Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- اتَّقَوْا: kính sợ và tuân theo Allah, thực hiện mệnh lệnh Ngài và tránh điều Ngài cấm.
- جَنَّاتٌ: những khu vườn (thiên đàng).
- تَجْرِي مِن تَحْتِهَا الْأَنْهَارُ: những dòng sông chảy bên dưới các tòa lâu đài và cây cối của nó.
- خَالِدِينَ: ở mãi mãi, không bao giờ rời đi.
- نُزُلًا: phần thưởng và chỗ tiếp đón được chuẩn bị sẵn.
- الْأَبْرَارِ: những người ngoan đạo, làm điều tốt.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Những ai kính sợ Thượng Đế của họ, thực hiện các mệnh lệnh Ngài và tránh những điều Ngài cấm, thì họ sẽ được ban cho những khu vườn thiên đàng, bên dưới có các dòng sông chảy. Họ sẽ sống trong đó đời đời, không bao giờ phải rời khỏi. Đó là phần thưởng và chỗ tiếp đón được chuẩn bị từ nơi Allah. Những gì Allah đã chuẩn bị cho những người ngoan đạo, làm điều tốt thì tốt đẹp và quý giá hơn nhiều so với những thú vui và tiện nghi tạm bợ của cuộc sống trần gian mà những kẻ không tin đang hưởng thụ.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh khuyến khích con người sống ngoan đạo, kính sợ Allah, vì đó là con đường dẫn đến thiên đàng vĩnh cửu.
- Thiên đàng là phần thưởng vô cùng quý giá, với những dòng sông chảy bên dưới, là nơi ở mãi mãi, không có sự chia ly hay kết thúc.
- Những gì Allah ban thưởng cho người ngoan đạo tốt hơn hẳn mọi thứ của cải, thú vui tạm thời trên trần gian.
- Câu Kinh nhắc nhở rằng cuộc sống trần gian chỉ là tạm bợ, còn phần thưởng nơi Allah mới là vĩnh cửu và tốt đẹp nhất.
- Đây là lời động viên cho những người có đức tin hãy kiên nhẫn, tiếp tục làm điều tốt và tránh điều xấu, vì kết quả cuối cùng là thiên đàng dành cho những người công chính.
📜 Câu Kinh 196-200 — Surah Ali Imran
Bản Dịch — Ali Imran 198
Surah Ali Imran Câu Kinh 198 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Ngược lại, những ai ngoan đạo với Thượng Đế của…Surah Câu Kinh 198/200 — Surah Ali Imran آل عمران (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ali Imran Nghe, Surah Ali Imran Bản Dịch, Surah Ali Imran mp3, Surah Ali Imran pdf. Câu Kinh 196–200. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Ali Imran
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


