Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- وَوَرِثَ: thừa hưởng, kế thừa
- سُلَيْمَانُ: Sulayman (Solomon), con trai của Dawud (David)
- دَاوُودَ: Dawud (David), một vị Nabi (nhà tiên tri) của Allah
- مَنطِقَ الطَّيْرِ: tiếng nói của loài chim, ngôn ngữ của chim
- أُوتِينَا: chúng ta được ban cho
- الْفَضْلُ الْمُبِينُ: ân huệ rõ ràng, hồng phúc hiển nhiên
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Sulayman thừa hưởng từ cha mình là Dawud về lĩnh vực tiên tri (Nubuwwah), kiến thức và vương quyền. Ông nói với dân chúng của mình: "Hỡi mọi người, Allah đã dạy chúng ta hiểu được tiếng nói và ngôn ngữ của loài chim, và Ngài đã ban cho chúng ta mọi thứ mà một vị Nabi và một vị vua cần đến trong các vấn đề của đời này và đời sau." Quả thật, những gì Allah đã ban cho Sulayman và cha ông là một ân huệ rõ ràng, hiển nhiên, phân biệt họ với những người khác. Đây là sự ưu đãi mà Allah dành riêng cho họ, và Sulayman đã tuyên bố những hồng phúc này để tạ ơn Allah và để mọi người nhận biết quyền năng của Ngài.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh cho thấy Allah ban cho các vị Nabi những ân huệ đặc biệt, trong đó có việc thừa hưởng sứ mệnh tiên tri và vương quyền.
- Việc Sulayman công khai tuyên bố những hồng phúc mà Allah ban cho mình là một cách thể hiện lòng biết ơn và tôn vinh Allah, đồng thời nhắc nhở mọi người về quyền năng vô biên của Ngài.
- Câu Kinh khuyến khích chúng ta nhận biết và biết ơn những ân huệ mà Allah đã ban cho mình, dù là nhỏ bé hay lớn lao.
- Việc hiểu biết về thế giới tự nhiên, bao gồm cả ngôn ngữ của loài vật, là một minh chứng cho sự kỳ diệu của tạo hóa và quyền năng của Allah.
- Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng mọi ân huệ đều đến từ Allah, và chúng ta nên sử dụng chúng để tôn vinh Ngài và giúp đỡ người khác.
- Đây là một lời nhắc nhở rằng Islam là một tôn giáo đề cao kiến thức, sự hiểu biết và lòng biết ơn đối với Đấng Tạo Hóa.
📜 Câu Kinh 14-18 — Surah An-Naml
Bản Dịch — An-Naml 16
Surah An-Naml Câu Kinh 16 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Sulayman đã kế thừa Dawood, Y bảo: “Hỡi nhân loại,…Surah Câu Kinh 16/93 — Surah An-Naml النمل (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Naml Nghe, Surah An-Naml Bản Dịch, Surah An-Naml mp3, Surah An-Naml pdf. Câu Kinh 14–18. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah An-Naml
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


