Yusuf · 40/111
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Yusuf
مَا تَعْبُدُونَ مِن دُونِهِ إِلَّا أَسْمَاءً سَمَّيْتُمُوهَا أَنتُمْ وَآبَاؤُكُم مَّا أَنزَلَ اللَّهُ بِهَا مِن سُلْطَانٍ ۚ إِنِ الْحُكْمُ إِلَّا لِلَّهِ ۚ أَمَرَ أَلَّا تَعْبُدُوا إِلَّا إِيَّاهُ ۚ ذَٰلِكَ الدِّينُ الْقَيِّمُ وَلَٰكِنَّ أَكْثَرَ النَّاسِ لَا يَعْلَمُونَ ۝٤٠
Maa ta`budoona min doonihee illaaa asmaaa`an sam maitumoohaaa antum wa aabaaa`ukum maaa anzalal laahu bihaa min sultan; inilhukmu illaa lillaah; amara allaa ta`budooo illaaa iyyaah; zaalikad deenul qaiyimu wa laakinna aksaran naasi laa ya`lamoon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
“Những thứ mà các anh đang thờ phượng chỉ là những tên gọi do chính các anh và ông cha của các anh đã đặt cho chúng, chứ Allah đã không ban xuống bất kỳ thẩm quyền nào cho chúng cả. Mọi xét xử và định đoạt đều thuộc về một mình Allah. Ngài đã ra lệnh cho các anh chỉ thờ phượng duy nhất một mình Ngài. Đó là tôn giáo chính trực nhưng hầu hết nhân loại không biết.”

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • "أَسْمَاءً سَمَّيْتُمُوهَا": những cái tên do các ngươi tự đặt ra, không có thực thể hay thần linh nào đằng sau chúng.
  • "سُلْطَانٍ": bằng chứng, lập luận hay thẩm quyền chứng minh cho tính đúng đắn.
  • "الْحُكْمُ": quyền phán quyết, quyền cai trị tối thượng.
  • "الدِّينُ الْقَيِّمُ": tôn giáo ngay thẳng, chính trực, không có sự lệch lạc.
  1. Giải thích câu Kinh:

Nhà tiên tri Yusuf (Giuse) – cầu xin sự bình an cho Người – đã nói với hai người bạn tù cùng những ai theo tôn giáo của họ rằng: Những gì các ngươi thờ phượng ngoài Allah thực chất chỉ là những cái tên rỗng tuếch, không có thực thể nào đứng sau. Chính các ngươi và tổ tiên các ngươi đã tự đặt tên cho chúng là "thần linh", hoàn toàn dựa trên sự phỏng đoán và lầm lạc, chứ Allah không hề ban xuống bất kỳ bằng chứng hay lập luận nào chứng minh cho những cái tên đó. Quyền phán quyết và cai trị tối thượng trong mọi việc chỉ thuộc về một mình Allah, không chia sẻ cho bất kỳ ai. Ngài đã ra lệnh rằng các ngươi chỉ được thờ phượng một mình Ngài, không được liên kết bất cứ thứ gì khác với Ngài trong việc thờ phượng. Đó chính là tôn giáo ngay thẳng, vững chắc, không có sự cong vẹo hay lệch lạc. Tuy nhiên, phần lớn nhân loại không biết điều đó, nên họ cứ mãi chìm đắm trong sự ngu muội và thờ phượng những tạo vật thay vì Đấng Tạo Hóa.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
  • Câu Kinh khẳng định rõ ràng rằng mọi thứ được thờ phượng ngoài Allah đều chỉ là những cái tên vô nghĩa, không có cơ sở thực tế. Điều này giúp người đọc nhận ra rằng việc thờ phượng chỉ nên dành riêng cho Allah – Đấng duy nhất xứng đáng được tôn thờ.
  • Câu Kinh nhấn mạnh rằng quyền phán quyết và cai trị tối thượng chỉ thuộc về Allah. Đây là lời nhắc nhở rằng con người không nên phục tùng bất kỳ thế lực nào ngoài Ngài trong các vấn đề tôn giáo và đức tin.
  • Tôn giáo ngay thẳng (الدِّينُ الْقَيِّمُ) mà Allah truyền dạy chính là việc thờ phượng một mình Ngài, không liên kết ai khác với Ngài. Đây là con đường vững chắc, không có sự lệch lạc, mang lại sự bình an và chính trực cho người đi theo.
  • Câu Kinh cho thấy rằng phần lớn nhân loại không hiểu biết về chân lý này, nên họ lạc lối. Điều này khuyến khích người đọc tìm hiểu và học hỏi về tôn giáo chân chính, để không nằm trong số những người thiếu hiểu biết.
  • Cuối cùng, câu Kinh mời gọi mọi người quay về với sự thờ phượng thuần khiết dành cho Allah, bởi đó là con đường duy nhất đưa đến sự cứu rỗi và thành công thực sự trong cuộc sống này và đời sau.


📜 Câu Kinh 38-42 — Surah Yusuf

38وَاتَّبَعْتُ مِلَّةَ آبَائِي إِبْرَاهِيمَ وَإِسْحَاقَ وَيَعْقُوبَ ۚ مَا كَانَ لَنَا أَن نُّشْرِكَ بِاللَّهِ مِن شَيْءٍ ۚ ذَٰلِكَ مِن فَضْلِ اللَّهِ عَلَيْنَا وَعَلَى النَّاسِ وَلَٰكِنَّ أَكْثَرَ النَّاسِ لَا يَشْكُرُونَ
“Tôi đã theo tín ngưỡng của ông cha của tôi: Ibrahim, Is-haaq và Ya’qub. Tất cả chúng tôi không tổ hợp với Allah bất cứ thứ gì. Đấy là hồng phúc mà Allah đã ban cho chúng tôi và toàn nhân loại nhưng hầu hết nhân loại không biết ơn (Ngài).”
39يَا صَاحِبَيِ السِّجْنِ أَأَرْبَابٌ مُّتَفَرِّقُونَ خَيْرٌ أَمِ اللَّهُ الْوَاحِدُ الْقَهَّارُ
“Này hai người bạn tù của tôi, nhiều Thượng Đế khác nhau tốt hơn hay chỉ một mình Allah, Đấng Duy Nhất, Đấng Thống Trị tốt hơn?”
40مَا تَعْبُدُونَ مِن دُونِهِ إِلَّا أَسْمَاءً سَمَّيْتُمُوهَا أَنتُمْ وَآبَاؤُكُم مَّا أَنزَلَ اللَّهُ بِهَا مِن سُلْطَانٍ ۚ إِنِ الْحُكْمُ إِلَّا لِلَّهِ ۚ أَمَرَ أَلَّا تَعْبُدُوا إِلَّا إِيَّاهُ ۚ ذَٰلِكَ الدِّينُ الْقَيِّمُ وَلَٰكِنَّ أَكْثَرَ النَّاسِ لَا يَعْلَمُونَ
“Những thứ mà các anh đang thờ phượng chỉ là những tên gọi do chính các anh và ông cha của các anh đã đặt cho chúng, chứ Allah đã không ban xuống bất kỳ thẩm quyền nào cho chúng cả. Mọi xét xử và định đoạt đều thuộc về một mình Allah. Ngài đã ra lệnh cho các anh chỉ thờ phượng duy nhất một mình Ngài. Đó là tôn giáo chính trực nhưng hầu hết nhân loại không biết.”
41يَا صَاحِبَيِ السِّجْنِ أَمَّا أَحَدُكُمَا فَيَسْقِي رَبَّهُ خَمْرًا ۖ وَأَمَّا الْآخَرُ فَيُصْلَبُ فَتَأْكُلُ الطَّيْرُ مِن رَّأْسِهِ ۚ قُضِيَ الْأَمْرُ الَّذِي فِيهِ تَسْتَفْتِيَانِ
“Này hai người bạn tù của tôi, một trong hai anh sẽ trở thành người hầu rót rượu cho chủ của mình và người còn lại sẽ bị đóng đinh trên thập tự giá và bị chim mổ trên đầu. Vấn đề mà hai anh muốn biết đã được định đoạt như vậy.”
42وَقَالَ لِلَّذِي ظَنَّ أَنَّهُ نَاجٍ مِّنْهُمَا اذْكُرْنِي عِندَ رَبِّكَ فَأَنسَاهُ الشَّيْطَانُ ذِكْرَ رَبِّهِ فَلَبِثَ فِي السِّجْنِ بِضْعَ سِنِينَ
(Yusuf) nói với người mà Y nghĩ anh ta sẽ được sống trong hai người bạn tù: “Anh hãy nhắc đến tôi trước chủ nhân của anh.” Tuy nhiên, Shaytan đã khiến cho người bạn tù đó quên mất việc nhắc (đến Yusuf) trước chủ nhân của mình. Vì vậy, Yusuf phải ở lại trong tù thêm vài năm.
YusufMục Lục Kinh Qur'an
111Câu Kinh
MeccanRevelation
40Câu Kinh

Bản Dịch — Yusuf 40

Surah Yusuf Câu Kinh 40 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Những thứ mà các anh đang thờ phượng chỉ là…

Surah Câu Kinh 40/111 — Surah Yusuf يوسف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Yusuf Nghe, Surah Yusuf Bản Dịch, Surah Yusuf mp3, Surah Yusuf pdf. Câu Kinh 38–42. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Tuesday, September 29, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn