Al-Kahf · 4/110
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Kahf
وَيُنذِرَ الَّذِينَ قَالُوا اتَّخَذَ اللَّهُ وَلَدًا ۝٤
Wa yunziral lazeena qaalut takhazal laahu waladaa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Và để cảnh báo những kẻ đã nói Allah có một đứa con trai.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • يُنذِرَ: cảnh báo, cảnh tỉnh về hậu quả xấu.
  • اتَّخَذَ: đã nhận, đã cho rằng.
  • وَلَدًا: một đứa con, một người con.
  1. Giải thích câu Kinh:

Allah cảnh báo và cảnh tỉnh những ai đã nói rằng Ngài có con. Những người này thuộc nhiều nhóm khác nhau: một số người Do Thái cho rằng Uzair là con của Allah, một số người Cơ Đốc cho rằng Al-Masih (Chúa Giê-su) là con của Allah, và một số người Ả Rập thời tiền Hồi giáo cho rằng các thiên thần là con gái của Allah. Tất cả những quan niệm này đều sai lầm và xúc phạm đến sự cao cả và duy nhất của Allah. Câu Kinh này nhấn mạnh rằng Kinh Qur'an được ban xuống để cảnh báo những người như vậy về hình phạt nghiêm khắc nếu họ không từ bỏ lời nói và niềm tin sai lệch đó.

  1. Những bài học hữu ích:
  • Câu Kinh khẳng định rằng Allah không có con, không có ngang hàng, và không có đối tác. Đây là nền tảng của đức tin Islam: thuyết độc thần tuyệt đối (Tawhid).
  • Islam đến để sửa chữa những hiểu biết sai lầm về Allah và để hướng dẫn nhân loại đến chân lý.
  • Việc cảnh báo trước về hậu quả giúp con người có cơ hội sửa đổi và quay về với Allah.
  • Kinh Qur'an là lời cảnh tỉnh và hướng dẫn cho tất cả mọi người, bất kể họ thuộc nhóm nào.
  • Những ai tìm hiểu Kinh Qur'an với tấm lòng cởi mở sẽ thấy rõ sự rõ ràng và công bằng của Islam, và sẽ được khuyến khích tìm hiểu sâu hơn về đức tin này.


📜 Câu Kinh 2-6 — Surah Al-Kahf

2قَيِّمًا لِّيُنذِرَ بَأْسًا شَدِيدًا مِّن لَّدُنْهُ وَيُبَشِّرَ الْمُؤْمِنِينَ الَّذِينَ يَعْمَلُونَ الصَّالِحَاتِ أَنَّ لَهُمْ أَجْرًا حَسَنًا
(Một quyển Kinh) ngay thẳng, rõ ràng, dùng để cảnh báo về sự trừng phạt nghiêm khắc và để báo tin mừng đến những người có đức tin, những người làm việc thiện tốt rằng họ sẽ được ban cho phần thưởng tốt đẹp (Thiên Đàng).
3مَّاكِثِينَ فِيهِ أَبَدًا
Họ sẽ ở trong đó mãi mãi.
4وَيُنذِرَ الَّذِينَ قَالُوا اتَّخَذَ اللَّهُ وَلَدًا
Và để cảnh báo những kẻ đã nói Allah có một đứa con trai.
5مَّا لَهُم بِهِ مِنْ عِلْمٍ وَلَا لِآبَائِهِمْ ۚ كَبُرَتْ كَلِمَةً تَخْرُجُ مِنْ أَفْوَاهِهِمْ ۚ إِن يَقُولُونَ إِلَّا كَذِبًا
Họ và cha mẹ của họ không hề có một chút kiến thức nào về điều đó cả. Thật nghiêm trọng thay cho lời nói từ cửa miệng của họ. Họ thực sự chỉ nói điều giả dối.
6فَلَعَلَّكَ بَاخِعٌ نَّفْسَكَ عَلَىٰ آثَارِهِمْ إِن لَّمْ يُؤْمِنُوا بِهَٰذَا الْحَدِيثِ أَسَفًا
Có lẽ Ngươi (Muhammad) khổ tâm, đau buồn khiến bản thân chết dần chết mòn trên lối mòn của họ nếu họ không có đức tin vào Lời Nói này (Qur’an).
Al-KahfMục Lục Kinh Qur'an
110Câu Kinh
MeccanRevelation
4Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Kahf 4

Surah Al-Kahf Câu Kinh 4 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Và để cảnh báo những kẻ đã nói Allah có…

Surah Câu Kinh 4/110 — Surah Al-Kahf الكهف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Kahf Nghe, Surah Al-Kahf Bản Dịch, Surah Al-Kahf mp3, Surah Al-Kahf pdf. Câu Kinh 2–6. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Tuesday, September 29, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn