Al-Mu'minun · 44/118
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Mu'minun
ثُمَّ أَرْسَلْنَا رُسُلَنَا تَتْرَىٰ ۖ كُلَّ مَا جَاءَ أُمَّةً رَّسُولُهَا كَذَّبُوهُ ۚ فَأَتْبَعْنَا بَعْضَهُم بَعْضًا وَجَعَلْنَاهُمْ أَحَادِيثَ ۚ فَبُعْدًا لِّقَوْمٍ لَّا يُؤْمِنُونَ ۝٤٤
Summa arsalnaa Rusulanaa tatraa kulla maa jaaa`a ummatar Rasooluhaa kazzabooh; fa atba`naa ba`dahum ba`danw wa ja`alnaahum ahaadees; fabu`dal liqawmil laa yu`minoon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
TA đã lần lượt phái các Thiên Sứ của TA đến, cứ mỗi lần Thiên Sứ đến thì họ phủ nhận Y. Thế là TA đã bắt phạt hết cộng đồng này đến cộng đồng kia; và TA đã làm cho họ trở thành những câu chuyện răn đời, thật đáng đời cho đám người vô đức tin.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • “تَتْرَىٰ” (tatra): nghĩa là lần lượt, liên tiếp, vị sứ giả này tiếp nối vị sứ giả khác.
  • “أُمَّةً” (ummah): một cộng đồng, một dân tộc được gửi đến một vị sứ giả.
  • “كَذَّبُوهُ” (kadhdhabūhu): họ phủ nhận, cho rằng vị sứ giả đó nói dối.
  • “فَأَتْبَعْنَا بَعْضَهُم بَعْضًا” (fa-atba‘nā ba‘ḍahum ba‘ḍan): TA cho dân này tiêu diệt nối tiếp dân kia, lớp này theo sau lớp kia trong sự hủy diệt.
  • “أَحَادِيثَ” (aḥādīth): những câu chuyện, những giai thoại được người đời sau kể lại, thường là để răn dạy hoặc lấy làm bài học.
  • “فَبُعْدًا” (fa-bu‘dan): sự xa cách khỏi lòng thương xót, sự hủy diệt và thất bại, lời nguyền rủa dành cho những kẻ không tin.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Sau khi kể về các cộng đồng đã bị hủy diệt vì tội phủ nhận các vị sứ giả, Allah thông báo rằng Ngài đã cử các vị sứ giả của Ngài đến với nhân loại lần lượt, vị này tiếp nối vị kia. Mỗi khi một vị sứ giả đến với cộng đồng của mình, họ đều phủ nhận và cho rằng vị ấy nói dối. Vì thế, Allah đã khiến các cộng đồng đó bị tiêu diệt nối tiếp nhau, lớp này theo sau lớp kia, cho đến khi họ không còn tồn tại nữa, chỉ còn lại những câu chuyện được người đời sau kể lại về sự hủy diệt của họ, để làm bài học và tấm gương răn dạy. Cuối cùng, Allah tuyên bố sự xa cách khỏi lòng thương xót và sự hủy diệt dành cho những kẻ không tin.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ con người hướng đến Islam và Kinh Qur’an:
  • Câu Kinh cho thấy Allah luôn gửi các vị sứ giả đến với nhân loại để hướng dẫn họ, điều đó chứng tỏ lòng thương xót và sự công bằng của Ngài đối với con người.
  • Việc các cộng đồng trước đây phủ nhận các vị sứ giả và bị hủy diệt là bài học cảnh tỉnh cho những ai còn sống, để họ suy ngẫm và quay về với chân lý.
  • Những câu chuyện về sự hủy diệt của các dân tộc trước đây được lưu truyền như một lời nhắc nhở rằng mọi hành động đều có hậu quả, và việc tin nơi Allah cùng các vị sứ giả là con đường dẫn đến sự an toàn và thành công.
  • Câu Kinh khuyến khích con người lắng nghe, suy ngẫm và tiếp nhận thông điệp của Islam, bởi đó là con đường duy nhất đưa đến sự cứu rỗi và thoát khỏi sự hủy diệt.
  • Qua đó, người đọc cảm nhận được sự vĩ đại của Kinh Qur’an trong việc giáo dục, răn dạy và hướng dẫn nhân loại đến điều tốt đẹp, đồng thời khơi dậy lòng khao khát tìm hiểu và tin theo chân lý.


📜 Câu Kinh 42-46 — Surah Al-Mu'minun

42ثُمَّ أَنشَأْنَا مِن بَعْدِهِمْ قُرُونًا آخَرِينَ
Rồi TA đã tạo ra một thế hệ khác sau họ.
43مَا تَسْبِقُ مِنْ أُمَّةٍ أَجَلَهَا وَمَا يَسْتَأْخِرُونَ
Không một cộng đồng nào có thể hối thúc thời hạn của mình chấm dứt sớm hơn và cũng không thể yêu cầu nó kết thúc trễ hơn.
44ثُمَّ أَرْسَلْنَا رُسُلَنَا تَتْرَىٰ ۖ كُلَّ مَا جَاءَ أُمَّةً رَّسُولُهَا كَذَّبُوهُ ۚ فَأَتْبَعْنَا بَعْضَهُم بَعْضًا وَجَعَلْنَاهُمْ أَحَادِيثَ ۚ فَبُعْدًا لِّقَوْمٍ لَّا يُؤْمِنُونَ
TA đã lần lượt phái các Thiên Sứ của TA đến, cứ mỗi lần Thiên Sứ đến thì họ phủ nhận Y. Thế là TA đã bắt phạt hết cộng đồng này đến cộng đồng kia; và TA đã làm cho họ trở thành những câu chuyện răn đời, thật đáng đời cho đám người vô đức tin.
45ثُمَّ أَرْسَلْنَا مُوسَىٰ وَأَخَاهُ هَارُونَ بِآيَاتِنَا وَسُلْطَانٍ مُّبِينٍ
TA đã cử Musa và người anh em của Y, Harun, mang theo các Phép Lạ của TA cùng với một thẩm quyền rõ rệt.
46إِلَىٰ فِرْعَوْنَ وَمَلَئِهِ فَاسْتَكْبَرُوا وَكَانُوا قَوْمًا عَالِينَ
Đi gặp Pha-ra-ông và các quần thần của hắn. Nhưng chúng đã ngạo mạn và chúng thực sự là một đám tự cao ngông cuồng.
Al-Mu'minunMục Lục Kinh Qur'an
118Câu Kinh
MeccanRevelation
44Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Mu'minun 44

Surah Al-Mu'minun Câu Kinh 44 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : TA đã lần lượt phái các Thiên Sứ của TA…

Surah Câu Kinh 44/118 — Surah Al-Mu'minun المؤمنون (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mu'minun Nghe, Surah Al-Mu'minun Bản Dịch, Surah Al-Mu'minun mp3, Surah Al-Mu'minun pdf. Câu Kinh 42–46. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Tuesday, September 29, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn