An-Nisa · 100/176
Bản Dịch Phiên Âm — Surah An-Nisa
۞ وَمَن يُهَاجِرْ فِي سَبِيلِ اللَّهِ يَجِدْ فِي الْأَرْضِ مُرَاغَمًا كَثِيرًا وَسَعَةً ۚ وَمَن يَخْرُجْ مِن بَيْتِهِ مُهَاجِرًا إِلَى اللَّهِ وَرَسُولِهِ ثُمَّ يُدْرِكْهُ الْمَوْتُ فَقَدْ وَقَعَ أَجْرُهُ عَلَى اللَّهِ ۗ وَكَانَ اللَّهُ غَفُورًا رَّحِيمًا ۝١٠٠
Wa mai yuhaajir fee sabeelil laahi yajid fil ardi mmuraaghaman kaseeranw wa sa`ah; wa mai yakhruj mim baitihee muhaajiran ilal laahi wa Rasoolihee summa yudrikhul mawtu faqad waqa`a ajruhoo `alal laah; wa kaanal laahu Ghafoorar Raheemaa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Người nào di cư vì con đường chính nghĩa của Allah chắc chắn sẽ tìm thấy trên trái đất có nhiều chỗ lánh nạn, bao la. Người nào rời bỏ nhà cửa của mình để di cư đến với Allah và Thiên Sứ của Ngài rồi chết (trên đường) thì phần thưởng của y chắc chắn ở nơi Allah. Quả thật, Allah hằng lượng thứ, khoan dung.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • مُرَاغَمًا: nơi chuyển đến, nơi cư trú mới, nơi mà kẻ thù phải chịu nhục và bất lực.
  • سَعَةً: sự rộng rãi, sung túc trong bổng lộc và đời sống.
  • يُدْرِكْهُ الْمَوْتُ: cái chết đến với người đó.
  • وَقَعَ أَجْرُهُ: phần thưởng của người đó đã được xác lập và bảo đảm.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Ai rời bỏ vùng đất của sự vô đức tin để di cư vì tìm kiếm sự hài lòng của Allah, vì mong muốn bảo vệ tôn giáo của mình và ủng hộ chính nghĩa của Ngài, thì người đó sẽ tìm thấy trên trái đất này một nơi chuyển đến, một chốn dung thân mới, nơi mà kẻ thù của họ phải chịu nhục và không thể làm hại họ, cùng với sự rộng rãi trong bổng lộc và đời sống. Và ai rời khỏi nhà mình với ý định di cư đến với Allah và Sứ giả của Ngài, rồi cái chết đến với người đó trước khi người đó đạt được nơi dự định đến, thì phần thưởng của người đó chắc chắn đã được xác lập nơi Allah, không bị mất đi vì người đó chưa đến được nơi di cư. Và Allah là Đấng Hằng Tha Thứ cho những ai quay về sám hối với Ngài, Đấng Hằng Thương Xót đối với họ.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
  • Câu Kinh này khích lệ tinh thần di cư vì chính nghĩa của Allah, và cho thấy rằng con đường này luôn mang lại kết quả tốt đẹp: hoặc là thành công và sung túc trong đời sống, hoặc là phần thưởng vĩnh viễn nơi Allah.
  • Nó an ủi những ai đã hy sinh vì đức tin nhưng chưa đạt được mục tiêu trọn vẹn, khẳng định rằng phần thưởng của họ không bị mất đi mà được bảo đảm nơi Allah.
  • Nó mở ra cánh cửa hy vọng cho những ai từng lầm lỗi, vì Allah là Đấng Hằng Tha Thứ và Hằng Thương Xót, luôn chấp nhận sự sám hối của người quay về với Ngài.
  • Nó dạy rằng đặt niềm tin vào Allah và nỗ lực vì chính nghĩa của Ngài sẽ không bao giờ là sự đầu tư thua lỗ, mà luôn dẫn đến sự giải thoát, phẩm giá và phần thưởng tốt đẹp trong đời này lẫn đời sau.
  • Nó khuyến khích người tín hữu dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn của mình khi đức tin bị đe dọa, và tin tưởng rằng Allah sẽ mở ra cho họ những con đường tốt đẹp hơn.


📜 Câu Kinh 98-102 — Surah An-Nisa

98إِلَّا الْمُسْتَضْعَفِينَ مِنَ الرِّجَالِ وَالنِّسَاءِ وَالْوِلْدَانِ لَا يَسْتَطِيعُونَ حِيلَةً وَلَا يَهْتَدُونَ سَبِيلًا
Ngoại trừ những người yếu đuối và cô thế trong số những người đàn ông, phụ nữ và trẻ con, họ không có phương tiện (để di cư) cũng như không được ai dẫn đường.
99فَأُولَٰئِكَ عَسَى اللَّهُ أَن يَعْفُوَ عَنْهُمْ ۚ وَكَانَ اللَّهُ عَفُوًّا غَفُورًا
Những người đó mới là những người may ra được Allah tha thứ cho họ bởi Allah hằng lượng thứ, khoan dung.
100۞ وَمَن يُهَاجِرْ فِي سَبِيلِ اللَّهِ يَجِدْ فِي الْأَرْضِ مُرَاغَمًا كَثِيرًا وَسَعَةً ۚ وَمَن يَخْرُجْ مِن بَيْتِهِ مُهَاجِرًا إِلَى اللَّهِ وَرَسُولِهِ ثُمَّ يُدْرِكْهُ الْمَوْتُ فَقَدْ وَقَعَ أَجْرُهُ عَلَى اللَّهِ ۗ وَكَانَ اللَّهُ غَفُورًا رَّحِيمًا
Người nào di cư vì con đường chính nghĩa của Allah chắc chắn sẽ tìm thấy trên trái đất có nhiều chỗ lánh nạn, bao la. Người nào rời bỏ nhà cửa của mình để di cư đến với Allah và Thiên Sứ của Ngài rồi chết (trên đường) thì phần thưởng của y chắc chắn ở nơi Allah. Quả thật, Allah hằng lượng thứ, khoan dung.
101وَإِذَا ضَرَبْتُمْ فِي الْأَرْضِ فَلَيْسَ عَلَيْكُمْ جُنَاحٌ أَن تَقْصُرُوا مِنَ الصَّلَاةِ إِنْ خِفْتُمْ أَن يَفْتِنَكُمُ الَّذِينَ كَفَرُوا ۚ إِنَّ الْكَافِرِينَ كَانُوا لَكُمْ عَدُوًّا مُّبِينًا
Khi các ngươi đi xa trên trái đất, các ngươi sẽ không bị tội cho việc các ngươi rút ngắn lễ nguyện Salah (từ bốn Rak’ah thành hai Rak’ah) vì sợ bị những kẻ vô đức tin có thể tấn công. Những kẻ vô đức tin thực sự là kẻ thù công khai của các ngươi.
102وَإِذَا كُنتَ فِيهِمْ فَأَقَمْتَ لَهُمُ الصَّلَاةَ فَلْتَقُمْ طَائِفَةٌ مِّنْهُم مَّعَكَ وَلْيَأْخُذُوا أَسْلِحَتَهُمْ فَإِذَا سَجَدُوا فَلْيَكُونُوا مِن وَرَائِكُمْ وَلْتَأْتِ طَائِفَةٌ أُخْرَىٰ لَمْ يُصَلُّوا فَلْيُصَلُّوا مَعَكَ وَلْيَأْخُذُوا حِذْرَهُمْ وَأَسْلِحَتَهُمْ ۗ وَدَّ الَّذِينَ كَفَرُوا لَوْ تَغْفُلُونَ عَنْ أَسْلِحَتِكُمْ وَأَمْتِعَتِكُمْ فَيَمِيلُونَ عَلَيْكُم مَّيْلَةً وَاحِدَةً ۚ وَلَا جُنَاحَ عَلَيْكُمْ إِن كَانَ بِكُمْ أَذًى مِّن مَّطَرٍ أَوْ كُنتُم مَّرْضَىٰ أَن تَضَعُوا أَسْلِحَتَكُمْ ۖ وَخُذُوا حِذْرَكُمْ ۗ إِنَّ اللَّهَ أَعَدَّ لِلْكَافِرِينَ عَذَابًا مُّهِينًا
Khi Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) ở cùng với họ (trên sa trường) thì Ngươi hãy làm Imam dẫn lễ nguyện Salah cho họ. Ngươi hãy để một nhóm trong số họ dâng lễ nguyện Salah cùng Ngươi và mang theo vũ khí bên mình. Khi các ngươi quỳ lạy (xong Rak’ah thứ nhất) thì họ sẽ lùi về phía sau để nhóm còn lại vẫn chưa hành lễ bước đến dâng lễ cùng Ngươi (ở Rak’ah thứ hai) và họ cần đề phòng và cũng mang theo vũ khí bên mình. Những kẻ vô đức tin vẫn luôn chờ đợi giây phút lơ là của các ngươi về vũ khí và hành trang hầu thừa cơ hội đánh úp các ngươi một trận. Các ngươi không có tội nếu các ngươi đặt vũ khí xuống vì gặp khó khăn do trời đổ mưa hoặc do đau bệnh nhưng các ngươi phải luôn đề cao cảnh giác. Chắc chắn, Allah đã chuẩn bị sẵn cho đám người vô đức tin một sự trừng phạt nhục nhã.
An-NisaMục Lục Kinh Qur'an
176Câu Kinh
MedinanRevelation
100Câu Kinh

Bản Dịch — An-Nisa 100

Surah An-Nisa Câu Kinh 100 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Người nào di cư vì con đường chính nghĩa của…

Surah Câu Kinh 100/176 — Surah An-Nisa النساء (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nisa Nghe, Surah An-Nisa Bản Dịch, Surah An-Nisa mp3, Surah An-Nisa pdf. Câu Kinh 98–102. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn