Ali Imran · 16/200
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Ali Imran
الَّذِينَ يَقُولُونَ رَبَّنَا إِنَّنَا آمَنَّا فَاغْفِرْ لَنَا ذُنُوبَنَا وَقِنَا عَذَابَ النَّارِ ۝١٦
Allazeena yaqooloona Rabbanaaa innanaaa aamannaa faghfir lanaa zunoobanaa wa qinaa `azaaban Naar
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
(Những người ngoan đạo được ban cho các Ngôi Vườn Thiên Đàng muốn nói đến) là những người thường cầu nguyện: “Lạy Thượng Đế của bầy tôi, quả thật bầy tôi đã có đức tin, xin Ngài hãy tha thứ tội lỗi cho bầy tôi và xin Ngài hãy cứu bầy tôi thoát khỏi sự trừng phạt nơi Hỏa Ngục.”

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
  • ﴿رَبَّنَا﴾ (Rabbana): "Lạy Thượng Đế của chúng con" — cách gọi Allah với sự khiêm nhường, thừa nhận Ngài là Đấng nuôi dưỡng, chăm sóc và quản lý mọi việc.
  • ﴿إِنَّنَا آمَنَّا﴾ (innana amanna): "Quả thật chúng con đã tin" — lời khẳng định đức tin bằng cả trái tim, lời nói và hành động.
  • ﴿فَاغْفِرْ لَنَا ذُنُوبَنَا﴾ (faghfir lana dhunubana): "Xin Ngài tha thứ tội lỗi cho chúng con" — cầu xin Allah che giấu và xóa bỏ những lỗi lầm đã phạm.
  • ﴿وَقِنَا عَذَابَ النَّارِ﴾ (wa qina 'adhaba an-nar): "Và xin bảo vệ chúng con khỏi hình phạt của Hỏa Ngục" — cầu xin được che chở, tránh xa khỏi sự trừng phạt nơi Địa Ngục.
  1. Giải thích ý nghĩa câu kinh:

Allah mô tả những người ngoan đạo — những người xứng đáng được vào Thiên Đàng — qua lời cầu nguyện chân thành của họ. Họ thưa với Thượng Đế của họ rằng: "Lạy Thượng Đế của chúng con, quả thật chúng con đã tin nơi Ngài, tin nơi những gì Ngài ban xuống cho các Sứ Giả của Ngài, và chúng con đã tuân theo giáo luật của Ngài." Sau khi xác nhận đức tin, họ khiêm nhường cầu xin hai điều: thứ nhất, xin Allah tha thứ những tội lỗi họ đã phạm — che giấu chúng và bỏ qua cho họ; thứ hai, xin Ngài bảo vệ họ khỏi hình phạt của Hỏa Ngục, cứu họ thoát khỏi sự trừng phạt đau đớn nơi đó.

Điểm đáng chú ý là những người này tuy đã có đức tin vững chắc nhưng vẫn không ngừng cầu xin tha thứ và che chở — điều này cho thấy sự khiêm nhường sâu sắc của họ, bởi con người dù có đức tin đến đâu cũng không thể tránh khỏi thiếu sót, và chỉ có sự tha thứ của Allah mới có thể cứu họ khỏi Hỏa Ngục.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ con người hướng đến Islam và Kinh Qur'an:
  • Câu kinh dạy rằng đức tin chân thật luôn đi kèm với sự khiêm nhường và cầu nguyện. Người có đức tin không tự mãn mà luôn quay về với Allah, xin tha thứ và che chở.
  • Việc cầu xin tha thứ tội lỗi và tránh khỏi Hỏa Ngục là lời cầu nguyện mà mọi tín hữu nên thường xuyên thực hiện — đây là chìa khóa dẫn đến sự bình an trong tâm hồn và sự cứu rỗi ở Đời Sau.
  • Câu kinh cho thấy Islam không đòi hỏi con người phải hoàn hảo ngay từ đầu, mà mở ra cánh cửa tha thứ cho những ai thành tâm sám hối và tin nơi Allah.
  • Những người ngoan đạo được mô tả ở đây chính là những người sẽ được vào Thiên Đàng — một phần thưởng vĩnh cửu và hạnh phúc vô biên đang chờ đợi những ai kiên trì trong đức tin và lời cầu nguyện.
  • Lời cầu nguyện ngắn gọn này là tấm gương cho mọi tín hữu: hãy vừa xác nhận đức tin, vừa cầu xin tha thứ, vừa tìm kiếm sự bảo vệ khỏi Hỏa Ngục — ba yếu tố cốt lõi của đời sống tâm linh trong Islam.


📜 Câu Kinh 14-18 — Surah Ali Imran

14زُيِّنَ لِلنَّاسِ حُبُّ الشَّهَوَاتِ مِنَ النِّسَاءِ وَالْبَنِينَ وَالْقَنَاطِيرِ الْمُقَنطَرَةِ مِنَ الذَّهَبِ وَالْفِضَّةِ وَالْخَيْلِ الْمُسَوَّمَةِ وَالْأَنْعَامِ وَالْحَرْثِ ۗ ذَٰلِكَ مَتَاعُ الْحَيَاةِ الدُّنْيَا ۖ وَاللَّهُ عِندَهُ حُسْنُ الْمَآبِ
Nhân loại thường bị mê hoặc bởi những thú vui từ phụ nữ, con cái, kho tàng vàng bạc chất đống, giống ngựa tốt, gia súc, và đất đai trồng trọt, mặc dù đó chỉ là sự hưởng thụ (tạm bợ) của đời sống trần tục trong khi ở nơi Allah có một chỗ quay về vô cùng tốt đẹp.
15۞ قُلْ أَؤُنَبِّئُكُم بِخَيْرٍ مِّن ذَٰلِكُمْ ۚ لِلَّذِينَ اتَّقَوْا عِندَ رَبِّهِمْ جَنَّاتٌ تَجْرِي مِن تَحْتِهَا الْأَنْهَارُ خَالِدِينَ فِيهَا وَأَزْوَاجٌ مُّطَهَّرَةٌ وَرِضْوَانٌ مِّنَ اللَّهِ ۗ وَاللَّهُ بَصِيرٌ بِالْعِبَادِ
Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) hãy nói: “Các người có muốn ta cho các người biết thứ tốt đẹp hơn những thứ đó không? Những người ngoan đạo sẽ được Thượng Đế của họ ban cho các ngôi vườn Thiên Đàng, bên dưới có các dòng sông chảy, họ sẽ ở trong đó mãi mãi cùng với những người vợ thanh khiết và họ sẽ có được sự hài lòng của Allah. Quả thật, Allah luôn thấy rõ đám bầy tôi (của Ngài).”
16الَّذِينَ يَقُولُونَ رَبَّنَا إِنَّنَا آمَنَّا فَاغْفِرْ لَنَا ذُنُوبَنَا وَقِنَا عَذَابَ النَّارِ
(Những người ngoan đạo được ban cho các Ngôi Vườn Thiên Đàng muốn nói đến) là những người thường cầu nguyện: “Lạy Thượng Đế của bầy tôi, quả thật bầy tôi đã có đức tin, xin Ngài hãy tha thứ tội lỗi cho bầy tôi và xin Ngài hãy cứu bầy tôi thoát khỏi sự trừng phạt nơi Hỏa Ngục.”
17الصَّابِرِينَ وَالصَّادِقِينَ وَالْقَانِتِينَ وَالْمُنفِقِينَ وَالْمُسْتَغْفِرِينَ بِالْأَسْحَارِ
(Những người ngoan đạo được ban cho các Ngôi Vườn Thiên Đàng muốn nói đến) là những người biết kiên nhẫn chịu đựng (trước gian nan và tai họa), những người chân thật (trong lời nói và hành động), những người kiên định (trong đức tin), những người chi dùng (tài sản cho con đường chính nghĩa của Allah), và những người thường cầu xin Allah tha thứ vào lúc đêm khuya (một phần ba cuối của đêm).
18شَهِدَ اللَّهُ أَنَّهُ لَا إِلَٰهَ إِلَّا هُوَ وَالْمَلَائِكَةُ وَأُولُو الْعِلْمِ قَائِمًا بِالْقِسْطِ ۚ لَا إِلَٰهَ إِلَّا هُوَ الْعَزِيزُ الْحَكِيمُ
Allah đã chứng nhận không có Thượng Đế (đích thực) nào khác ngoài Ngài, các Thiên Thần và những người hiểu biết đang duy trì nền công lý cũng chứng nhận (như thế). Quả thật, không có Thượng Đế nào khác ngoài Ngài, Đấng Toàn Năng, Đấng Sáng Suốt.
Ali ImranMục Lục Kinh Qur'an
200Câu Kinh
MedinanRevelation
16Câu Kinh

Bản Dịch — Ali Imran 16

Surah Ali Imran Câu Kinh 16 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Những người ngoan đạo được ban cho các Ngôi Vườn…

Surah Câu Kinh 16/200 — Surah Ali Imran آل عمران (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ali Imran Nghe, Surah Ali Imran Bản Dịch, Surah Ali Imran mp3, Surah Ali Imran pdf. Câu Kinh 14–18. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn