An-Nahl · 110/128
Bản Dịch Phiên Âm — Surah An-Nahl
ثُمَّ إِنَّ رَبَّكَ لِلَّذِينَ هَاجَرُوا مِن بَعْدِ مَا فُتِنُوا ثُمَّ جَاهَدُوا وَصَبَرُوا إِنَّ رَبَّكَ مِن بَعْدِهَا لَغَفُورٌ رَّحِيمٌ ۝١١٠
Summa inna Rabbaka lillazeena haajaroo mim ba`dimaa futinoo summma jaahadoo wa sabaroo inna Rabbaka mim ba`dihaa la Ghafoorur Raheem
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Và chắc chắn Thượng Đế của Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) sẽ là Đấng Tha Thứ và Nhân Từ Nhất đối với những người rời bỏ nhà cửa sau khi họ bị đàn áp nhưng rồi sau đó họ đã đấu tranh anh dũng và kiên nhẫn chịu đựng (mọi thử thách).

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • ﴿هَاجَرُوا﴾ (hājarū): di cư – ở đây chỉ việc những người Muslim rời khỏi Makkah để đến Madinah vì bị bức hại, tìm nơi tự do thờ phượng Allah.
  • ﴿فُتِنُوا﴾ (futinū): bị thử thách, bị tra tấn, bị ép buộc – nghĩa là họ bị người đa thần Makkah đàn áp, đánh đập, buộc phải nói lời kufr (vô đức tin) bằng miệng trong khi lòng vẫn tin nơi Allah.
  • ﴿جَاهَدُوا﴾ (jāhadū): đấu tranh, nỗ lực hết mình vì chính nghĩa Allah – gồm cả chiến đấu chống kẻ thù và đấu tranh với bản thân.
  • ﴿صَبَرُوا﴾ (ṣabarū): kiên nhẫn, chịu đựng bền bỉ trước khó khăn, gian khổ.
  • ﴿مِن بَعْدِهَا﴾ (min ba‘dihā): sau đó – “đó” ở đây chỉ sự thử thách và những gì họ đã trải qua.
  1. Nội dung giải thích câu Kinh:

Allah – Đấng Chủ Tể của Ngươi, hỡi Thiên Sứ – khẳng định lòng thương xót và sự tha thứ của Ngài dành cho những người Muslim yếu thế bị áp bức tại Makkah. Họ đã bị người đa thần tra tấn và thử thách dữ dội trong đức tin, đến mức buộc phải thốt ra lời vô đức tin bằng đầu môi, nhưng trái tim họ vẫn vững vàng với īmān (đức tin). Khi có cơ hội, họ đã di cư đến Madinah để bảo toàn tôn giáo mình. Sau đó, họ đã dốc sức đấu tranh vì chính nghĩa Allah để lời của Allah được cao cả, và họ đã kiên nhẫn chịu đựng mọi gian nan của việc di cư và đấu tranh. Quả thật, Thượng Đế của Ngươi – sau tất cả những thử thách ấy – là Đấng Hằng Tha Thứ, Đấng Hằng Thương Xót đối với họ, bởi vì họ không nói lời vô đức tin ngoại trừ vì bị ép buộc, còn lòng họ vẫn tràn đầy đức tin. Có ý kiến cho rằng câu Kinh này được ban xuống liên quan đến trường hợp ‘Abdullah ibn Abi Sarh, người đã rời bỏ đạo rồi sau đó trở lại Islam và có một đời sống đức tin tốt đẹp.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ con người hướng về Islam và Kinh Qur’an:
  • Islam là tôn giáo của lòng thương xót và sự tha thứ. Dù một người có phạm sai lầm lớn đến đâu, nếu thành tâm sám hối, quay về với Allah, thì Ngài sẵn sàng tha thứ và bao dung.
  • Allah không chỉ nhìn vào hành động bề ngoài mà còn thấu hiểu hoàn cảnh và ý định trong lòng. Ngài công nhận những nỗ lực chân thành và sự kiên nhẫn của người có đức tin.
  • Câu Kinh khích lệ tinh thần kiên cường: dù bị thử thách, bị áp bức, người có đức tin vẫn có thể vượt qua bằng cách di cư, đấu tranh và kiên nhẫn – và phần thưởng cuối cùng là sự tha thứ cùng lòng thương xót của Allah.
  • Đây là nguồn hy vọng cho những ai từng lầm lỡ: không bao giờ là quá muộn để trở về với con đường chính nghĩa, và Islam luôn rộng mở vòng tay đón nhận người sám hối.
  • Qua câu Kinh này, người đọc cảm nhận được tình thương bao la của Đấng Tạo Hóa dành cho những người yếu thế, bị tổn thương – điều này làm tăng niềm tin và tình yêu đối với Kinh Qur’an, đồng thời thôi thúc con người sống tốt đẹp hơn trong Islam.


📜 Câu Kinh 108-112 — Surah An-Nahl

108أُولَٰئِكَ الَّذِينَ طَبَعَ اللَّهُ عَلَىٰ قُلُوبِهِمْ وَسَمْعِهِمْ وَأَبْصَارِهِمْ ۖ وَأُولَٰئِكَ هُمُ الْغَافِلُونَ
Đó là những kẻ mà Allah đã niêm kín con tim, thính giác và thị giác của chúng (khiến chúng không thể nhận thức, nghe và nhìn thấy chân lý) và đó là những kẻ thờ ơ.
109لَا جَرَمَ أَنَّهُمْ فِي الْآخِرَةِ هُمُ الْخَاسِرُونَ
Không hoài nghi gì nữa rằng chắc chắc chúng sẽ là những kẻ thua cuộc ở Đời Sau.
110ثُمَّ إِنَّ رَبَّكَ لِلَّذِينَ هَاجَرُوا مِن بَعْدِ مَا فُتِنُوا ثُمَّ جَاهَدُوا وَصَبَرُوا إِنَّ رَبَّكَ مِن بَعْدِهَا لَغَفُورٌ رَّحِيمٌ
Và chắc chắn Thượng Đế của Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) sẽ là Đấng Tha Thứ và Nhân Từ Nhất đối với những người rời bỏ nhà cửa sau khi họ bị đàn áp nhưng rồi sau đó họ đã đấu tranh anh dũng và kiên nhẫn chịu đựng (mọi thử thách).
111۞ يَوْمَ تَأْتِي كُلُّ نَفْسٍ تُجَادِلُ عَن نَّفْسِهَا وَتُوَفَّىٰ كُلُّ نَفْسٍ مَّا عَمِلَتْ وَهُمْ لَا يُظْلَمُونَ
Trong Ngày (Phán Xét cuối cùng), tất cả mỗi linh hồn chỉ tự biện hộ cho chính mình và tất cả mỗi linh hồn đều được trao trả đầy đủ mọi thứ đã từng làm và họ không bị đối xử bất công.
112وَضَرَبَ اللَّهُ مَثَلًا قَرْيَةً كَانَتْ آمِنَةً مُّطْمَئِنَّةً يَأْتِيهَا رِزْقُهَا رَغَدًا مِّن كُلِّ مَكَانٍ فَكَفَرَتْ بِأَنْعُمِ اللَّهِ فَأَذَاقَهَا اللَّهُ لِبَاسَ الْجُوعِ وَالْخَوْفِ بِمَا كَانُوا يَصْنَعُونَ
Allah đưa ra một hình ảnh ví dụ về (người dân) một thị trấn an ninh, bình yên, và được ban cho nguồn bổng lộc dồi dào từ khắp mọi nơi. Nhưng sau đó người dân trong thị trấn đã phủ nhận ân huệ của Allah, vì vậy Allah khiến họ đói và sợ hãi vì những hành động xấu xa của họ.
An-NahlMục Lục Kinh Qur'an
128Câu Kinh
MeccanRevelation
110Câu Kinh

Bản Dịch — An-Nahl 110

Surah An-Nahl Câu Kinh 110 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Và chắc chắn Thượng Đế của Ngươi (Thiên Sứ Muhammad)…

Surah Câu Kinh 110/128 — Surah An-Nahl النحل (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nahl Nghe, Surah An-Nahl Bản Dịch, Surah An-Nahl mp3, Surah An-Nahl pdf. Câu Kinh 108–112. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn