Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- مُحَرَّمَةٌ: bị cấm, bị ngăn cấm
- يَتِيهُونَ: lang thang, đi lạc, bối rối không tìm được đường
- تَأْسَ: buồn rầu, đau lòng, hối tiếc
- الْفَاسِقِينَ: những kẻ bất tuân, những kẻ rời bỏ sự vâng lời Allah
- Giải thích câu Kinh:
Allah phán với Nabi Musa (cầu bình an cho Người) rằng vùng đất linh thiêng đó đã bị cấm đối với dân Israel trong suốt bốn mươi năm. Trong thời gian này, họ sẽ lang thang bối rối trên mặt đất, không tìm được lối ra, không đạt được mục đích. Đây là hình phạt dành cho họ vì đã không tuân lệnh Allah và từ chối tiến vào vùng đất mà Ngài đã hứa ban cho họ. Allah cũng an ủi Nabi Musa đừng buồn phiền hay đau lòng vì những kẻ bất tuân đó, bởi vì những gì họ phải chịu đựng là hậu quả từ chính sự phản kháng và tội lỗi của họ.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Câu chuyện này cho thấy sự công bằng của Allah: hình phạt luôn tương xứng với hành vi của con người. Khi con người bất tuân, họ phải gánh chịu hậu quả.
- Việc lang thang bốn mươi năm là minh chứng rõ ràng rằng bất tuân mệnh lệnh Allah sẽ dẫn đến mất mát và lạc lối, dù con người có mong muốn điều tốt đẹp đến đâu.
- Nabi Musa được an ủi, điều này dạy chúng ta rằng người truyền đạt thông điệp của Allah không nên quá đau buồn vì sự từ chối của kẻ bất tuân, mà hãy kiên nhẫn và tiếp tục con đường chính nghĩa.
- Câu chuyện khuyến khích người tin tưởng hãy vâng lời Allah ngay khi được lệnh, bởi sự chần chừ và phản kháng chỉ mang lại thiệt thòi.
- Đây là lời nhắc nhở rằng lòng thương xót của Allah luôn đi kèm với sự vâng lời, và con đường đến với Islam là con đường của sự tuân phục mang lại bình an và thành công trong cuộc sống này lẫn Đời Sau.
📜 Câu Kinh 24-28 — Surah Al-Maidah
Bản Dịch — Al-Maidah 26
Surah Al-Maidah Câu Kinh 26 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Allah phán (với Musa): “Vậy thì nơi đó (vùng đất…Surah Câu Kinh 26/120 — Surah Al-Maidah المائدة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Maidah Nghe, Surah Al-Maidah Bản Dịch, Surah Al-Maidah mp3, Surah Al-Maidah pdf. Câu Kinh 24–28. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Maidah
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


