Al-Ahqaf · 13/35
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Ahqaf
إِنَّ الَّذِينَ قَالُوا رَبُّنَا اللَّهُ ثُمَّ اسْتَقَامُوا فَلَا خَوْفٌ عَلَيْهِمْ وَلَا هُمْ يَحْزَنُونَ ۝١٣
Innal lazeena qaaloo Rabbunal laahu summas taqaamoo falaa khawfun `alaihim wa laahum yahzanoon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Quả thật, những người nói “Thượng Đế của chúng tôi là Allah” rồi vẫn đi đúng hướng thì sẽ không lo sợ cũng sẽ không buồn phiền.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
  • “Rabbunā Allāh” (ربنا الله): nghĩa là “Thượng Đế của chúng tôi là Allah” – một lời khẳng định độc nhất rằng chỉ Allah là Đấng Tạo Hóa, Đấng Chủ Tể, Đấng duy nhất xứng đáng được thờ phượng.
  • “Thumma istaqāmū” (ثم استقاموا): “rồi sau đó họ kiên định, ngay thẳng” – nghĩa là sau khi tuyên xưng đức tin, họ bền bỉ giữ vững đức tin ấy và hành đạo ngay thẳng, không lệch lạc, không dao động.
  • “Lā khawfun ‘alayhim” (فلا خوف عليهم): “không có nỗi sợ hãi nào đối với họ” – chỉ sự an toàn trọn vẹn ở đời sau.
  • “Wa lā hum yaḥzanūn” (ولا هم يحزنون): “và họ cũng không buồn phiền” – chỉ việc họ không còn đau buồn vì những gì đã mất hay bỏ lại ở trần gian.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu kinh:

Quả thật, những ai đã nói lên và tin nhận rằng Thượng Đế của họ chỉ có một mình Allah, không có Đấng nào khác ngoài Ngài, rồi sau đó họ kiên định trên con đường đức tin đó, giữ vững niềm tin và thực hành những việc làm ngoan đạo, ngay thẳng theo điều Ngài truyền dạy – thì họ sẽ được ban cho sự an lành và bình an trọn vẹn.

Họ sẽ không còn phải sợ hãi trước những nỗi kinh hoàng và thử thách của Ngày Phán Xét, cũng không phải lo lắng về những gì đang chờ đợi họ ở đời sau. Đồng thời, họ cũng không còn buồn phiền hay tiếc nuối vì những gì họ đã bỏ lại phía sau ở trần gian, như của cải, địa vị hay những thú vui tạm bợ mà họ đã từ bỏ vì Allah. Bởi lẽ phần thưởng vĩnh viễn mà Allah dành cho họ tốt đẹp hơn hẳn mọi thứ thuộc về cõi đời tạm bợ này.

Như vậy, câu kinh này vạch ra hai điều kiện đi liền nhau: thứ nhất là lời tuyên xưng và niềm tin nơi một mình Allah; thứ hai là sự kiên định, ngay thẳng trong suốt cuộc đời. Ai hội đủ cả hai điều ấy sẽ nhận được lời hứa an toàn tuyệt đối khỏi mọi nỗi sợ hãi và buồn phiền, cả ở đời này lẫn đời sau.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ con người hướng về Islam và Qur’an:
  • Câu kinh cho thấy Islam không chỉ là lời nói suông, mà là sự kết hợp giữa niềm tin chân thật và hành động kiên định. Điều này khiến người đọc cảm nhận được sự công bằng và nhân từ của Allah: Ngài không đòi hỏi điều gì quá sức, mà chỉ mong con người tin đúng và bền bỉ sống theo điều đúng.
  • Lời hứa “không sợ hãi, không buồn phiền” là một món quà tinh thần vô giá. Giữa cuộc sống đầy lo toan và bất an, câu kinh mở ra một viễn cảnh bình an tuyệt đối cho những ai trung thành với đức tin – một sự bình an mà không tiền bạc hay quyền lực nào mua được.
  • Câu kinh khuyến khích mỗi người hãy bắt đầu từ lời tuyên xưng đơn giản nhưng sâu sắc “Thượng Đế của tôi là Allah”, rồi từng bước xây dựng cuộc đời ngay thẳng theo điều đó. Đây là con đường ai cũng có thể bước vào, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn.
  • Cuối cùng, câu kinh nhắc nhở rằng mọi hy sinh và kiên nhẫn nơi trần gian sẽ được đền đáp xứng đáng. Khi hiểu được điều này, người ta dễ dàng buông bỏ những tiếc nuối tạm thời và hướng lòng về một phần thưởng vĩnh viễn, từ đó thêm yêu mến Qur’an và con đường Islam cao quý.


📜 Câu Kinh 11-15 — Surah Al-Ahqaf

11وَقَالَ الَّذِينَ كَفَرُوا لِلَّذِينَ آمَنُوا لَوْ كَانَ خَيْرًا مَّا سَبَقُونَا إِلَيْهِ ۚ وَإِذْ لَمْ يَهْتَدُوا بِهِ فَسَيَقُولُونَ هَٰذَا إِفْكٌ قَدِيمٌ
Những kẻ vô đức tin nói về những người có đức tin: “Nếu nó thực sự tốt thì họ đã không đi trước chúng ta.” Và khi họ không muốn để (Qur’an) hướng dẫn họ thì lại nói: “Đây chỉ là điều dối lừa từ xa xưa.”
12وَمِن قَبْلِهِ كِتَابُ مُوسَىٰ إِمَامًا وَرَحْمَةً ۚ وَهَٰذَا كِتَابٌ مُّصَدِّقٌ لِّسَانًا عَرَبِيًّا لِّيُنذِرَ الَّذِينَ ظَلَمُوا وَبُشْرَىٰ لِلْمُحْسِنِينَ
Trước (Qur’an) là Kinh Sách của Musa, được xem như một nguồn Chỉ Đạo và một Hồng Phúc. Còn đây (Qur’an) là một Kinh Sách xác nhận (lại những Kinh Sách trước) bằng tiếng Ả-rập, dùng để cảnh báo những ai làm điều sai quấy đồng thời báo tin mừng cho những người làm tốt.
13إِنَّ الَّذِينَ قَالُوا رَبُّنَا اللَّهُ ثُمَّ اسْتَقَامُوا فَلَا خَوْفٌ عَلَيْهِمْ وَلَا هُمْ يَحْزَنُونَ
Quả thật, những người nói “Thượng Đế của chúng tôi là Allah” rồi vẫn đi đúng hướng thì sẽ không lo sợ cũng sẽ không buồn phiền.
14أُولَٰئِكَ أَصْحَابُ الْجَنَّةِ خَالِدِينَ فِيهَا جَزَاءً بِمَا كَانُوا يَعْمَلُونَ
Những người đó sẽ là những người Bạn của Thiên Đàng, họ sẽ mãi mãi sống trong đó, một phần thưởng cho những điều mà họ đã làm (trên cuộc sống trần gian).
15وَوَصَّيْنَا الْإِنسَانَ بِوَالِدَيْهِ إِحْسَانًا ۖ حَمَلَتْهُ أُمُّهُ كُرْهًا وَوَضَعَتْهُ كُرْهًا ۖ وَحَمْلُهُ وَفِصَالُهُ ثَلَاثُونَ شَهْرًا ۚ حَتَّىٰ إِذَا بَلَغَ أَشُدَّهُ وَبَلَغَ أَرْبَعِينَ سَنَةً قَالَ رَبِّ أَوْزِعْنِي أَنْ أَشْكُرَ نِعْمَتَكَ الَّتِي أَنْعَمْتَ عَلَيَّ وَعَلَىٰ وَالِدَيَّ وَأَنْ أَعْمَلَ صَالِحًا تَرْضَاهُ وَأَصْلِحْ لِي فِي ذُرِّيَّتِي ۖ إِنِّي تُبْتُ إِلَيْكَ وَإِنِّي مِنَ الْمُسْلِمِينَ
TA (Allah) đã truyền lệnh cho con người phải hiếu thảo và tử tế với cha mẹ của mình. Mẹ của y đã mang thai y nặng nhọc và hạ sinh y trong đau đớn; thời gian mang thai và dứt sữa y là ba mươi tháng. Đến khi y trưởng thành và được bốn mươi tuổi, y cầu nguyện: “Lạy Thượng Đế của bề tôi! Xin Ngài phù hộ bề tôi biết ơn về các Ân Huệ mà Ngài đã ban cho bề tôi và cho cha mẹ của bề tôi, xin Ngài phù hộ bề tôi làm điều thiện tốt được Ngài hài lòng, và xin Ngài cải thiện con cháu của bề tôi. Quả thật, bề tôi quay về sám hối với Ngài và bề tôi xin làm một người Muslim (thần phục Ngài).”
Al-AhqafMục Lục Kinh Qur'an
35Câu Kinh
MeccanRevelation
13Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Ahqaf 13

Surah Al-Ahqaf Câu Kinh 13 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật, những người nói “Thượng Đế của chúng tôi…

Surah Câu Kinh 13/35 — Surah Al-Ahqaf الأحقاف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Ahqaf Nghe, Surah Al-Ahqaf Bản Dịch, Surah Al-Ahqaf mp3, Surah Al-Ahqaf pdf. Câu Kinh 11–15. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Wednesday, September 30, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn