Al-Ghasyiyah · 16/26
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Ghasyiyah
وَزَرَابِيُّ مَبْثُوثَةٌ ۝١٦
Wa zaraabiyyu mabsoosah
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Có thảm trải xung quanh.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • وَزَرَابِيُّ: thảm trải sàn sang trọng, đẹp đẽ.
  • مَبْثُوثَةٌ: được trải rộng khắp nơi, rải ra nhiều chỗ.
  1. Giải thích câu Kinh:

Trong Thiên Đàng, có những tấm thảm quý giá và lộng lẫy được trải rộng khắp mọi nơi, trải dài khắp các khu vực, tạo nên khung cảnh vô cùng sang trọng và ngập tràn phước lành. Đây là một trong những mô tả về sự tiện nghi và vẻ đẹp mà Allah đã chuẩn bị cho những người có đức tin ngoan đạo, những người đã dùng cuộc sống trần gian của mình để làm điều thiện và vâng lời Ngài. Những tấm thảm ấy không chỉ là vật trang trí, mà còn là biểu tượng của sự tôn vinh và hưởng thụ vĩnh viễn trong cõi phúc lạc.

  1. Những bài học rút ra:
  • Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Đàng là nơi có những phần thưởng vượt xa trí tưởng tượng của con người, nơi mà mọi thứ đều hoàn hảo và trọn vẹn.
  • Nó khuyến khích người có đức tin hãy kiên nhẫn, làm việc thiện và thờ phượng Allah, bởi phần thưởng dành cho họ ở Đời Sau là vô cùng to lớn.
  • Những mô tả cụ thể như thảm trải rộng giúp tâm hồn người đọc cảm thấy gần gũi, dễ hình dung và thêm khao khát được vào Thiên Đàng.
  • Đây là lời động viên để mỗi người cố gắng sống theo đúng chỉ dẫn của Islam, vì những gì Allah ban thưởng chắc chắn tốt đẹp hơn mọi thứ trên thế gian này.


📜 Câu Kinh 14-18 — Surah Al-Ghasyiyah

14وَأَكْوَابٌ مَّوْضُوعَةٌ
Với các cốc thức uống được dọn sẵn.
15وَنَمَارِقُ مَصْفُوفَةٌ
Với những chiếc gối tựa được sắp thành hàng.
16وَزَرَابِيُّ مَبْثُوثَةٌ
Có thảm trải xung quanh.
17أَفَلَا يَنظُرُونَ إِلَى الْإِبِلِ كَيْفَ خُلِقَتْ
(Những kẻ vô đức tin) không nhìn thấy những con lạc đà được tạo ra như thế nào ư?
18وَإِلَى السَّمَاءِ كَيْفَ رُفِعَتْ
(Chúng không nhìn thấy) bầu trời được nhấc lên cao như thế nào sao?
Al-GhasyiyahMục Lục Kinh Qur'an
26Câu Kinh
MeccanRevelation
16Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Ghasyiyah 16

Surah Al-Ghasyiyah Câu Kinh 16 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Có thảm trải xung quanh.

Surah Câu Kinh 16/26 — Surah Al-Ghasyiyah الغاشية (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Ghasyiyah Nghe, Surah Al-Ghasyiyah Bản Dịch, Surah Al-Ghasyiyah mp3, Surah Al-Ghasyiyah pdf. Câu Kinh 14–18. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn