Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- اليتامى: những đứa trẻ mất cha khi chưa đến tuổi trưởng thành.
- تتبدلوا: đổi thay, hoán đổi.
- الخبيث: điều xấu, ở đây nghĩa là tài sản bị cấm (haram).
- الطيب: điều tốt, ở đây nghĩa là tài sản hợp pháp (halal).
- حوبًا: tội lỗi, điều sai trái nghiêm trọng.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Allah ra lệnh cho những người giám hộ trẻ mồ côi phải trao trả đầy đủ tài sản của chúng khi chúng đã đến tuổi trưởng thành và có khả năng quản lý tài sản của mình. Ngài nghiêm cấm việc lấy tài sản quý giá, tốt đẹp của trẻ mồ côi rồi thay thế bằng tài sản kém giá trị, tồi tệ hơn từ tài sản của người giám hộ. Ngài cũng cấm việc trộn lẫn tài sản của trẻ mồ côi với tài sản của mình để chiếm đoạt chúng. Những hành vi đó là tội lỗi vô cùng lớn lao và nghiêm trọng trước mặt Allah.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh khẳng định quyền được bảo vệ tài sản của trẻ mồ côi, cho thấy đạo Islam luôn quan tâm và bảo vệ những người yếu thế trong xã hội.
- Islam đề cao sự công bằng và trung thực trong việc quản lý tài sản của người khác, đặc biệt là tài sản của trẻ mồ côi.
- Câu Kinh cảnh báo về hình phạt nghiêm khắc đối với những ai lạm dụng quyền giám hộ để chiếm đoạt tài sản của trẻ mồ côi, điều này khuyến khích mọi người sống ngay thẳng và có trách nhiệm.
- Việc tuân thủ lệnh của Allah trong việc bảo vệ tài sản của trẻ mồ côi là một cách thể hiện lòng kính sợ Allah và tình yêu thương đối với những người yếu thế.
- Câu Kinh nhắc nhở rằng mọi hành vi bất công đều sẽ bị Allah ghi nhận và trừng phạt, từ đó khuyến khích con người hướng đến điều thiện và tránh xa điều ác.
- Islam là tôn giáo của công lý, lòng nhân từ và trách nhiệm, những giá trị này khiến trái tim con người cảm thấy bình an và tin tưởng vào sự công bằng của Đấng Tạo Hóa.
📜 Câu Kinh 1-4 — Surah An-Nisa
Bản Dịch — An-Nisa 2
Surah An-Nisa Câu Kinh 2 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Các ngươi hãy giao lại cho trẻ mồ côi tài…Surah Câu Kinh 2/176 — Surah An-Nisa النساء (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nisa Nghe, Surah An-Nisa Bản Dịch, Surah An-Nisa mp3, Surah An-Nisa pdf. Câu Kinh 1–4. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah An-Nisa
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


