Al-Furqan · 40/77
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Furqan
وَلَقَدْ أَتَوْا عَلَى الْقَرْيَةِ الَّتِي أُمْطِرَتْ مَطَرَ السَّوْءِ ۚ أَفَلَمْ يَكُونُوا يَرَوْنَهَا ۚ بَلْ كَانُوا لَا يَرْجُونَ نُشُورًا ۝٤٠
Wa laqad ataw `alal qaryatil lateee umtirat mataras saw`; afalam yakoonoo yarawnahaa; bal kaanoo laa yarjoona nushooraa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Quả thật họ (những người Quraish) đã đi ngang qua một thị trấn bị tàn phá bởi một trận mưa hiểm ác. Thế, họ đã không từng nhìn thấy nó hay sao? Không, họ không mong được phục sinh trở lại (cho việc xét xử).

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • الْقَرْيَةِ: thị trấn, làng mạc (ở đây chỉ thành phố Sodom của dân tộc Lut).
  • أُمْطِرَتْ مَطَرَ السَّوْءِ: bị trút xuống một trận mưa tai họa (đá từ trên trời rơi xuống).
  • نُشُورًا: sự sống lại sau khi chết để bị phán xét.
  1. Giải thích câu Kinh:

Những người phủ nhận đức tin ở Makkah thường xuyên đi qua thị trấn của dân tộc Lut – tức Sodom – trong các chuyến buôn bán của họ đến Sham. Đó là thị trấn đã bị Allah tiêu diệt bằng cách trút xuống những tảng đá từ trên trời như một hình phạt vì tội lỗi đồi bại của cư dân nơi đó. Những dấu vết hoang tàn của thị trấn ấy vẫn còn hiển hiện trước mắt họ, vậy mà họ vẫn không chịu nhìn ngắm và suy ngẫm để rút ra bài học mà quay về với đức tin. Sở dĩ họ thờ ơ như vậy là vì trong thâm tâm họ không hề tin vào ngày sống lại và sự phán xét sau khi chết, nên họ không sợ hậu quả và không chuẩn bị gì cho đời sau.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ:
  • Câu chuyện về các thị trấn bị hủy diệt là lời nhắc nhở rằng Allah luôn công bằng, Ngài ban cơ hội nhưng cũng trừng phạt kẻ ngang ngược. Điều này khuyến khích con người sống ngay chính và biết sợ Đấng Tạo Hóa.
  • Việc đi lại, quan sát các di tích lịch sử và suy ngẫm về số phận các dân tộc trước đây là cách để tăng cường đức tin và lòng biết ơn đối với sự hướng dẫn của Islam.
  • Niềm tin vào ngày sống lại là động lực để con người hành thiện, tránh điều xấu, và hướng đến phần thưởng vĩnh cửu nơi Thiên Đàng.
  • Islam không chỉ là tôn giáo của lý trí mà còn là tôn giáo của trái tim biết suy tư, biết học hỏi từ quá khứ để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.
  • Qua đó, người đọc cảm nhận được sự bao dung của Allah khi Ngài vẫn để lại dấu vết của những thị trấn bị trừng phạt như một lời cảnh tỉnh, đồng thời mở ra con đường quay về với Ngài qua sự sám hối và đức tin chân thành.


📜 Câu Kinh 38-42 — Surah Al-Furqan

38وَعَادًا وَثَمُودَ وَأَصْحَابَ الرَّسِّ وَقُرُونًا بَيْنَ ذَٰلِكَ كَثِيرًا
Dân ‘Ad, dân Thamud, dân Rass và nhiều thế hệ giữa họ cũng đã chịu số phận tương tự.
39وَكُلًّا ضَرَبْنَا لَهُ الْأَمْثَالَ ۖ وَكُلًّا تَبَّرْنَا تَتْبِيرًا
TA đã trình bày cho mỗi thế hệ những hình ảnh thí dụ và TA đã tiêu diệt từng thế hệ một cách khủng khiếp.
40وَلَقَدْ أَتَوْا عَلَى الْقَرْيَةِ الَّتِي أُمْطِرَتْ مَطَرَ السَّوْءِ ۚ أَفَلَمْ يَكُونُوا يَرَوْنَهَا ۚ بَلْ كَانُوا لَا يَرْجُونَ نُشُورًا
Quả thật họ (những người Quraish) đã đi ngang qua một thị trấn bị tàn phá bởi một trận mưa hiểm ác. Thế, họ đã không từng nhìn thấy nó hay sao? Không, họ không mong được phục sinh trở lại (cho việc xét xử).
41وَإِذَا رَأَوْكَ إِن يَتَّخِذُونَكَ إِلَّا هُزُوًا أَهَٰذَا الَّذِي بَعَثَ اللَّهُ رَسُولًا
Khi thấy Ngươi, họ chỉ chế giễu Ngươi, họ thường bảo: “Lẽ nào đây là kẻ mà Allah cử đến làm Thiên Sứ cho bọn mình chăng?”
42إِن كَادَ لَيُضِلُّنَا عَنْ آلِهَتِنَا لَوْلَا أَن صَبَرْنَا عَلَيْهَا ۚ وَسَوْفَ يَعْلَمُونَ حِينَ يَرَوْنَ الْعَذَابَ مَنْ أَضَلُّ سَبِيلًا
“Quả thật, suýt nữa thì Y đã làm cho bọn mình từ bỏ những thần linh của bọn mình mất rồi nếu như bọn mình không thực sự kiên trì với các đấng ấy.” Rồi đây khi đối diện với sự trừng phạt thì họ sẽ biết ai thực sự mới là kẻ đã lầm lạc.
Al-FurqanMục Lục Kinh Qur'an
77Câu Kinh
MeccanRevelation
40Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Furqan 40

Surah Al-Furqan Câu Kinh 40 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật họ (những người Quraish) đã đi ngang qua…

Surah Câu Kinh 40/77 — Surah Al-Furqan الفرقان (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Furqan Nghe, Surah Al-Furqan Bản Dịch, Surah Al-Furqan mp3, Surah Al-Furqan pdf. Câu Kinh 38–42. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn