Al-Hajj · 35/78
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Hajj
الَّذِينَ إِذَا ذُكِرَ اللَّهُ وَجِلَتْ قُلُوبُهُمْ وَالصَّابِرِينَ عَلَىٰ مَا أَصَابَهُمْ وَالْمُقِيمِي الصَّلَاةِ وَمِمَّا رَزَقْنَاهُمْ يُنفِقُونَ ۝٣٥
Allazeena izaa zukiral laahu wajilat quloobuhum wassaabireena `alaa maaa asaabahum walmuqeemis Salaati wa mimmaa razaqnaahum yunfiqoon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Những người mà khi nghe nhắc đến Allah, trái tim của họ rún động (vì khiếp sợ sự trừng phạt của Ngài), luôn kiên nhẫn chịu đựng trên những hoạn nạn xảy đến, chu đáo thực hiện lễ nguyện Salah và chi dùng những bổng lộc TA ban cấp (cho con đường chính nghĩa của TA).

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
  • "وَجِلَتْ" (wajilat): nghĩa là sợ hãi, run rẩy, lo lắng trong lòng.
  • "الصَّابِرِينَ" (as-sābirīn): những người kiên nhẫn, chịu đựng.
  • "أَصَابَهُمْ" (aṣābahum): điều gì đó xảy đến với họ, thường ám chỉ tai họa, thử thách.
  • "الْمُقِيمِي الصَّلَاةِ" (al-muqīmī aṣ-ṣalāh): những người duy trì, thực hiện lễ nguyện (Salah) một cách đầy đủ và đúng đắn.
  • "رَزَقْنَاهُمْ" (razaqnāhum): những gì TA (Allah) đã ban cấp cho họ.
  • "يُنفِقُونَ" (yunfiqūn): họ chi dùng, ban phát.
  1. Giải thích câu kinh:

Những người này là những tín đồ khiêm nhường và kính sợ. Đặc điểm của họ là khi Allah được nhắc đến, trái tim họ rung động vì sợ hình phạt của Ngài và lo lắng việc làm trái lệnh Ngài. Khi gặp khó khăn, hoạn nạn hay thử thách, họ kiên nhẫn chịu đựng, hy vọng vào phần thưởng từ Allah. Họ thực hiện lễ nguyện (Salah) một cách trọn vẹn, đúng thời gian và đầy đủ các điều kiện. Đồng thời, họ chi dùng những gì Allah đã ban cấp cho họ vào những việc bắt buộc như Zakat (bố thí bắt buộc), chi tiêu cho gia đình, những người thuộc trách nhiệm chu cấp, chi cho con đường của Allah, và cả những khoản bố thí tự nguyện. Họ là những người vừa có lòng kính sợ Allah trong nội tâm, vừa thể hiện đức tính kiên nhẫn, vừa duy trì mối liên hệ với Allah qua lễ nguyện, vừa quan tâm đến cộng đồng qua việc ban phát tài sản.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu kinh:
  • Câu kinh này vẽ nên chân dung đẹp đẽ của những người có đức tin chân thành, khuyến khích mọi người noi theo.
  • Lòng kính sợ Allah khi Ngài được nhắc đến là dấu hiệu của trái tim còn sống động, biết phân biệt đúng sai và luôn hướng về điều thiện.
  • Kiên nhẫn trước thử thách là con đường dẫn đến phần thưởng lớn lao, giúp con người trưởng thành trong đức tin.
  • Duy trì lễ nguyện đầy đủ là cầu nối giữa người tín đồ với Thượng Đế, mang lại sự bình an và thanh thản trong tâm hồn.
  • Chi dùng tài sản vì Allah không làm giảm đi của cải mà còn gia tăng phước lành, thanh lọc tâm hồn và lan tỏa lòng nhân ái trong xã hội.
  • Những phẩm chất này cùng nhau tạo nên một người Muslim toàn diện: vừa kính sợ Thượng Đế trong thầm kín, vừa kiên cường trong nghịch cảnh, vừa trung thành trong thờ phượng, vừa rộng lượng với mọi người. Đây chính là con đường dẫn đến thành công và hạnh phúc đích thực trong cuộc sống này và ở cõi đời sau.


📜 Câu Kinh 33-37 — Surah Al-Hajj

33لَكُمْ فِيهَا مَنَافِعُ إِلَىٰ أَجَلٍ مُّسَمًّى ثُمَّ مَحِلُّهَا إِلَى الْبَيْتِ الْعَتِيقِ
Các ngươi được hưởng những lợi ích (cưỡi, thịt, lông, sữa, …) từ chúng (những con vật tế) trong một thời gian nhất định cho đến khi chúng được đến nơi gần Ngôi Đền cổ (để cắt tiết).
34وَلِكُلِّ أُمَّةٍ جَعَلْنَا مَنسَكًا لِّيَذْكُرُوا اسْمَ اللَّهِ عَلَىٰ مَا رَزَقَهُم مِّن بَهِيمَةِ الْأَنْعَامِ ۗ فَإِلَٰهُكُمْ إِلَٰهٌ وَاحِدٌ فَلَهُ أَسْلِمُوا ۗ وَبَشِّرِ الْمُخْبِتِينَ
TA đã quy định cho mỗi cộng đồng một nghi thức giết tế để họ có thể tụng niệm tên của Allah trên những con vật nuôi mà Ngài đã ban cấp cho họ dùng làm thực phẩm. Nhưng (các ngươi – hỡi nhân loại – hãy biết rằng) Thượng Đế của các ngươi chỉ là một Thượng Đế duy nhất, cho nên, các ngươi hãy thần phục Ngài; và Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) hãy báo tin mừng cho những người một lòng sợ (Ngài).
35الَّذِينَ إِذَا ذُكِرَ اللَّهُ وَجِلَتْ قُلُوبُهُمْ وَالصَّابِرِينَ عَلَىٰ مَا أَصَابَهُمْ وَالْمُقِيمِي الصَّلَاةِ وَمِمَّا رَزَقْنَاهُمْ يُنفِقُونَ
Những người mà khi nghe nhắc đến Allah, trái tim của họ rún động (vì khiếp sợ sự trừng phạt của Ngài), luôn kiên nhẫn chịu đựng trên những hoạn nạn xảy đến, chu đáo thực hiện lễ nguyện Salah và chi dùng những bổng lộc TA ban cấp (cho con đường chính nghĩa của TA).
36وَالْبُدْنَ جَعَلْنَاهَا لَكُم مِّن شَعَائِرِ اللَّهِ لَكُمْ فِيهَا خَيْرٌ ۖ فَاذْكُرُوا اسْمَ اللَّهِ عَلَيْهَا صَوَافَّ ۖ فَإِذَا وَجَبَتْ جُنُوبُهَا فَكُلُوا مِنْهَا وَأَطْعِمُوا الْقَانِعَ وَالْمُعْتَرَّ ۚ كَذَٰلِكَ سَخَّرْنَاهَا لَكُمْ لَعَلَّكُمْ تَشْكُرُونَ
Những con vật tế, TA đã làm cho chúng thành một trong các Biểu Hiệu của Allah dành cho các ngươi, để các ngươi có được các món tốt lành từ nơi chúng. Cho nên, khi chúng đứng thành hàng (để cắt tiết tế lễ), các ngươi hãy nhân danh Allah lên chúng. Rồi khi chúng đã ngã xuống nằm một bên, các ngươi hãy ăn một phần thịt của chúng và bố thí một phần cho những người nghèo biết sống hài lòng với số phận và những người ăn xin. TA đã chế phục chúng cho các ngươi như thế mong rằng các ngươi biết tạ ơn TA.
37لَن يَنَالَ اللَّهَ لُحُومُهَا وَلَا دِمَاؤُهَا وَلَٰكِن يَنَالُهُ التَّقْوَىٰ مِنكُمْ ۚ كَذَٰلِكَ سَخَّرَهَا لَكُمْ لِتُكَبِّرُوا اللَّهَ عَلَىٰ مَا هَدَاكُمْ ۗ وَبَشِّرِ الْمُحْسِنِينَ
Thịt và máu của chúng sẽ không bao giờ đến tận Allah mà chính sự ngoan đạo của các ngươi mới đến tận nơi Ngài. Ngài chế ngự chúng cho các ngươi như thế là để các ngươi có dịp tán dương sự vĩ đại của Allah về những gì Ngài đã hướng dẫn các ngươi. Và Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) hãy báo tin mừng cho những người làm tốt.
Al-HajjMục Lục Kinh Qur'an
78Câu Kinh
MedinanRevelation
35Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Hajj 35

Surah Al-Hajj Câu Kinh 35 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Những người mà khi nghe nhắc đến Allah, trái tim…

Surah Câu Kinh 35/78 — Surah Al-Hajj الحج (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Hajj Nghe, Surah Al-Hajj Bản Dịch, Surah Al-Hajj mp3, Surah Al-Hajj pdf. Câu Kinh 33–37. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn