phượng.
  • "نِعْمَةِ اللَّهِ" (ân huệ của Allah): những ân huệ to lớn mà Allah ban cho, bao gồm sự an toàn tại Makkah, việc phái cử Thiên Sứ Muhammad và việc ban truyền Islam.
  1. Giải thích ý nghĩa câu Kinh:

Những người dân Makkah vô đức tin đã không nhìn thấy những ân huệ rõ ràng mà Allah đã ban cho họ hay sao? Allah đã biến Makkah thành một vùng đất thiêng liêng an toàn, nơi cư dân của nó được sống yên ổn về tính mạng và tài sản. Trong khi đó, những người sống xung quanh họ lại không được an toàn như vậy — họ bị tấn công, bị giết hại, bị bắt làm tù binh, phụ nữ và con cái họ bị bắt đi, tài sản của họ bị cướp đoạt. Người Ả Rập xung quanh Makkah thường xuyên gây chiến với nhau, nhưng dân Makkah lại được bình an.

Vậy mà họ vẫn tin vào những điều sai trái — những thần linh giả tạo mà họ tự dựng lên và tôn thờ — và lại phủ nhận ân huệ của Allah, không biết ơn Ngài về những gì Ngài đã ban cho họ, trong đó có việc Ngài gửi đến Thiên Sứ Muhammad và Islam. Đây là lời nhắc nhở dành cho dân Makkah về sự vô ơn và lầm lạc của họ.

  1. Những bài học và giá trị rút ra từ câu Kinh:
  • Allah là Đấng ban mọi ân huệ, trong đó có sự an toàn và bình yên. Việc được sống trong một vùng đất an toàn là một ân huệ vô giá mà chúng ta cần biết ơn.
  • Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng sự an toàn không phải là điều tự nhiên mà có, mà là do Allah ban tặng. Vì vậy, chúng ta nên biết ơn Ngài và thờ phượng Ngài một mình.
  • Islam dạy chúng ta nhìn nhận những ân huệ của Allah trong cuộc sống hằng ngày, từ sự an toàn, sức khỏe, đến việc được hướng dẫn đến với đức tin chân chính.
  • Câu Kinh khuyến khích chúng ta suy ngẫm về những gì đang xảy ra xung quanh mình và nhận ra rằng Allah luôn bao bọc và che chở những ai tin tưởng Ngài.
  • Việc tin vào những điều sai trái và phủ nhận ân huệ của Allah là con đường dẫn đến sự lầm lạc. Ngược lại, việc biết ơn Allah và thờ phượng Ngài một mình là con đường dẫn đến sự bình an thật sự trong cuộc sống này và ở Đời Sau.
  • Câu Kinh mời gọi chúng ta hãy mở lòng đón nhận Islam — tôn giáo của sự thật và lòng biết ơn — để được hưởng những ân huệ tốt đẹp nhất từ Allah, Đấng Nhân Từ và Khoan Dung.


📜 Câu Kinh 65-69 — Surah Al-'Ankabut

65فَإِذَا رَكِبُوا فِي الْفُلْكِ دَعَوُا اللَّهَ مُخْلِصِينَ لَهُ الدِّينَ فَلَمَّا نَجَّاهُمْ إِلَى الْبَرِّ إِذَا هُمْ يُشْرِكُونَ
Khi họ lên tàu ra khơi, họ khấn vái Allah một cách thành khẩn, nhưng khi Ngài cứu họ vào bờ an toàn thì họ tiếp tục làm điều Shirk (tổ hợp thần linh khác) với Ngài.
66لِيَكْفُرُوا بِمَا آتَيْنَاهُمْ وَلِيَتَمَتَّعُوا ۖ فَسَوْفَ يَعْلَمُونَ
Họ làm thế để có thể phủ nhận những ân huệ mà TA đã ban cho họ và để họ tự do hưởng thụ. Nhưng rồi đây họ sẽ sớm biết (hậu quả khi cái chết đến với họ).
67أَوَلَمْ يَرَوْا أَنَّا جَعَلْنَا حَرَمًا آمِنًا وَيُتَخَطَّفُ النَّاسُ مِنْ حَوْلِهِمْ ۚ أَفَبِالْبَاطِلِ يُؤْمِنُونَ وَبِنِعْمَةِ اللَّهِ يَكْفُرُونَ
Lẽ nào họ không thấy việc TA đã làm cho Makkah thành một Thánh Địa an toàn bất khả xâm phạm trong lúc thiên hạ xung quanh Nó không ngừng xảy ra cảnh giết chóc? Lẽ nào với điều gian dối thì họ lại tin còn đối với ân huệ của Allah thì họ lại phủ nhận?
68وَمَنْ أَظْلَمُ مِمَّنِ افْتَرَىٰ عَلَى اللَّهِ كَذِبًا أَوْ كَذَّبَ بِالْحَقِّ لَمَّا جَاءَهُ ۚ أَلَيْسَ فِي جَهَنَّمَ مَثْوًى لِّلْكَافِرِينَ
Thực sự còn ai sai quấy hơn kẻ đã đặt điều nói dối cho Allah hoặc còn ai sai quấy bất công hơn kẻ đã phủ nhận chân lý khi nó đến với y? Chắc chắn Hỏa Ngục sẽ là nơi cư ngụ cho đám người vô đức tin.
69وَالَّذِينَ جَاهَدُوا فِينَا لَنَهْدِيَنَّهُمْ سُبُلَنَا ۚ وَإِنَّ اللَّهَ لَمَعَ الْمُحْسِنِينَ
Và những ai anh dũng chiến đấu vì chính nghĩa của TA, chắc chắn sẽ được TA hướng dẫn đến những con đường của TA. Và chắc chắn, Allah luôn bên cạnh những người làm tốt.
Al-'AnkabutMục Lục Kinh Qur'an
69Câu Kinh
MeccanRevelation
67Câu Kinh

Bản Dịch — Al-'Ankabut 67

Surah Al-'Ankabut Câu Kinh 67 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Lẽ nào họ không thấy việc TA đã làm cho…

Surah Câu Kinh 67/69 — Surah Al-'Ankabut العنكبوت (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-'Ankabut Nghe, Surah Al-'Ankabut Bản Dịch, Surah Al-'Ankabut mp3, Surah Al-'Ankabut pdf. Câu Kinh 65–69. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn