Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- أَنشَأَكُمْ: خلقكم وأوجدكم من العدم.
- السَّمْعَ: حاسة السمع التي تُدرَك بها الأصوات.
- الْأَبْصَارَ: حاسة البصر التي تُرى بها الأشياء.
- الْأَفْئِدَةَ: القلوب التي يُعقَل بها ويُتدبَّر.
- قَلِيلًا مَّا تَشْكُرُونَ: شكركم قليل جدًّا.
- تفسير الآية:
Hãy nói - hỡi Thiên Sứ - với những kẻ đa thần phủ nhận: Allah là Đấng đã tạo hóa các ngươi từ hư vô, và Ngài đã ban cho các ngươi thính giác để nghe những lời khuyên răn, thị giác để nhìn thấy những dấu hiệu trong vũ trụ, và trái tim để suy ngẫm và rút ra bài học. Nhưng các ngươi rất ít khi biết ơn Ngài về những ân huệ mà Ngài đã ban tặng.
- Những bài học và lợi ích:
- Nhắc nhở chúng ta rằng mọi ân huệ như thính giác, thị giác và trái tim đều đến từ Allah, Đấng Tạo Hóa duy nhất.
- Khuyến khích chúng ta sử dụng những giác quan và trái tim vào việc suy ngẫm về sự vĩ đại của Allah và những dấu hiệu trong vũ trụ.
- Kêu gọi lòng biết ơn đối với Allah bằng cách thờ phượng Ngài và tuân theo mệnh lệnh của Ngài.
- Nhắc nhở rằng con người thường lơ là trong việc tạ ơn, và chúng ta nên cố gắng cải thiện điều đó.
- Khẳng định rằng Allah là Đấng duy nhất tạo hóa và ban phát ân huệ, và Ngài xứng đáng được thờ phượng một mình.
📜 Câu Kinh 21-25 — Surah Al-Mulk
Bản Dịch — Al-Mulk 23
Surah Al-Mulk Câu Kinh 23 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Hỡi Thiên Sứ Muhammad!) Ngươi hãy nói (với những kẻ…Surah Câu Kinh 23/30 — Surah Al-Mulk الملك (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mulk Nghe, Surah Al-Mulk Bản Dịch, Surah Al-Mulk mp3, Surah Al-Mulk pdf. Câu Kinh 21–25. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Mulk
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


