Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- حُورٌ: những nàng trinh nữ xinh đẹp với đôi mắt to trắng đen rõ rệt.
- مَّقْصُورَاتٌ: những người được giữ kín, được bảo vệ, che chở.
- الْخِيَامِ: những căn lều, những chỗ ở được dựng lên.
- Giải thích câu Kinh:
Allah mô tả những nàng trinh nữ xinh đẹp nơi Thiên Đàng, họ là những người được giữ gìn và che chở, chỉ dành riêng cho chồng mình, không nhìn ai khác ngoài chồng. Họ ở trong những căn lều được dựng lên trong Thiên Đàng, được bảo vệ và tôn vinh.
- Những bài học rút ra:
- Câu Kinh này cho thấy phần thưởng vô cùng cao quý mà Allah dành cho những người ngoan đạo nơi Thiên Đàng, khích lệ con người hướng đến điều thiện và kiên nhẫn trong đức tin.
- Nó nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Đàng là nơi của những niềm vui thuần khiết và vĩnh cửu, nơi mọi ước muốn tốt đẹp của con người được thỏa mãn.
- Qua đó, người Muslim thêm yêu mến Kinh Qur'an và nỗ lực hành đạo để đạt được phần thưởng này.
📜 Câu Kinh 70-74 — Surah Ar-Rahman
Bản Dịch — Ar-Rahman 72
Surah Ar-Rahman Câu Kinh 72 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Các trinh nữ được bảo vệ trong đài các.Surah Câu Kinh 72/78 — Surah Ar-Rahman الرحمن (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ar-Rahman Nghe, Surah Ar-Rahman Bản Dịch, Surah Ar-Rahman mp3, Surah Ar-Rahman pdf. Câu Kinh 70–74. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Ar-Rahman
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


