Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- أَهْلَ الْكِتَابِ: những người được ban cho Kinh Sách, tức người Do Thái và người Cơ Đốc.
- تَكْفُرُونَ: các ngươi phủ nhận, chối bỏ.
- آيَاتِ اللَّهِ: các dấu hiệu, bằng chứng của Allah.
- شَهِيدٌ: Đấng chứng giám, Đấng thấy rõ mọi việc.
- Giải thích câu Kinh:
Hỡi Thiên Sứ Muhammad, hãy nói với những người được ban cho Kinh Sách - tức người Do Thái và người Cơ Đốc: Vì sao các ngươi lại phủ nhận những bằng chứng rõ ràng của Allah, trong khi những bằng chứng ấy đã chứng minh rằng tôn giáo chân chính nơi Allah chính là Islam, và trong Kinh Sách của các ngươi cũng có những dấu hiệu chỉ rõ điều đó? Các ngươi phủ nhận những bằng chứng về sự thật của vị Nabi này, trong đó có cả những bằng chứng được mang đến trong Kinh Tawrah và Kinh Injil, dù các ngươi biết rõ. Allah là Đấng chứng giám và thấy hết mọi điều các ngươi làm, Ngài sẽ thưởng phạt các ngươi tương xứng với việc làm đó. Trong lời này có sự cảnh báo và đe dọa dành cho họ.
- Những bài học rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh cho thấy Islam là tôn giáo chân chính mà Allah hài lòng, và những bằng chứng về điều đó đã được ghi rõ trong các Kinh Sách trước đây.
- Việc phủ nhận sự thật sau khi đã biết rõ là một hành động sai trái và đáng bị khiển trách, dù người phủ nhận thuộc cộng đồng nào.
- Allah luôn chứng giám mọi hành vi của con người, dù kín đáo hay công khai, điều này khuyến khích người Muslim sống chân thành và ngay thẳng.
- Câu Kinh mở ra cánh cửa đối thoại nhẹ nhàng với những người được ban cho Kinh Sách, mời gọi họ suy ngẫm về những gì đã được ghi trong Kinh Sách của chính họ.
- Việc tìm hiểu và suy ngẫm về các bằng chứng của Allah giúp con người nhận ra chân lý và đến gần hơn với đức tin Islam.
- Lòng thương xót của Allah thể hiện qua việc Ngài nhắc nhở và cảnh báo trước khi trừng phạt, để con người có cơ hội quay về với sự thật.
📜 Câu Kinh 96-100 — Surah Ali Imran
Bản Dịch — Ali Imran 98
Surah Ali Imran Câu Kinh 98 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) hãy nói: “Hỡi dân Kinh Sách,…Surah Câu Kinh 98/200 — Surah Ali Imran آل عمران (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ali Imran Nghe, Surah Ali Imran Bản Dịch, Surah Ali Imran mp3, Surah Ali Imran pdf. Câu Kinh 96–100. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Ali Imran
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


