Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- نِعْمَةِ رَبِّكَ: ân huệ của Thượng Đế ngươi, tức là việc Ngài ban cho ngươi thiên chức Tiên Tri.
- بِمَجْنُونٍ: kẻ mất trí, điên loạn.
- Giải thích câu Kinh:
Thượng Đế khẳng định với Thiên Sứ Muhammad rằng nhờ ân huệ của Ngài ban cho ngươi – đó là thiên chức Tiên Tri và Sứ Mạng – ngươi không hề là kẻ mất trí hay điên loạn như những kẻ đa thần đã vu khống. Ngươi hoàn toàn trong sạch khỏi những lời cáo buộc sai trái đó. Đây là lời an ủi và khẳng định phẩm giá cao quý của Thiên Sứ trước những lời gièm pha của những kẻ chống đối.
- Những bài học rút ra:
- Câu Kinh này cho thấy Thượng Đế luôn bảo vệ và bênh vực các vị Thiên Sứ của Ngài trước những lời vu khống của kẻ thù.
- Ân huệ lớn nhất mà Thượng Đế ban cho con người là đức tin và sự hướng dẫn, điều đó nâng cao phẩm giá con người.
- Những người truyền bá chân lý cần kiên nhẫn chịu đựng những lời gièm pha, vì Thượng Đế sẽ minh oan cho họ.
- Hồi giáo đề cao phẩm hạnh và trí tuệ, khẳng định rằng những người theo chính đạo không bao giờ là kẻ mất trí.
- Câu Kinh khuyến khích người đọc tin tưởng vào sự công bằng của Thượng Đế và noi gương kiên định của Thiên Sứ.
📜 Câu Kinh 1-4 — Surah Al-Qalam
Bản Dịch — Al-Qalam 2
Surah Al-Qalam Câu Kinh 2 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Hỡi Muhammad!) với hồng ân Thượng Đế của Ngươi, Ngươi…Surah Câu Kinh 2/52 — Surah Al-Qalam القلم (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Qalam Nghe, Surah Al-Qalam Bản Dịch, Surah Al-Qalam mp3, Surah Al-Qalam pdf. Câu Kinh 1–4. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Qalam
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


