Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ثَمَرٌ: tài sản, hoa lợi, của cải sinh ra từ vườn tược.
- يُحَاوِرُهُ: đang đối thoại, tranh luận qua lại với người kia.
- نَفَرًا: số người hỗ trợ, thân tộc, phe cánh, người theo giúp.
- Giải thích câu Kinh:
Người chủ của hai khu vườn ấy có nhiều tài sản và hoa lợi. Vì quá tự mãn và kiêu ngạo, hắn nói với người bạn đồng hành có đức tin trong lúc đang tranh luận với anh ta rằng: “Ta có nhiều tiền của hơn ngươi, và ta mạnh hơn ngươi về số người ủng hộ, thân tộc và phe cánh.” Hắn khoe khoang sự giàu có, quyền thế và đông đảo người theo giúp, xem đó là bằng chứng cho sự ưu việt của mình, mà quên rằng mọi ân huệ đều đến từ Allah và sẽ bị thanh toán vào Ngày Sau.
- Những bài học rút ra:
- Của cải và con cái, người ủng hộ chỉ là phương tiện thử thách, không phải thước đo phẩm giá trước Allah.
- Kiêu ngạo vì giàu sang có thể dẫn con người đến chỗ coi thường người khác và quên đi Đấng Ban Phát mọi ân huệ.
- Người có đức tin nên khiêm tốn, biết ơn và nhớ rằng mọi thứ đều có thể mất đi, còn phần thưởng nơi Allah là tốt đẹp và bền vững hơn.
- Islam dạy ta đối xử dịu dàng, không khoe khoang, không hạ thấp người khác, và luôn hướng lòng về Đời Sau.
📜 Câu Kinh 32-36 — Surah Al-Kahf
Bản Dịch — Al-Kahf 34
Surah Al-Kahf Câu Kinh 34 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Y (chủ của hai ngôi vườn) được mùa trái quả.…Surah Câu Kinh 34/110 — Surah Al-Kahf الكهف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Kahf Nghe, Surah Al-Kahf Bản Dịch, Surah Al-Kahf mp3, Surah Al-Kahf pdf. Câu Kinh 32–36. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Kahf
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


