Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- التوبة: sự ăn năn hối cải, quay về với Allah sau khi phạm tội.
- الصدقات: của bố thí, zakat.
- التواب: Đấng luôn chấp nhận sự ăn năn của người quay về với Ngài.
- الرحيم: Đấng Rất Mực Khoan Dung.
- Giải thích câu Kinh:
Những người ngoảnh mặt không tham gia cuộc chiến và những người khác há chẳng biết rằng chỉ một mình Allah mới là Đấng chấp nhận sự ăn năn của đám bề tôi Ngài khi họ thành tâm quay về với Ngài, và Ngài là Đấng nhận lấy các của bố thí dù Ngài không cần đến chúng, rồi ban thưởng cho người đã bố thí vì lòng thành của họ. Quả thật, Allah là Đấng luôn chấp nhận sự ăn năn của những ai quay về với Ngài, và Ngài là Đấng Rất Mực Khoan Dung với họ khi họ hướng về sự hài lòng của Ngài.
- Những bài học rút ra:
- Allah luôn rộng mở cửa ăn năn cho bất kỳ ai thành tâm quay về với Ngài, dù tội lỗi có lớn đến đâu.
- Của bố thí và zakat không hề làm giảm bớt sự giàu có của Allah, mà Ngài nhận lấy chúng và ban thưởng cho người bố thí, khích lệ con người rộng lượng chia sẻ.
- Đức tính khoan dung và nhân từ của Allah là nguồn hy vọng lớn lao cho mọi tín hữu, khiến họ thêm yêu mến và gắn bó với đạo Islam cũng như với Kinh Qur'an.
📜 Câu Kinh 102-106 — Surah At-Taubah
Bản Dịch — At-Taubah 104
Surah At-Taubah Câu Kinh 104 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Lẽ nào (những người không tham chiến) không biết rằng…Surah Câu Kinh 104/129 — Surah At-Taubah التوبة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah At-Taubah Nghe, Surah At-Taubah Bản Dịch, Surah At-Taubah mp3, Surah At-Taubah pdf. Câu Kinh 102–106. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah At-Taubah
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn

